Yalcin Kayan 17 | |
Ogun Bayrak 28 | |
Caner Baycan 28 | |
Lasse Nielsen 48+3' | |
Tolga Unlu 59 | |
Salih Sarikaya 61 | |
Ali Kizilkuyu (Thay: Salih Sarikaya) 69 | |
Mehmet Gunduz (Thay: Onur Efe) 75 | |
Kubilay Kanatsizkus (Thay: Mame Diouf) 81 | |
Firatcan Uzum (Thay: Yunus Emre Gedik) 82 | |
Ibrahim Ozturk 83 | |
Yusuf Tekin (Thay: Ceyhun Gulselam) 86 | |
Murat Demir (Thay: Caner Baycan) 87 | |
Firatcan Uzum 88 | |
İzzet Furkan Malak (Thay: Celil Yuksel) 91 | |
David Tijanic (Thay: Aliou Badara Traore) 92 | |
Atinc Nukan (Kiến tạo: David Tijanic) 97+7' | |
Atinc Nukan 98+8' | |
Atinc Nukan 99+9' |
Thống kê trận đấu Altay vs Goztepe
số liệu thống kê

Altay

Goztepe
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 4
4 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Altay vs Goztepe
| Thay người | |||
| 69’ | Salih Sarikaya Ali Kizilkuyu | 81’ | Mame Diouf Kubilay Kanatsizkus |
| 75’ | Onur Efe Mehmet Gunduz | 82’ | Yunus Emre Gedik Firatcan Uzum |
| 86’ | Ceyhun Gulselam Yusuf Tekin | ||
| 87’ | Caner Baycan Murat Demir | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ozan Evrim Ozenc | Ege Yildirim | ||
Kuban Altunbudak | Yigit Yildiz | ||
Arda Gezer | Firatcan Uzum | ||
Mehmet Gunduz | David Tijanic | ||
Murat Demir | İzzet Furkan Malak | ||
Murat Uluc | Tugbey Akgun | ||
Ali Kizilkuyu | Kubilay Kanatsizkus | ||
Onur Yildiz | Taha Altikardes | ||
Enes Yetkin | Arda Ozcimen | ||
Yusuf Tekin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch