![]() Tin Martic 7 | |
![]() Nik Omladic 14 | |
![]() Tin Matic 22 | |
![]() Tin Martic 28 | |
![]() Michael Pavlovic 31 | |
![]() Gabriel Groznica (Thay: Enej Marsetic) 35 | |
![]() Ahmed Ankrah 60 | |
![]() Enej Jelenic (Thay: Nik Omladic) 65 | |
![]() Nardin Mulahusejnovic (Thay: Ahmed Ankrah) 65 | |
![]() Novak Tepsic (Thay: Michael Pavlovic) 65 | |
![]() Artem Bilyi (Thay: Tom Kljun) 71 | |
![]() Bamba Susso (Thay: Tin Matic) 71 | |
![]() Rok Schaubach 78 | |
![]() Novak Tepsic 82 | |
![]() Bamba Susso 90+3' | |
![]() Jan Petek 90+4' |
Thống kê trận đấu Aluminij vs Koper
số liệu thống kê

Aluminij

Koper
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 22
22 Ném biên 31
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aluminij vs Koper
Thay người | |||
71’ | Tin Matic Bamba Susso | 35’ | Enej Marsetic Gabriel Groznica |
71’ | Tom Kljun Artem Bilyi | 65’ | Ahmed Ankrah Nardin Mulahusejnovic |
65’ | Nik Omladic Enej Jelenic | ||
65’ | Michael Pavlovic Novak Tepsic |
Cầu thủ dự bị | |||
Samo Pridgar | Toura Diaby | ||
Gasper Pecnik | Klemen Hvalic | ||
Loren Maruzin | Nardin Mulahusejnovic | ||
Filip Kosi | Enej Jelenic | ||
Bamba Susso | Luka Kambic | ||
Marko Simonic | Luka Zavbi | ||
Zan Baskera | Nikola Curcija | ||
Artem Bilyi | Gabriel Groznica | ||
Lan Jovanovic | Novak Tepsic | ||
Luka Koblar | Jakob Slak | ||
Marko Brkljaca | Erik Milosevic | ||
Jakov Katusa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H B T T B |
3 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | H T B T T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T H T H T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | T B T B H |
6 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B T T T B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T T B H B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B H B T B |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B B H |
10 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại