Jorn Berkhout 16 | |
Job Kalisvaart 30 | |
Junior Kadile 32 | |
Teun Bijleveld (Kiến tạo: Junior Kadile) 55 | |
Jamal Amofa 57 | |
Kian Visser (Thay: Bram Marsman) 65 | |
Iwan Henstra (Thay: Ichem Ferrah) 65 | |
Tony Rolke (Thay: Remco Balk) 65 | |
Iwan Henstra 70 | |
Nicolas Binder (Thay: Nicky Souren) 82 | |
Emanuel Poku (Thay: Junior Kadile) 85 | |
Wiebe Kooistra (Thay: Tomas Galvez) 85 | |
Amoah Foah-Sam (Thay: Job Kalisvaart) 90 | |
Ruben Providence (Thay: Byron Burgering) 90 |
Thống kê trận đấu Almere City FC vs Cambuur
số liệu thống kê

Almere City FC

Cambuur
36 Kiểm soát bóng 64
18 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Almere City FC vs Cambuur
Almere City FC (4-3-3): Tristan Kuijsten (12), Teun Bijleveld (5), Emmanuel Van De Blaak (22), Joey Jacobs (3), Boyd Reith (2), Enzo Cornelisse (6), Job Kalisvaart (20), Milan de Haan (8), Junior Kadile (11), Julian Rijkhoff (10), Byron Burgering (7)
Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Tomas Galvez (22), Jamal Amofa (6), Jorn Berkhout (3), Bram Marsman (25), Mark Diemers (10), Remco Balk (7), Nicky Souren (8), Oscar Sjorstrand (11), Jort van der Sande (14), Ichem Ferrah (26)

Almere City FC
4-3-3
12
Tristan Kuijsten
5
Teun Bijleveld
22
Emmanuel Van De Blaak
3
Joey Jacobs
2
Boyd Reith
6
Enzo Cornelisse
20
Job Kalisvaart
8
Milan de Haan
11
Junior Kadile
10
Julian Rijkhoff
7
Byron Burgering
26
Ichem Ferrah
14
Jort van der Sande
11
Oscar Sjorstrand
8
Nicky Souren
7
Remco Balk
10
Mark Diemers
25
Bram Marsman
3
Jorn Berkhout
6
Jamal Amofa
22
Tomas Galvez
1
Thijs Janssen

Cambuur
4-3-3
| Thay người | |||
| 85’ | Junior Kadile Emanuel Poku | 65’ | Remco Balk Tony Rolke |
| 90’ | Job Kalisvaart Amoah Foah-Sam | 65’ | Bram Marsman Kian Visser |
| 90’ | Byron Burgering Ruben Providence | 65’ | Ichem Ferrah Iwan Henstra |
| 82’ | Nicky Souren Nicolas Binder | ||
| 85’ | Tomas Galvez Wiebe Kooistra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Amoah Foah-Sam | Rik Mulders | ||
Joel Van der Wilt | Matthijs Kalisvaart | ||
Jonas Wendlinger | Jasper Meijster | ||
Guus Beaumont | Nicolas Binder | ||
Hamza El Dahri | Toni Jonker | ||
Misha Engel | Wiebe Kooistra | ||
Emanuel Poku | Jochem Nap | ||
Ruben Providence | Jelte Priem | ||
Tiziano Vianello | Tony Rolke | ||
Olivier De Nijs | Kian Visser | ||
Twan Van Der Zeeuw | Yoram van der Veen | ||
Marley Dors | Iwan Henstra | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Almere City FC
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Cambuur
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 1 | 1 | 34 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 18 | 38 | T T H T H | |
| 3 | 18 | 9 | 2 | 7 | 1 | 29 | B T T B T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B T T H B | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | H H B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | T H B H B | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | -4 | 26 | B H H T B | |
| 8 | 16 | 7 | 4 | 5 | 5 | 25 | T T T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | H T H H T | |
| 10 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | B H H T B | |
| 11 | 18 | 7 | 2 | 9 | 6 | 23 | T T B T T | |
| 12 | 18 | 7 | 2 | 9 | -2 | 23 | T B B T H | |
| 13 | 18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 | H B H T T | |
| 14 | 18 | 7 | 0 | 11 | -6 | 21 | B T B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 7 | 7 | -9 | 19 | B H H B B | |
| 16 | 17 | 5 | 3 | 9 | -16 | 18 | B T B H T | |
| 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | -8 | 17 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | H B B B B | |
| 19 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 10 | H T B H T | |
| 20 | 17 | 1 | 6 | 10 | -13 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch