Julian Rijkhoff (Kiến tạo: Byron Burgering) 12 | |
Gabin Blancquart 24 | |
Emanuel Poku (Kiến tạo: Job Kalisvaart) 29 | |
Mohammed Odriss (Thay: Jorn Triep) 35 | |
Dries Saddiki (Thay: Joshua Eijgenraam) 46 | |
Amoah Foah-Sam 55 | |
Layee Kromah (Thay: Thomas Janssen) 60 | |
Misha Engel (Thay: James Lawrence) 67 | |
Boyd Reith (Thay: Amoah Foah-Sam) 67 | |
Diego van Oorschot (Thay: Nassim Ait Mouhou) 72 | |
Bjorn van Zijl (Thay: Dean Zandbergen) 72 | |
Junior Kadile (Thay: Ferdy Druijf) 73 | |
Emanuel Poku 78 | |
Enzo Cornelisse (Thay: Milan de Haan) 82 | |
Joey Jacobs (Thay: Byron Burgering) 82 |
Thống kê trận đấu Almere City FC vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

Almere City FC

VVV-Venlo
40 Kiểm soát bóng 60
18 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Almere City FC vs VVV-Venlo
Almere City FC (4-2-3-1): Jonas Wendlinger (1), Amoah Foah-Sam (25), Emmanuel Van De Blaak (22), Jamie Lawrence (4), Tiziano Vianello (32), Job Kalisvaart (20), Milan de Haan (8), Byron Burgering (7), Julian Rijkhoff (10), Emanuel Poku (17), Ferdy Druijf (9)
VVV-Venlo (4-3-3): Youri Schoonderwaldt (13), Sylian Aldren Mokono (2), Gabin Blancquart (33), Philip Heise (16), Lars De Blok (5), Jorn Triep (10), Joshua Eijgenraam (20), Navarone Foor (25), Thomas Janssen (45), Dean Zandbergen (9), Nassim Ait Mouhou (11)

Almere City FC
4-2-3-1
1
Jonas Wendlinger
25
Amoah Foah-Sam
22
Emmanuel Van De Blaak
4
Jamie Lawrence
32
Tiziano Vianello
20
Job Kalisvaart
8
Milan de Haan
7
Byron Burgering
10
Julian Rijkhoff
17
Emanuel Poku
9
Ferdy Druijf
11
Nassim Ait Mouhou
9
Dean Zandbergen
45
Thomas Janssen
25
Navarone Foor
20
Joshua Eijgenraam
10
Jorn Triep
5
Lars De Blok
16
Philip Heise
33
Gabin Blancquart
2
Sylian Aldren Mokono
13
Youri Schoonderwaldt

VVV-Venlo
4-3-3
| Thay người | |||
| 67’ | Amoah Foah-Sam Boyd Reith | 35’ | Jorn Triep Mohammed Odriss |
| 67’ | James Lawrence Misha Engel | 46’ | Joshua Eijgenraam Dries Saddiki |
| 73’ | Ferdy Druijf Junior Kadile | 60’ | Thomas Janssen Layee Kromah |
| 82’ | Byron Burgering Joey Jacobs | 72’ | Nassim Ait Mouhou Diego van Oorschot |
| 82’ | Milan de Haan Enzo Cornelisse | 72’ | Dean Zandbergen Bjorn van Zijl |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tristan Kuijsten | Trevor Doornbusch | ||
Joel Van der Wilt | Zidane Taylan | ||
Boyd Reith | Michael Davis | ||
Joey Jacobs | Luuk Verheij | ||
Teun Bijleveld | Thomas Reinders | ||
Enzo Cornelisse | Tijn Joosten | ||
Junior Kadile | Dries Saddiki | ||
Misha Engel | Mohammed Odriss | ||
Hamza El Dahri | Diego van Oorschot | ||
Jamie Jacobs | Layee Kromah | ||
Guus Beaumont | Bjorn van Zijl | ||
Olivier De Nijs | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City FC
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 1 | 1 | 34 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 18 | 38 | T T H T H | |
| 3 | 18 | 9 | 2 | 7 | 1 | 29 | B T T B T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B T T H B | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | H H B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | T H B H B | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | -4 | 26 | B H H T B | |
| 8 | 16 | 7 | 4 | 5 | 5 | 25 | T T T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | H T H H T | |
| 10 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | B H H T B | |
| 11 | 18 | 7 | 2 | 9 | -2 | 23 | T B B T H | |
| 12 | 18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 | H B H T T | |
| 13 | 18 | 7 | 0 | 11 | -6 | 21 | B T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 2 | 9 | 5 | 20 | B T T B T | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -8 | 19 | H B H H B | |
| 16 | 17 | 5 | 3 | 9 | -16 | 18 | B T B H T | |
| 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | -8 | 17 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | H B B B B | |
| 19 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 10 | H T B H T | |
| 20 | 17 | 1 | 6 | 10 | -13 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch