![]() Amir Feratovic 7 | |
![]() Sule Wisdom Aondowase 32 | |
![]() Matija Boben (Thay: Lukasz Bejger) 46 | |
![]() Artemijus Tutyskinas (Thay: Gasper Vodeb) 46 | |
![]() Matej Poplatnik (Thay: Franko Kovacevic) 50 | |
![]() Matej Poplatnik 53 | |
![]() Gasper Pecnik (Thay: Emir Saitoski) 62 | |
![]() Adriano Bloudek (Thay: Wisdom Sule) 62 | |
![]() Nikita Iosifov 68 | |
![]() Petar Petrisko (Thay: Vid Koderman) 69 | |
![]() Ivica Vidovic (Thay: Florjan Jevsenak) 76 | |
![]() Nal Lan Koren (Thay: Behar Feta) 88 | |
![]() Ivica Vidovic 88 | |
![]() Anomnachi Chinasa Chidi (Thay: Mark Zabukovnik) 90 |
Thống kê trận đấu Aluminij vs NK Celje
số liệu thống kê

Aluminij

NK Celje
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aluminij vs NK Celje
Aluminij: Matjaz Rozman (22), Vid Koderman (42), Aleksandar Zeljkovic (3), Rok Schaubach (4), Amir Feratovic (5), Filip Kosi (17), Marko Simonic (66), Tomislav Jagic (14), Wisdom Sule (19), Emir Saitoski (10), Behar Feta (11)
NK Celje: Zan-Luk Leban (1), Juanjo Nieto (2), Gasper Vodeb (5), Žan Karničnik (23), Lukasz Bejger (44), Danijel Sturm (10), Mark Zabukovnik (19), Nikita Iosifov (20), Florjan Jevsenak (7), Mario Kvesic (8), Franko Kovacevic (9)
Thay người | |||
62’ | Emir Saitoski Gasper Pecnik | 46’ | Lukasz Bejger Matija Boben |
62’ | Wisdom Sule Adriano Bloudek | 46’ | Gasper Vodeb Artemijus Tutyskinas |
69’ | Vid Koderman Petar Petrisko | 50’ | Franko Kovacevic Matej Poplatnik |
88’ | Behar Feta Nal Lan Koren | 76’ | Florjan Jevsenak Ivica Vidovic |
90’ | Mark Zabukovnik Anomnachi Chinasa Chidi |
Cầu thủ dự bị | |||
Gasper Pecnik | Milot Avdyli | ||
Omar Kocar | Matija Boben | ||
Miklos Barnabas Tanyi | Anomnachi Chinasa Chidi | ||
Rok Maher | Papa Mustapha Daniel | ||
Adriano Bloudek | Darko Hrka | ||
Jan Petek | Kolar | ||
Simon Rogina | Matej Poplatnik | ||
Ivijan Svrznjak | Artemijus Tutyskinas | ||
Domen Zajsek | Ivica Vidovic | ||
Petar Petrisko | Damjan Vuklisevic | ||
Nal Lan Koren | |||
Andrej Stamenkovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa League
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H B T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T H T H T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | T B T B H |
6 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B T T T B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T T B H B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B H B T B |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B B H |
10 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại