Ivan Maevskiy 27 | |
Ivan Bozic 43 |
Thống kê trận đấu Aluminij vs NK Celje
số liệu thống kê

Aluminij

NK Celje
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
31 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aluminij vs NK Celje
| Thay người | |||
| 46’ | Tin Martic Marko Brest | 60’ | Tjas Begic Jon Sporn |
| 83’ | Rok Kidric Haris Kadric | 68’ | Zan Benedicic Luka Kerin |
| 83’ | Jure Matjasic Tilen Pecnik | 68’ | Zan Medved Ester Sokler |
| 89’ | Gasper Pecnik Jaka Bizjak | 88’ | Ivan Bozic Zan Flis |
| 88’ | Ivan Maevskiy Maj Mittendorfer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Haris Kadric | Luka Kerin | ||
Jaka Bizjak | Advan Kadusic | ||
Marko Brest | Zan Flis | ||
Tilen Pecnik | Ester Sokler | ||
Timotej Dodlek | Kevin Zizek | ||
Aljaz Ploj | Jon Sporn | ||
Martin Jarc | Mico Kuzmanovic | ||
Maj Mittendorfer | |||
Metod Jurhar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 5 | 4 | 40 | 59 | B B T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 8 | 6 | 19 | 47 | H H T H B | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 15 | 46 | H T T B H | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | T H T B H | |
| 5 | 27 | 12 | 5 | 10 | 2 | 41 | B T T T H | |
| 6 | 27 | 10 | 6 | 11 | -9 | 36 | H B B B T | |
| 7 | 27 | 9 | 5 | 13 | -9 | 32 | T B B H B | |
| 8 | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | B T B T H | |
| 9 | 26 | 6 | 3 | 17 | -26 | 21 | B B B T B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch