Thứ Hai, 01/09/2025
Samuel Armenteros (Kiến tạo: Marko Vejinovic)
5
Elias Sierra (Thay: Samuel Armenteros)
11
Elias Sierra (Thay: Samuel Armenteros)
13
Emil Hansson (Kiến tạo: Anas Ouahim)
25
Ruben Roosken
29
Damian van Bruggen
40
Ilias Alhaft (Thay: Jose Pascual)
47
Stije Resink (Thay: Manel Royo)
47
Stije Resink (Kiến tạo: Anthony Limbombe)
48
Ilias Alhaft (Kiến tạo: Anthony Limbombe)
49
Rigino Cicilia
53
Rigino Cicilia (Thay: Anas Ouahim)
53
Joey Jacobs
57
Joey Jacobs (Kiến tạo: Anthony Limbombe)
67
Bradley van Hoeven (Thay: Anthony Limbombe)
71
Mateo Les
73
Navajo Bakboord (Thay: Thomas Bruns)
75
Lucas Schoofs (Thay: Marco Rente)
75
Sem Scheperman (Thay: Marko Vejinovic)
75
Lucas Schoofs
76
Lucas Schoofs (Thay: Marko Vejinovic)
76
Sem Scheperman (Thay: Marco Rente)
79
Thomas Poll
82
Mateo Les
85
Mateo Les
85

Thống kê trận đấu Almere City vs Heracles

số liệu thống kê
Almere City
Almere City
Heracles
Heracles
42 Kiểm soát bóng 58
16 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Almere City vs Heracles

Almere City (4-3-1-2): Nordin Bakker (1), Joey Jacobs (3), Damian Van Bruggen (4), Theo Barbet (22), Manel Royo Castell (23), Jose Pascual (14), Alvaro Pena (18), Thomas Poll (5), Lance Duijvestijn (10), Jeredy Hilterman (9), Anthony Limbombe (7)

Heracles (3-5-2): Michael Brouwer (1), Marco Rente (5), Justin Hoogma (21), Mateo Les (22), Thomas Bruns (17), Ruben Roosken (12), Nikolai Laursen (11), Emil Hansson (29), Marko Vejinovic (18), Samuel Armenteros (33), Anas Ouahim (10)

Almere City
Almere City
4-3-1-2
1
Nordin Bakker
3
Joey Jacobs
4
Damian Van Bruggen
22
Theo Barbet
23
Manel Royo Castell
14
Jose Pascual
18
Alvaro Pena
5
Thomas Poll
10
Lance Duijvestijn
9
Jeredy Hilterman
7
Anthony Limbombe
10
Anas Ouahim
33
Samuel Armenteros
18
Marko Vejinovic
29
Emil Hansson
11
Nikolai Laursen
12
Ruben Roosken
17
Thomas Bruns
22
Mateo Les
21
Justin Hoogma
5
Marco Rente
1
Michael Brouwer
Heracles
Heracles
3-5-2
Thay người
47’
Jose Pascual
Ilias Alhaft
11’
Samuel Armenteros
Elias Sierra
47’
Manel Royo
Stije Resink
53’
Anas Ouahim
Rigino Cicilia
71’
Anthony Limbombe
Bradly Van Hoeven
75’
Marco Rente
Lucas Schoofs
75’
Thomas Bruns
Navajo Bakboord
75’
Marko Vejinovic
Sem Scheperman
Cầu thủ dự bị
Stijn Keller
Koen Bucker
Agil Etemadi
Robin Jalving
Tim Receveur
Sylian Aldren Mokono
Danny Post
Sven Sonnenberg
Ilias Alhaft
Elias Sierra
Maarten Pouwels
Heritier Deyonge
Bradly Van Hoeven
Lucas Schoofs
Stije Resink
Rigino Cicilia
Jochem Ritmeester Van De Kamp
Navajo Bakboord
Niciano Grootfaam
Melih Ibrahimoglu
Sem Scheperman
Lasse Wehmeyer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
29/10 - 2022
01/04 - 2023
VĐQG Hà Lan
26/11 - 2023
04/03 - 2024
15/09 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Almere City

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
18/05 - 2025
15/05 - 2025
11/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
H1: 1-0
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
12/07 - 2025
08/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4CambuurCambuur430139B T T T
5ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk421127T H B T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
8FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
9Willem IIWillem II4202-36B B T T
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC310203T B B
15De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
16TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
17VVV-VenloVVV-Venlo4103-33B B T B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow