Nathangelo Markelo 38 | |
Solomon Bonnah (Thay: Nathangelo Markelo) 46 | |
Nino Zonneveld (Thay: Yuval Ranon) 46 | |
Byron Burgering (Thay: Emanuel Poku) 58 | |
Justin Bakker (Thay: Alexander Buttner) 62 | |
Junior Kadile 71 | |
Amoah Foah-Sam (Thay: Emmanuel van de Blaak) 72 | |
Twan van der Zeeuw (Thay: Teun Bijleveld) 72 | |
Naoufal Bannis (Thay: Elias Huth) 72 | |
Enzo Cornelisse (Kiến tạo: Byron Burgering) 82 | |
Joao Pinto (Thay: Adam Tahaui) 84 | |
Immanuel Goghli (Thay: Junior Kadile) 84 | |
Hamza el Dahri (Thay: Milan de Haan) 84 | |
Immanuel Goghli (Thay: Julian Rijkhoff) 84 | |
Marco Schikora (Kiến tạo: Justin Bakker) 86 | |
Valon Zumberi 90+3' | |
Tristan Kuijsten 90+3' | |
Joao Pinto 90+4' |
Thống kê trận đấu Almere City FC vs Vitesse
số liệu thống kê

Almere City FC

Vitesse
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Almere City FC vs Vitesse
Almere City FC (4-2-3-1): Tristan Kuijsten (12), Teun Bijleveld (5), Emmanuel Van De Blaak (22), Joey Jacobs (3), Boyd Reith (2), Job Kalisvaart (20), Enzo Cornelisse (6), Junior Kadile (11), Milan de Haan (8), Emanuel Poku (17), Julian Rijkhoff (10)
Vitesse (4-3-1-2): Connor Van Den Berg (16), Alex Buttner (28), Marcus Steffen (55), Valon Zumberi (17), Nathangelo Markelo (24), Dillion Hoogerwerf (7), Mathijs Marschalk (33), Marco Schikora (6), Yuval Ranon (11), Adam Tahaui (19), Elias Huth (9)

Almere City FC
4-2-3-1
12
Tristan Kuijsten
5
Teun Bijleveld
22
Emmanuel Van De Blaak
3
Joey Jacobs
2
Boyd Reith
20
Job Kalisvaart
6
Enzo Cornelisse
11
Junior Kadile
8
Milan de Haan
17
Emanuel Poku
10
Julian Rijkhoff
9
Elias Huth
19
Adam Tahaui
11
Yuval Ranon
6
Marco Schikora
33
Mathijs Marschalk
7
Dillion Hoogerwerf
24
Nathangelo Markelo
17
Valon Zumberi
55
Marcus Steffen
28
Alex Buttner
16
Connor Van Den Berg

Vitesse
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 58’ | Emanuel Poku Byron Burgering | 46’ | Yuval Ranon Nino Zonneveld |
| 72’ | Teun Bijleveld Twan Van Der Zeeuw | 46’ | Nathangelo Markelo Solomon Bonnah |
| 72’ | Emmanuel van de Blaak Amoah Foah-Sam | 62’ | Alexander Buttner Justin Bakker |
| 84’ | Julian Rijkhoff Immanuel Goghli | 72’ | Elias Huth Naoufal Bannis |
| 84’ | Milan de Haan Hamza El Dahri | 84’ | Adam Tahaui Joao Arlete Pinto |
| Cầu thủ dự bị | |||
Guus Beaumont | Nino Zonneveld | ||
Olivier De Nijs | Joao Arlete Pinto | ||
Twan Van Der Zeeuw | Naoufal Bannis | ||
Misha Engel | Moustafa Ashraf Moustafa | ||
Amoah Foah-Sam | Solomon Bonnah | ||
Joel Van der Wilt | Youssef Ouallil | ||
Jonas Wendlinger | Maxwell Rodrigues | ||
Marley Dors | Omar Achouitar | ||
Immanuel Goghli | Justin Bakker | ||
Tiziano Vianello | Michel Driezen | ||
Byron Burgering | Jayden Siecker | ||
Hamza El Dahri | Dylan Tevreden | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City FC
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 2 | 6 | 39 | 68 | T T T T B | |
| 2 | 29 | 20 | 6 | 3 | 29 | 66 | H T T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 5 | 10 | 8 | 50 | T B T H T | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 8 | 49 | T T T H B | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 5 | 47 | H T B T H | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 4 | 46 | B T T H B | |
| 7 | 30 | 14 | 3 | 13 | 11 | 45 | B B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 44 | B B H T T | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 42 | T T B H H | |
| 10 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B T H H H | |
| 11 | 30 | 11 | 4 | 15 | -8 | 37 | T H H B B | |
| 12 | 30 | 11 | 4 | 15 | -11 | 37 | B T B B T | |
| 13 | 29 | 10 | 6 | 13 | -7 | 36 | B H B T T | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | -6 | 33 | H B B B B | |
| 15 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | T T B B H | |
| 16 | 30 | 8 | 8 | 14 | -23 | 32 | T B B H H | |
| 17 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 30 | T H B T T | |
| 18 | 30 | 9 | 3 | 18 | -9 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 30 | 6 | 10 | 14 | -15 | 28 | B B H B H | |
| 20 | 30 | 6 | 8 | 16 | -14 | 26 | B T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch