Chủ Nhật, 19/04/2026
Fabricio (Kiến tạo: Lucas Kal)
6
Vinicius
21
Fabricio
52
Fabricio
54
Fabricio (Kiến tạo: Lucas Kal)
61
Jael
66
(Pen) Ribamar
68

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
29/08 - 2021
06/12 - 2021
09/06 - 2022
02/10 - 2022
Hạng 2 Brazil
29/07 - 2024
19/11 - 2024

Thành tích gần đây America Mineiro

Hạng 2 Brazil
19/04 - 2026
13/04 - 2026
06/04 - 2026
02/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
13/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
17/11 - 2025
11/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Ceara

Hạng 2 Brazil
12/04 - 2026
H1: 0-0
05/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
13/03 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
H1: 1-1
04/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
H1: 0-0
25/11 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras118211126T T T T H
2FlamengoFlamengo10622820T H B T T
3FluminenseFluminense11623520B T T H B
4Sao PauloSao Paulo12624520B H T B B
5BahiaBahia10622520T B T B T
6Athletico ParanaenseAthletico Paranaense11614419T T B B T
7Botafogo FRBotafogo FR11515016B T T H T
8CoritibaCoritiba11443116T B H H H
9Vasco da GamaVasco da Gama12444016T H B H T
10VitoriaVitoria11434-315T B H T H
11Atletico MGAtletico MG11425114T B T T B
12RB BragantinoRB Bragantino11425-114B B T T B
13InternacionalInternacional11344-113T T H T H
14GremioGremio12345-213B B H H B
15Santos FCSantos FC11344-213B H T B T
16CruzeiroCruzeiro12345-513H T B T T
17CorinthiansCorinthians12264-312H B B H H
18RemoRemo11155-78B T B H H
19Chapecoense AFChapecoense AF11155-118B B H B B
20MirassolMirassol10136-56B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow