(Pen) Emir Saitoski 27 | |
Denis Bosnjak (Thay: Gal Kranjcic) 46 | |
Sule Wisdom Aondowase 60 | |
Victor Ehibe (Thay: Alexandros Parras) 63 | |
Divine Omoregie (Thay: Rene Hrvatin) 63 | |
Ivijan Svrznjak (Thay: Emir Saitoski) 70 | |
Petar Petrisko (Thay: Vid Koderman) 70 | |
Miklos Barnabas Tanyi (Thay: Wisdom Sule) 72 | |
Giannis Alexandrakis (Thay: Niksa Vujcic) 75 | |
Luka Dovzan Karahodzic (Thay: Luka Lukanic) 78 | |
(Pen) Behar Feta 80 | |
Domen Zajsek (Thay: Omar Kocar) 85 | |
Blaz Petrisko (Thay: Filip Kosi) 85 | |
Rene Lampreht 90+3' |
Thống kê trận đấu Aluminij vs Domzale
số liệu thống kê

Aluminij

Domzale
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aluminij vs Domzale
Aluminij: Matjaz Rozman (22), Vid Koderman (42), Filip Kosi (17), Amir Feratovic (5), Rok Schaubach (4), Aleksandar Zeljkovic (3), Marko Simonic (66), Omar Kocar (6), Behar Feta (11), Emir Saitoski (10), Wisdom Sule (19)
Domzale: Benjamin Maticic (22), Nino Milic (19), Alexandros Parras (17), Rene Rantusa Lampreht (5), Niksa Vujcic (4), Felipe Felicio (9), Luka Lukanic (42), Gal Kranjcic (36), Fallou Faye (32), Aleksandar Kahvic (30), Rene Hrvatin (2)
| Thay người | |||
| 70’ | Vid Koderman Petar Petrisko | 46’ | Gal Kranjcic Denis Bosnjak |
| 70’ | Emir Saitoski Ivijan Svrznjak | 63’ | Alexandros Parras Victor Ehibe |
| 72’ | Wisdom Sule Miklos Barnabas Tanyi | 63’ | Rene Hrvatin Divine Omoregie |
| 85’ | Omar Kocar Domen Zajsek | 75’ | Niksa Vujcic Giannis Alexandrakis |
| 85’ | Filip Kosi Blaz Petrisko | 78’ | Luka Lukanic Luka Dovzan Karahodzic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nal Lan Koren | Victor Ehibe | ||
Adriano Bloudek | Aljaz Zabukovnik | ||
Miklos Barnabas Tanyi | Divine Omoregie | ||
Domen Zajsek | Luka Dovzan Karahodzic | ||
Blaz Petrisko | Giannis Alexandrakis | ||
Petar Petrisko | Denis Bosnjak | ||
Ivijan Svrznjak | Rok Vodisek | ||
Andrej Stamenkovic | - Milovic | ||
Luka Bozickovic | Lukas Hempt | ||
Simon Rogina | |||
Gasper Pecnik | |||
Anej Mrezar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | B H T T T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -5 | 32 | T T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B B B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch