Niko Kasalo (Kiến tạo: Amadej Marosa) 17 | |
Tin Martic 56 | |
Gasper Pecnik (Thay: Tin Martic) 59 | |
Bamba Susso (Thay: Skiba) 59 | |
Borna Proleta (Thay: Ziga Kous) 60 | |
Jakov Katusa (Thay: Sandro Jovanovic) 70 | |
Marko Brkljaca (Thay: Gal Gorenak) 70 | |
Gaber Dobrovoljc (Thay: Leard Sadriu) 76 | |
Ben Cottrell (Thay: Amadej Marosa) 76 | |
Nikola Jovicevic (Thay: Zan Trontelj) 76 | |
Bamba Susso 84 | |
Rok Schaubach 87 | |
Filippo Tripi (Thay: Niko Kasalo) 88 | |
Zan Baskera (Thay: Artem Bilyi) 88 | |
Borna Proleta 90 | |
Ben Cottrell 95+5' |
Thống kê trận đấu Aluminij vs Mura
số liệu thống kê

Aluminij

Mura
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aluminij vs Mura
| Thay người | |||
| 59’ | Skiba Bamba Susso | 60’ | Ziga Kous Borna Proleta |
| 59’ | Tin Martic Gasper Pecnik | 76’ | Zan Trontelj Nikola Jovicevic |
| 70’ | Sandro Jovanovic Jakov Katusa | 76’ | Leard Sadriu Gaber Dobrovoljc |
| 70’ | Gal Gorenak Marko Brkljaca | 76’ | Amadej Marosa Ben Cottrell |
| 88’ | Artem Bilyi Zan Baskera | 88’ | Niko Kasalo Filippo Tripi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aleksandar Zeljkovic | Filippo Tripi | ||
Bamba Susso | Vid Sumenjak | ||
Mario Subaric | Tilen Scernjavic | ||
Marko Simonic | Ivan Saric | ||
Gasper Pecnik | Emir Saitoski | ||
Jakov Katusa | Florijan Raduha | ||
Marko Brkljaca | Borna Proleta | ||
Zan Baskera | Nikola Petkovic | ||
Tibor Banic | Daniel Katic | ||
Nikola Jovicevic | |||
Gaber Dobrovoljc | |||
Ben Cottrell | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 42 | 62 | B T T T T | |
| 2 | 28 | 14 | 7 | 7 | 19 | 49 | T T B H T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 19 | 47 | H H T H B | |
| 4 | 28 | 13 | 7 | 8 | 7 | 46 | H T B H T | |
| 5 | 28 | 13 | 5 | 10 | 3 | 44 | T T T H T | |
| 6 | 28 | 10 | 6 | 12 | -11 | 36 | B B B T B | |
| 7 | 28 | 9 | 5 | 14 | -10 | 32 | B B H B B | |
| 8 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | T B T H B | |
| 9 | 27 | 6 | 3 | 18 | -30 | 21 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch