Sibusiso Radebe 21 | |
Kayden Rademeyer (Thay: Boikanyo Ramathlakwane Komane) 46 | |
Lehlohonolo Mtshali 60 | |
Tshepang Moremi 63 | |
Sifiso Ngobeni (Thay: Riaan Hanamub) 68 | |
Celimpilo Ngema (Thay: Ethan Duncan Brooks) 68 | |
Rhulani Manzini (Thay: Tshepo Kakora) 69 | |
Ntsako Neverdie Makhubela (Thay: Lehlohonolo Mtshali) 69 | |
Andiswa Sithole (Thay: Tshepang Moremi) 74 | |
Andiswa Sithole (Kiến tạo: Sifiso Ngobeni) 76 | |
Boniface Haba (Thay: Etiosa Godspower Ighodaro) 82 | |
Mondli Mbanjwa (Thay: Rowan Human) 82 | |
Deolin Mekoa (Thay: John Mokone) 83 | |
Mzwandile Buthelezi (Thay: Lehlegonolo Mokone) 83 |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Magesi FC
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Magesi FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Magesi FC
AmaZulu FC: Richard Ofori (50), Taariq Fielies (12), Sibusiso Radebe (14), Abbubaker Mobara (2), Sandile Mthethwa (42), Riaan Hanamub (4), Ethan Duncan Brooks (18), Rowan Human (21), Bongani Zungu (34), Tshepang Moremi (19), Etiosa Godspower Ighodaro (9)
Magesi FC: Elvis Chipezeze (1), Lehlohonolo Mtshali (26), John Mokone (8), Lehlegonolo Mokone (34), Tshepo Makgoga (4), Mcedi Vandala (36), Boikanyo Ramathlakwane Komane (49), Samuel Darpoh (6), Tshepo Kakora (16), Thabang Sibanyoni (37), Delano Abrahams (25)
| Thay người | |||
| 68’ | Riaan Hanamub Sifiso Ngobeni | 46’ | Boikanyo Ramathlakwane Komane Kayden Rademeyer |
| 68’ | Ethan Duncan Brooks Celimpilo Ngema | 69’ | Lehlohonolo Mtshali Ntsako Neverdie Makhubela |
| 74’ | Tshepang Moremi Andiswa Sithole | 69’ | Tshepo Kakora Rhulani Manzini |
| 82’ | Rowan Human Mondli Mbanjwa | 83’ | John Mokone Deolin Mekoa |
| 82’ | Etiosa Godspower Ighodaro Boniface Haba | 83’ | Lehlegonolo Mokone Mzwandile Buthelezi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sifiso Ngobeni | Kayden Rademeyer | ||
Mondli Mbanjwa | Motsie Matima | ||
Hendrick Ekstein | Ntsako Neverdie Makhubela | ||
Veli Mothwa | Given Mashikinya | ||
Wayde Russel Jooste | Glen Malesa | ||
Andiswa Sithole | Deolin Mekoa | ||
Mbongeni Gumede | Mbali Tshabalala | ||
Boniface Haba | Rhulani Manzini | ||
Celimpilo Ngema | Mzwandile Buthelezi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Magesi FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch