Feyttullah Gurluk (Thay: Kursad Surmeli) 20 | |
Batuhan Kor (Thay: Adem Buyuk) 23 | |
Batuhan Kor 26 | |
Sami Satilmis (Thay: Kubilay Aktas) 46 | |
Selim Ilgaz (Thay: Marvin Gakpa) 64 | |
Selim Ilgaz 66 | |
Batuhan Kor 72 | |
Yusuf Can Esendemir (Thay: Feyttullah Gurluk) 81 | |
Furkan Metin (Thay: Ridvan Kocak) 81 | |
Mehmet Uysal (Thay: Nizamettin Caliskan) 82 | |
Kadir Kaan Yurdakul (Thay: Edgar Prib) 82 | |
(og) Taha Sahin 90+2' |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Manisa FK
số liệu thống kê

Altinordu

Manisa FK
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altinordu vs Manisa FK
| Thay người | |||
| 20’ | Yusuf Can Esendemir Feyttullah Gurluk | 23’ | Adem Buyuk Batuhan Kor |
| 46’ | Kubilay Aktas Sami Satilmis | 64’ | Marvin Gakpa Selim Ilgaz |
| 81’ | Ridvan Kocak Furkan Metin | 82’ | Nizamettin Caliskan Mehmet Uysal |
| 81’ | Feyttullah Gurluk Yusuf Can Esendemir | 82’ | Edgar Prib Kadir Kaan Yurdakul |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mert Furkan Bayram | Oktay Gurdal | ||
Sami Satilmis | Selim Ilgaz | ||
Serhat Oztasdelen | Omer Kahveci | ||
Furkan Metin | Batuhan Kor | ||
Muzaffer Kocaer | Mert Kuyucu | ||
Rahmi Kaya | Firat Sari | ||
Feyttullah Gurluk | Mehmet Uysal | ||
Volkan Findikli | Kadir Kaan Yurdakul | ||
Yusuf Can Esendemir | Arda Colak | ||
Nhận định Altinordu vs Manisa FK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 9 | 2 | 48 | 63 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 18 | 8 | 3 | 46 | 62 | T T T T T | |
| 3 | 29 | 17 | 7 | 5 | 27 | 58 | H H T H T | |
| 4 | 29 | 16 | 5 | 8 | 15 | 53 | B T T T T | |
| 5 | 29 | 13 | 10 | 6 | 21 | 49 | T T B T H | |
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 28 | 48 | T B B T B | |
| 7 | 29 | 13 | 6 | 10 | 9 | 45 | B B T T T | |
| 8 | 29 | 12 | 8 | 9 | -1 | 44 | H T B T B | |
| 9 | 29 | 11 | 10 | 8 | 18 | 43 | B B T H T | |
| 10 | 29 | 12 | 5 | 12 | 9 | 41 | T B B B T | |
| 11 | 29 | 11 | 7 | 11 | -6 | 40 | B T T B B | |
| 12 | 29 | 10 | 9 | 10 | 7 | 39 | H T B B H | |
| 13 | 29 | 9 | 11 | 9 | 6 | 38 | H H T T B | |
| 14 | 29 | 9 | 11 | 9 | -5 | 38 | T B T B B | |
| 15 | 29 | 10 | 5 | 14 | -6 | 35 | B H T H B | |
| 16 | 29 | 10 | 5 | 14 | -4 | 35 | H T B B T | |
| 17 | 29 | 8 | 5 | 16 | -26 | 29 | T B B B B | |
| 18 | 29 | 7 | 7 | 15 | -14 | 28 | H B B H T | |
| 19 | 29 | 0 | 7 | 22 | -59 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 29 | 0 | 3 | 26 | -113 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
