Remo có một quả phát bóng lên.
![]() Marrony 5 | |
![]() Pedro Castro (Thay: Giovanni Fernando Cofreste Pavani) 36 | |
![]() Pedro Castro (Thay: Giovanni Fernando Cofreste Pavani) 38 | |
![]() Kaua Diniz Rocha (Thay: Miqueias) 46 | |
![]() Janderson (Thay: Marrony) 58 | |
![]() Janderson (Thay: Marrony) 60 | |
![]() Stenio Zanetti Toledo (Thay: Julio Cesar) 66 | |
![]() Yago Souza de Santana (Thay: Christian Jonatan Ortiz) 66 | |
![]() Arthur Sousa (Thay: Willian) 73 | |
![]() Regis (Thay: Victor Cantillo) 80 | |
![]() Felipe Vizeu (Thay: Matheus Davo) 80 | |
![]() Jaderson (Thay: Nico Ferreira) 80 | |
![]() Jhosefer Raphael Januario (Thay: Mariano) 85 |
Thống kê trận đấu America MG vs Remo


Diễn biến America MG vs Remo
Kaua Diniz Rocha của America FC bỏ lỡ một cú sút về phía khung thành.
Wagner do Nascimento Magalhaes chỉ định một quả đá phạt cho America FC ở phần sân nhà.
Liệu Remo có thể tận dụng quả ném biên sâu trong phần sân của America FC không?
Tại Belo Horizonte, đội khách được hưởng một quả đá phạt.
Ném biên cho America FC tại Estadio Raimundo Sampaio Independencia Arena.
Bóng an toàn khi Remo được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Liệu America FC có thể tận dụng cơ hội từ quả đá phạt nguy hiểm này không?
America FC được hưởng phạt góc.
America FC được hưởng một quả phạt góc do Wagner do Nascimento Magalhaes trao tặng.
Remo được hưởng một quả đá phạt.

Stenio Zanetti Toledo của America FC đã bị phạt thẻ ở Belo Horizonte.
America FC đã được Wagner do Nascimento Magalhaes trao cho một quả phạt góc.
America FC đang ở trong tầm sút từ quả đá phạt này.
Remo được hưởng một quả phạt góc.
Đội chủ nhà đã thay Mariano bằng Jhosefer Raphael Januario. Đây là sự thay người thứ năm hôm nay của Enderson Moreira.
Wagner do Nascimento Magalhaes trao cho America FC một quả phát bóng lên.
Wagner do Nascimento Magalhaes trao cho đội khách một quả ném biên.
Bóng đi ra ngoài sân và Remo được hưởng một quả phát bóng lên.
Remo cần phải cẩn trọng. America FC có một quả ném biên tấn công.
Đội khách thay Nico Ferreira bằng Jaderson.
Đội hình xuất phát America MG vs Remo
America MG (4-2-3-1): Matheus Mendes (1), Mariano (23), Ricardo Silva (45), Lucas Cavalcante Silva Afonso (3), Paulinho (29), Julio (18), Miqueias (42), Miguelito (7), Christian Jonatan Ortiz (10), Figueiredo (22), Willian (9)
Remo (4-2-3-1): Marcelo Rangel (88), Nathan (23), Camutanga (3), Reynaldo (29), Alan Rodriguez (21), Caio Vinicius (34), Victor Cantillo (20), Giovanni Fernando Cofreste Pavani (7), Marrony (26), Matheus Davo (8)


Thay người | |||
46’ | Miqueias Kaua Diniz Rocha | 36’ | Giovanni Fernando Cofreste Pavani Pedro Castro |
66’ | Christian Jonatan Ortiz Yago Souza de Santana | 58’ | Marrony Janderson |
66’ | Julio Cesar Stenio Zanetti Toledo | 80’ | Matheus Davo Felipe Vizeu |
73’ | Willian Arthur Sousa | 80’ | Victor Cantillo Regis |
85’ | Mariano Jhosefer Raphael Januario | 80’ | Nico Ferreira Jaderson |
Cầu thủ dự bị | |||
Dalberson | Savio | ||
Gustavinho | Felipe Vizeu | ||
Kaua Diniz Rocha | Janderson | ||
Thallyson Matheus Santos de Jesus | Ygor Vinhas Oliveira Lima | ||
Yago Souza de Santana | Marcelinho | ||
Stenio Zanetti Toledo | Klaus | ||
Guilherme Nogueira Da Silva | Kayky | ||
Jhosefer Raphael Januario | Pedro Castro | ||
Rafael Raul Barcelos | Regis | ||
David Jose Lopes Do Couto | Diego Hernandez | ||
Arthur Sousa | Jaderson | ||
Facundo Labandeira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây America MG
Thành tích gần đây Remo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 13 | 5 | 5 | 9 | 44 | H H T B T |
2 | ![]() | 23 | 12 | 7 | 4 | 9 | 43 | H T H T H |
3 | ![]() | 23 | 12 | 4 | 7 | 14 | 40 | H T H T T |
4 | ![]() | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | B T H T T |
5 | ![]() | 23 | 9 | 9 | 5 | 4 | 36 | B H H B B |
6 | ![]() | 24 | 8 | 11 | 5 | 3 | 35 | B T H H B |
7 | ![]() | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | B B T T B |
8 | ![]() | 23 | 9 | 6 | 8 | 0 | 33 | B T B H H |
9 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 7 | 33 | T H T H B |
10 | ![]() | 23 | 9 | 4 | 10 | 2 | 31 | T B T T B |
11 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | 2 | 30 | H T B H T |
12 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | -3 | 30 | H H B H T |
13 | 23 | 7 | 9 | 7 | 1 | 30 | H T T T H | |
14 | ![]() | 23 | 6 | 10 | 7 | -2 | 28 | H H T B H |
15 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | H H B H B |
16 | ![]() | 23 | 6 | 7 | 10 | -14 | 25 | B T B H T |
17 | 23 | 5 | 9 | 9 | -7 | 24 | H H B H T | |
18 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | T B H B H |
19 | ![]() | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | H B B H B |
20 | ![]() | 23 | 4 | 9 | 10 | -7 | 21 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại