Koray Kilinc (Kiến tạo: Jurgen Bardhi) 43 | |
Ceyhun Gulselam 50 | |
Muharrem Cinan 54 | |
Erkam Develi 59 | |
Orhan Nahirci (Thay: Sahverdi Cetin) 62 | |
Melih Inan 67 | |
(Pen) Marco Paixao 68 | |
Deniz Kadah 73 | |
Malaly Dembele (Thay: Moustapha Camara) 75 | |
Orhan Nahirci 78 | |
Deniz Kadah 83 | |
Arda Gezer (Thay: Deniz Kadah) 84 | |
Onur Efe (Thay: Mehmet Gunduz) 89 | |
Murat Uluc (Thay: Tolga Unlu) 90 | |
Kuban Altunbudak (Thay: Marco Paixao) 90 |
Thống kê trận đấu Altay vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Altay

Keciorengucu
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 24
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altay vs Keciorengucu
| Thay người | |||
| 84’ | Deniz Kadah Arda Gezer | 62’ | Sahverdi Cetin Orhan Nahirci |
| 89’ | Mehmet Gunduz Onur Efe | 75’ | Moustapha Camara Malaly Dembele |
| 90’ | Tolga Unlu Murat Uluc | ||
| 90’ | Marco Paixao Kuban Altunbudak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Eren Karatas | Batuhan Atac | ||
Murat Uluc | Orhan Nahirci | ||
Kuban Altunbudak | Hasim Arda Sarman | ||
Onur Efe | Ozer Ozdemir | ||
Yusuf Tekin | Bahadir Yildirim | ||
Arda Gezer | Bilal Budak | ||
Enes Yetkin | Uerdi Mara | ||
Ali Kizilkuyu | Musa Caner Aktas | ||
Erdem Ozcan | Christian Innocent | ||
Caner Baycan | Malaly Dembele | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 3 | 5 | 16 | 42 | T H T T B | |
| 2 | 21 | 10 | 9 | 2 | 20 | 39 | H T T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 26 | 38 | H H H T H | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 16 | 38 | H T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 5 | 6 | 10 | 35 | H T B B T | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 7 | 21 | 9 | 5 | 7 | 15 | 32 | T B T T B | |
| 8 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | B B B H T | |
| 9 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 10 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 11 | 21 | 7 | 7 | 7 | 6 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 27 | T H T T H | |
| 13 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 14 | 21 | 8 | 3 | 10 | -4 | 27 | B H T T T | |
| 15 | 21 | 7 | 5 | 9 | -12 | 26 | B B H B B | |
| 16 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 17 | 21 | 7 | 3 | 11 | -7 | 24 | B T T B B | |
| 18 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 19 | 21 | 0 | 7 | 14 | -39 | 7 | B H B B H | |
| 20 | 21 | 0 | 2 | 19 | -77 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch