Thứ Năm, 28/05/2026

Trực tiếp kết quả Aluminij vs Mura hôm nay 19-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 19/2

Kết thúc

Aluminij

Aluminij

0 : 1

Mura

Mura

Hiệp một: 0-1
T7, 23:30 19/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Slovenia
Sportni park Aluminij
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Luka Bobicanec
10
Ziga Skoflek (Thay: Mitja Lotric)
66
Roko Prsa (Thay: Nik Marinsek)
67
Martin Sroler (Thay: Tomislav Turcin)
67
Luka Bransteter (Thay: Emir Azemovic)
77
Marko Brest (Thay: Gasper Pecnik)
77
Alen Kozar (Thay: Luka Bobicanec)
78
Haris Kadric (Thay: Dino Spehar)
86
Tio Cipot (Thay: Mirlind Daku)
90

Thống kê trận đấu Aluminij vs Mura

số liệu thống kê
Aluminij
Aluminij
Mura
Mura
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 10
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
36 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 8
9 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
09/08 - 2021
16/10 - 2021
H1: 1-1
19/02 - 2022
H1: 0-1
18/04 - 2022
H1: 1-0
26/08 - 2023
H1: 0-1
04/11 - 2023
H1: 0-0
01/03 - 2024
H1: 0-0
29/04 - 2024
H1: 1-0
02/08 - 2025
H1: 1-1
17/10 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2026
H1: 0-1
16/04 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Aluminij

VĐQG Slovenia
23/05 - 2026
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
14/05 - 2026
VĐQG Slovenia
09/05 - 2026
H1: 0-0
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
23/04 - 2026
VĐQG Slovenia
19/04 - 2026
16/04 - 2026
H1: 1-0
11/04 - 2026
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026
H1: 1-0
10/05 - 2026
H1: 0-1
03/05 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 0-2
16/04 - 2026
H1: 1-0
11/04 - 2026
H1: 0-2
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 3-0

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje3423565374T T B B T
2KoperKoper3420772867T T T T T
3NK BravoNK Bravo34195101162T T T T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana34167111055B B T T B
5MariborMaribor34158111453T B B B T
6RadomljeRadomlje3413615-1345T T B B T
7AluminijAluminij3410618-1936B B B H B
8MuraMura348719-2031B B T T B
9PrimorjePrimorje346424-4322B B B H B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow