![]() Devin Haen (Kiến tạo: Nick Doodeman) 53 | |
![]() Nathan Tjoe-A-On 53 | |
![]() Gijs Besselink 61 | |
![]() Job Kalisvaart (Thay: Hamza el Dahri) 62 | |
![]() Ruben Providence (Thay: Junior Kadile) 63 | |
![]() Thomas Verheijdt (Thay: Nick Doodeman) 71 | |
![]() Thomas Robinet (Thay: Ferdy Druijf) 74 | |
![]() Emanuel Poku (Thay: Byron Burgering) 75 | |
![]() Per van Loon (Thay: Nathan Tjoe-A-On) 75 | |
![]() Olivier de Nijs (Thay: James Lawrence) 82 | |
![]() Jens Mathijsen (Thay: Mickael Tirpan) 83 | |
![]() Runar Thor Sigurgeirsson 90+6' |
Thống kê trận đấu Almere City FC vs Willem II
số liệu thống kê

Almere City FC

Willem II
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Almere City FC vs Willem II
Almere City FC (4-2-3-1): Jonas Wendlinger (29), Boyd Reith (2), Joey Jacobs (3), Jamie Lawrence (4), Misha Engel (15), Hamza El Dahri (21), Enzo Cornelisse (6), Byron Burgering (7), Julian Rijkhoff (10), Junior Kadile (11), Ferdy Druijf (14)
Willem II (4-3-3): Thomas Didillon (1), Mickael Tirpan (25), Raffael Behounek (30), Justin Hoogma (4), Runar Thor Sigurgeirsson (5), Uriel Van Alst (19), Jari Schuurman (10), Gijs Besselink (6), Nick Doodeman (7), Devin Haen (9), Nathan Tjoe-A-On (24)

Almere City FC
4-2-3-1
29
Jonas Wendlinger
2
Boyd Reith
3
Joey Jacobs
4
Jamie Lawrence
15
Misha Engel
21
Hamza El Dahri
6
Enzo Cornelisse
7
Byron Burgering
10
Julian Rijkhoff
11
Junior Kadile
14
Ferdy Druijf
24
Nathan Tjoe-A-On
9
Devin Haen
7
Nick Doodeman
6
Gijs Besselink
10
Jari Schuurman
19
Uriel Van Alst
5
Runar Thor Sigurgeirsson
4
Justin Hoogma
30
Raffael Behounek
25
Mickael Tirpan
1
Thomas Didillon

Willem II
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Hamza el Dahri Job Kalisvaart | 71’ | Nick Doodeman Thomas Verheydt |
63’ | Junior Kadile Ruben Providence | 75’ | Nathan Tjoe-A-On Per Van Loon |
74’ | Ferdy Druijf Thomas Robinet | 83’ | Mickael Tirpan Jens Mathijsen |
75’ | Byron Burgering Emanuel Poku | ||
82’ | James Lawrence Olivier De Nijs |
Cầu thủ dự bị | |||
Joel Van der Wilt | Karst De Leeuw | ||
Tristan Kuijsten | Boet van der Linden | ||
Amoah Foah-Sam | Jens Mathijsen | ||
Twan Van Der Zeeuw | Feliciano de Ruijter | ||
Theo Barbet | Junior Poortvliet | ||
Guus Beaumont | Max De Waal | ||
Olivier De Nijs | Per Van Loon | ||
Job Kalisvaart | Thomas Verheydt | ||
Thomas Robinet | Pieter van Maarschalkerwaard | ||
Emanuel Poku | Siegert Baartmans | ||
Ruben Providence | |||
Tiziano Vianello |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City FC
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B B T H |
14 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
15 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
18 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại