(Pen) Rodrigo Holgado 15 | |
Jader Quinones (Kiến tạo: Daniel Bocanegra) 30 | |
Edwin Velasco 37 | |
Edison Lopez (Thay: Agustin Perez) 46 | |
Juan Manuel Cuesta (Thay: Luiz Diaz) 46 | |
Eder Balanta 49 | |
Felipe Jaramillo 60 | |
Franco Leys (Thay: Harold Rivera) 65 | |
Leider Marcelo Robledo Palacio (Thay: Carlos Arboleda) 68 | |
Cristian Barrios (Kiến tạo: Yerson Candelo) 73 | |
Luis Felipe Gomez Miranda (Thay: Duvan Vergara) 75 | |
Josen David Escobar del Duca (Thay: Eder Balanta) 75 | |
Adrian Ramos (Thay: Rodrigo Holgado) 77 | |
Ever Valencia (Thay: Jader Quinones) 77 | |
Yeison Moreno (Thay: Juan Ruiz) 83 | |
Adrian Ramos (Kiến tạo: Josen David Escobar del Duca) 90+3' |
Thống kê trận đấu America de Cali vs Envigado
số liệu thống kê

America de Cali

Envigado
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát America de Cali vs Envigado
| Thay người | |||
| 65’ | Harold Rivera Franco Leys | 46’ | Agustin Perez Edison Lopez |
| 75’ | Eder Balanta Josen David Escobar del Duca | 46’ | Luiz Diaz Juan Manuel Cuesta |
| 75’ | Duvan Vergara Luis Felipe Gomez Miranda | 68’ | Carlos Arboleda Leider Marcelo Robledo Palacio |
| 77’ | Rodrigo Holgado Adrian Ramos | 83’ | Juan Ruiz Yeison Moreno |
| 77’ | Jader Quinones Ever Valencia | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Soto | Ruben Escobar | ||
Nilson Castrillon | Santiago Norena | ||
Franco Leys | Edison Lopez | ||
Josen David Escobar del Duca | Juan Manuel Cuesta | ||
Luis Felipe Gomez Miranda | Daniel Arcila | ||
Adrian Ramos | Leider Marcelo Robledo Palacio | ||
Ever Valencia | Yeison Moreno | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây America de Cali
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | B H T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | H B T B T | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H T B | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 8 | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 11 | H T H H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 10 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T H T B T | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | H T B B H | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | H B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H H B T B | |
| 14 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | H H T T B | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H B T H H | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 18 | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | H B B H H | |
| 19 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B T B B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -11 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch