Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Axel Gueguin (Kiến tạo: Enzo Tchato) 18 | |
Teddy Averlant 45+3' | |
Y. Issoufou (Thay: E. Molébé) 64 | |
Yanis Issoufou (Thay: Enzo Molebe) 64 | |
Rayan Lutin (Thay: Nordine Kandil) 68 | |
Coleen Louis (Thay: Teddy Averlant) 68 | |
Nathanael Mbuku (Thay: Nicolas Pays) 76 | |
Christopher Jullien (Thay: Axel Gueguin) 76 | |
Siaka Bakayoko (Thay: Aboubacar Lo) 76 | |
Skelly Alvero (Thay: Kylian Kaiboue) 76 | |
Thomas Monconduit 80 | |
Nathanael Mbuku (Kiến tạo: Alexandre Mendy) 88 | |
Amine Chabane 90+3' | |
Theo Chennahi 90+5' |
Thống kê trận đấu Amiens vs Montpellier


Diễn biến Amiens vs Montpellier
Thẻ vàng cho Theo Chennahi.
Thẻ vàng cho Amine Chabane.
Alexandre Mendy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Montpellier ghi bàn.
Thẻ vàng cho Thomas Monconduit.
Kylian Kaiboue rời sân và được thay thế bởi Skelly Alvero.
Aboubacar Lo rời sân và được thay thế bởi Siaka Bakayoko.
Axel Gueguin rời sân và được thay thế bởi Christopher Jullien.
Nicolas Pays rời sân và được thay thế bởi Nathanael Mbuku.
Teddy Averlant rời sân và được thay thế bởi Coleen Louis.
Nordine Kandil rời sân và được thay thế bởi Rayan Lutin.
Enzo Molebe rời sân và được thay thế bởi Yanis Issoufou.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Teddy Averlant.
Enzo Tchato đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Montpellier ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Amiens vs Montpellier
Amiens (3-4-3): Alexis Sauvage (16), Amine Chabane (39), Thomas Monconduit (6), Ababacar Moustapha Lo (28), Teddy Averlant (11), Ibrahim Fofana (45), Kylian Kaiboue (20), Antoine Leautey (14), Nordine Kandil (10), Samuel Ntamack (90), Ilyes Hamache (7)
Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Enzo Tchato (29), Julien Laporte (15), Yael Mouanga (23), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Everson Junior (77), Nicolas Pays (18), Axel Gueguin (22), Enzo Molebe (14), Alexandre Mendy (19)


| Thay người | |||
| 68’ | Teddy Averlant Coleen Louis | 64’ | Enzo Molebe Yanis Ali Issoufou |
| 68’ | Nordine Kandil Rayan Lutin | 76’ | Axel Gueguin Christopher Jullien |
| 76’ | Aboubacar Lo Siaka Bakayoko | 76’ | Nicolas Pays Nathanael Mbuku |
| 76’ | Kylian Kaiboue Skelly Alvero | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Paul Bernardoni | Mathieu Michel | ||
Coleen Louis | Christopher Jullien | ||
Siaka Bakayoko | Lucas Mincarelli | ||
Rayan Lutin | Nathanael Mbuku | ||
Oscar Aissat | Yanis Ali Issoufou | ||
Skelly Alvero | Khalil Fayad | ||
Joseph N'Duquidi | Teji Savanier | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Amiens
Thành tích gần đây Montpellier
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 7 | 6 | 24 | 64 | T H B T T | |
| 2 | 32 | 15 | 13 | 4 | 17 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 32 | 17 | 6 | 9 | 17 | 57 | T H T B B | |
| 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | T H T B T | |
| 5 | 32 | 13 | 13 | 6 | 16 | 52 | T H H T H | |
| 6 | 32 | 13 | 13 | 6 | 4 | 52 | H H T T H | |
| 7 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | H H H T T | |
| 8 | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 9 | 32 | 12 | 9 | 11 | -10 | 45 | H B T T B | |
| 10 | 32 | 11 | 10 | 11 | 10 | 43 | B H B B T | |
| 11 | 32 | 10 | 10 | 12 | -5 | 40 | B B H B B | |
| 12 | 32 | 9 | 9 | 14 | -13 | 36 | H H H B B | |
| 13 | 32 | 6 | 15 | 11 | -8 | 33 | B H H B H | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | -8 | 31 | B H H B H | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | -20 | 31 | H H H B H | |
| 16 | 32 | 5 | 14 | 13 | -15 | 29 | T H H T H | |
| 17 | 32 | 4 | 13 | 15 | -18 | 25 | H H B T H | |
| 18 | 32 | 6 | 6 | 20 | -21 | 24 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch