Seref Ozcan (Thay: Kursad Surmeli) 46 | |
Mert Mirac Altintas (Thay: Jospin Nshimirimana) 46 | |
Dogukan Emeksiz 48 | |
Furkan Metin (Thay: Ridvan Kocak) 58 | |
Haqi Osman 66 | |
Gokberf Efe (Thay: Bertug Bayar) 69 | |
Muzaffer Kocaer (Thay: Safa Kinali) 70 | |
Bugra Cagiran 74 | |
Yigit Ulas (Thay: Haqi Osman) 77 | |
Yusuf Yalcin Arslan (Thay: Furkan Metin) 79 | |
Cengizhan Akgun (Thay: Arda Hilmi Sengul) 81 | |
Huseyin Ekici (Thay: Bugra Cagiran) 88 | |
Ersan Yasa (Thay: Baris Basdas) 88 |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Yeni Malatyaspor
số liệu thống kê

Altinordu

Yeni Malatyaspor
3 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altinordu vs Yeni Malatyaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Kursad Surmeli Seref Ozcan | 46’ | Jospin Nshimirimana Mert Mirac Altintas |
| 58’ | Yusuf Yalcin Arslan Furkan Metin | 77’ | Haqi Osman Yigit Ulas |
| 69’ | Bertug Bayar Gokberf Efe | 81’ | Arda Hilmi Sengul Cengizhan Akgun |
| 70’ | Safa Kinali Muzaffer Kocaer | 88’ | Baris Basdas Ersan Yasa |
| 79’ | Furkan Metin Yusuf Yalcin Arslan | 88’ | Bugra Cagiran Huseyin Ekici |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yusuf Can Esendemir | Berat Yaman | ||
Sami Satilmis | Mert Mirac Altintas | ||
Furkan Metin | Atakan Mujde | ||
Alperen Selvi | Ersan Yasa | ||
Gokberf Efe | Cengizhan Akgun | ||
Muzaffer Kocaer | Enes Savucu | ||
Seref Ozcan | Huseyin Ekici | ||
Yusuf Yalcin Arslan | Yigit Ulas | ||
Volkan Findikli | Oytun Ozdogan | ||
Serhat Oztasdelen | Ahmet Eyup Turkaslan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Yeni Malatyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 9 | 2 | 48 | 63 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 18 | 8 | 3 | 46 | 62 | T T T T T | |
| 3 | 29 | 17 | 7 | 5 | 27 | 58 | H H T H T | |
| 4 | 29 | 16 | 5 | 8 | 15 | 53 | B T T T T | |
| 5 | 29 | 13 | 10 | 6 | 21 | 49 | T T B T H | |
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 28 | 48 | T B B T B | |
| 7 | 29 | 13 | 6 | 10 | 9 | 45 | B B T T T | |
| 8 | 29 | 12 | 8 | 9 | -1 | 44 | H T B T B | |
| 9 | 29 | 11 | 10 | 8 | 18 | 43 | B B T H T | |
| 10 | 29 | 12 | 5 | 12 | 9 | 41 | T B B B T | |
| 11 | 29 | 11 | 7 | 11 | -6 | 40 | B T T B B | |
| 12 | 29 | 10 | 9 | 10 | 7 | 39 | H T B B H | |
| 13 | 29 | 9 | 11 | 9 | 6 | 38 | H H T T B | |
| 14 | 29 | 9 | 11 | 9 | -5 | 38 | T B T B B | |
| 15 | 29 | 10 | 5 | 14 | -6 | 35 | B H T H B | |
| 16 | 29 | 10 | 5 | 14 | -4 | 35 | H T B B T | |
| 17 | 29 | 8 | 5 | 16 | -26 | 29 | T B B B B | |
| 18 | 29 | 7 | 7 | 15 | -14 | 28 | H B B H T | |
| 19 | 29 | 0 | 7 | 22 | -59 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 29 | 0 | 3 | 26 | -113 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch