Chủ Nhật, 30/11/2025
Mattheo Xantippe (Kiến tạo: Samba Diba)
17
Rayan Lutin (Thay: Victor Lobry)
26
Nesta Elphege (Kiến tạo: Jessy Benet)
34
Kylian Kaiboue (Thay: Amine Chabane)
46
Teddy Averlant (Thay: Ilyes Hamache)
46
Siaka Bakayoko
59
Samba Diba
61
Rayan Lutin (Kiến tạo: Yvan Ikia Dimi)
62
Theo Valls
63
Jan Mlakar
64
Yadaly Diaby (Thay: Nesta Zahui)
68
Teddy Averlant
70
Mattheo Xantippe
73
Mamady Bangre (Thay: Samba Diba)
76
Mathieu Mion (Thay: Mattheo Xantippe)
76
Yadaly Diaby
79
(Pen) Jessy Benet
85
Hiang'a Mbock (Thay: Theo Valls)
86
Alan Kerouedan (Thay: Nesta Elphege)
86
Joseph Nduquidi (Thay: Arvin Appiah)
87
Coleen Louis (Thay: Ibrahim Fofana)
87
Hiang'a Mbock
90+2'

Thống kê trận đấu Amiens vs Grenoble

số liệu thống kê
Amiens
Amiens
Grenoble
Grenoble
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 27
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Amiens vs Grenoble

Tất cả (31)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Hiang'a Mbock.

Thẻ vàng cho Hiang'a Mbock.

87'

Ibrahim Fofana rời sân và được thay thế bởi Coleen Louis.

87'

Arvin Appiah rời sân và được thay thế bởi Joseph Nduquidi.

86'

Nesta Elphege rời sân và được thay thế bởi Alan Kerouedan.

86'

Theo Valls rời sân và được thay thế bởi Hiang'a Mbock.

85' ANH ẤY BỎ LỠ - Jessy Benet thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không thể ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Jessy Benet thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không thể ghi bàn!

79' V À A A O O O - Yadaly Diaby ghi bàn!

V À A A O O O - Yadaly Diaby ghi bàn!

76'

Mattheo Xantippe rời sân và được thay thế bởi Mathieu Mion.

76'

Samba Diba rời sân và được thay thế bởi Mamady Bangre.

73' Thẻ vàng cho Mattheo Xantippe.

Thẻ vàng cho Mattheo Xantippe.

70' Thẻ vàng cho Teddy Averlant.

Thẻ vàng cho Teddy Averlant.

68'

Nesta Zahui rời sân và được thay thế bởi Yadaly Diaby.

64' Thẻ vàng cho Jan Mlakar.

Thẻ vàng cho Jan Mlakar.

63' Thẻ vàng cho Theo Valls.

Thẻ vàng cho Theo Valls.

62'

Yvan Ikia Dimi đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Rayan Lutin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rayan Lutin đã ghi bàn!

61' Thẻ vàng cho Samba Diba.

Thẻ vàng cho Samba Diba.

59' V À A A O O O - Siaka Bakayoko đã ghi bàn!

V À A A O O O - Siaka Bakayoko đã ghi bàn!

46'

Ilyes Hamache rời sân và được thay thế bởi Teddy Averlant.

46'

Amine Chabane rời sân và được thay thế bởi Kylian Kaiboue.

Đội hình xuất phát Amiens vs Grenoble

Amiens (4-2-3-1): Paul Bernardoni (40), Amine Chabane (39), Siaka Bakayoko (34), Ababacar Moustapha Lo (28), Arvin Appiah (25), Thomas Monconduit (6), Ibrahim Fofana (45), Ilyes Hamache (7), Victor Lobry (8), Yvan Ikia Dimi (26), Jan Mlakar (9)

Grenoble (3-2-3-2): Mamadou Diop (13), Gaetan Paquiez (29), Loris Mouyokolo (24), Stone Mambo (4), Nesta Zahui (19), Mattheo Xantippe (27), Theo Valls (25), Samba Diba (30), Jessy Benet (8), Shaquil Delos (17), Nesta Elphege (23)

Amiens
Amiens
4-2-3-1
40
Paul Bernardoni
39
Amine Chabane
34
Siaka Bakayoko
28
Ababacar Moustapha Lo
25
Arvin Appiah
6
Thomas Monconduit
45
Ibrahim Fofana
7
Ilyes Hamache
8
Victor Lobry
26
Yvan Ikia Dimi
9
Jan Mlakar
23
Nesta Elphege
17
Shaquil Delos
8
Jessy Benet
30
Samba Diba
25
Theo Valls
27
Mattheo Xantippe
19
Nesta Zahui
4
Stone Mambo
24
Loris Mouyokolo
29
Gaetan Paquiez
13
Mamadou Diop
Grenoble
Grenoble
3-2-3-2
Thay người
26’
Victor Lobry
Rayan Lutin
68’
Nesta Zahui
Yadaly Diaby
46’
Amine Chabane
Kylian Kaiboue
76’
Mattheo Xantippe
Mathieu Mion
46’
Ilyes Hamache
Teddy Averlant
76’
Samba Diba
Mamady Bangre
87’
Arvin Appiah
Joseph N'Duquidi
86’
Theo Valls
Hianga'a Mbock
87’
Ibrahim Fofana
Coleen Louis
86’
Nesta Elphege
Alan Kerouedan
Cầu thủ dự bị
Kylian Kaiboue
Bobby Allain
Joseph N'Duquidi
Clement Vidal
Coleen Louis
Mathieu Mion
Rayan Lutin
Hianga'a Mbock
Alexis Sauvage
Mamady Bangre
Teddy Averlant
Alan Kerouedan
Aly Traore
Yadaly Diaby

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
18/10 - 2020
14/02 - 2021
12/12 - 2021
H1: 2-0
01/05 - 2022
H1: 1-0
03/09 - 2022
H1: 0-0
02/04 - 2023
H1: 1-0
12/11 - 2023
H1: 1-1
18/05 - 2024
H1: 1-0
07/12 - 2024
H1: 0-0
15/02 - 2025
H1: 1-3
01/11 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Amiens

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
H1: 0-2
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-2
29/10 - 2025
H1: 0-1
25/10 - 2025
H1: 0-1
21/10 - 2025
H1: 0-1
04/10 - 2025
H1: 0-0
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Grenoble

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-0
01/11 - 2025
H1: 0-2
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 1-2
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow