Mondli Mbanjwa 40 | |
Lungelo Dube 43 | |
Wayde Russel Jooste 61 | |
Nduduzo Sibiya 63 | |
Celimpilo Ngema (Thay: Mondli Mbanjwa) 64 | |
Olwethu Ncube (Thay: Nduduzo Sibiya) 66 | |
Nqobeko Dlamini (Thay: Lungelo Dube) 74 | |
Tebogo Masuku (Thay: Rowan Human) 82 | |
Tebogo Tlolane (Thay: Siyanda Mthanti) 84 | |
Kagiso Joseph Malinga (Thay: Ryan Moon) 84 |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Lamontville Golden Arrows
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Lamontville Golden Arrows
AmaZulu FC: Richard Ofori (50), Mondli Mbanjwa (15), Abbubaker Mobara (2), Ramahlwe Mphahlele (23), Taariq Fielies (12), Riaan Hanamub (4), Wayde Russel Jooste (26), Rowan Human (21), Hendrick Ekstein (27), Tshepang Moremi (19), Etiosa Godspower Ighodaro (9)
Lamontville Golden Arrows: Isima Bin Abdul Rashid Watenga (1), Themba Mantshiyane (35), Sbonelo Cele (30), Keenan Phillips (33), Gladwin Shitolo (5), Angelo Van Rooi (14), Lungelo Dube (23), Velemseni Ndwandwe (12), Ryan Moon (9), Siyanda Mthanti (38), Nduduzo Sibiya (11)
| Thay người | |||
| 64’ | Mondli Mbanjwa Celimpilo Ngema | 66’ | Nduduzo Sibiya Olwethu Ncube |
| 82’ | Rowan Human Tebogo Masuku | 74’ | Lungelo Dube Nqobeko Dlamini |
| 84’ | Siyanda Mthanti Tebogo Tlolane | ||
| 84’ | Ryan Moon Kagiso Joseph Malinga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bongani Zungu | Edward Maova | ||
Tebogo Masuku | Brandon Junior Theron | ||
Veli Mothwa | David Thokozani Lukhele | ||
Sifiso Ngobeni | Nqobeko Dlamini | ||
Kwanda Mngonyama | Olwethu Ncube | ||
Celimpilo Ngema | Blessing Mchunu | ||
Mbongeni Gumede | Tebogo Tlolane | ||
Ethan Duncan Brooks | Kagiso Joseph Malinga | ||
Siphosenkosi Ngubane | Nhlanhla Zwane | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch