C. Peupion 11 | |
Cameron Peupion 11 | |
Milan de Haan 38 | |
Jalen Hawkings (Thay: Cameron Peupion) 46 | |
Emanuel Poku 53 | |
Enzo Cornelisse (Thay: Milan de Haan) 65 | |
Olivier de Nijs (Thay: Julian Rijkhoff) 65 | |
Mylian Jimenez (Thay: Jari Vlak) 65 | |
Evan Rottier (Thay: Bryan Solhaug Fiabema) 66 | |
Daryl van Mieghem (Thay: Illaijh de Ruijter) 66 | |
Emanuel Poku (Kiến tạo: Hamza el Dahri) 71 | |
Niko Takahashi 77 | |
Jesse Bal (Thay: Matteo Waem) 84 | |
Amoah Foah-Sam (Thay: Emanuel Poku) 86 | |
Joey Jacobs (Thay: Hamza el Dahri) 86 |
Thống kê trận đấu Almere City FC vs ADO Den Haag
số liệu thống kê

Almere City FC

ADO Den Haag
27 Kiểm soát bóng 73
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Almere City FC vs ADO Den Haag
Almere City FC (4-2-3-1): Jonas Wendlinger (1), Boyd Reith (2), Emmanuel Van De Blaak (22), Jamie Lawrence (4), Niko Takahashi (16), Milan de Haan (8), Hamza El Dahri (21), Emanuel Poku (17), Julian Rijkhoff (10), Ruben Providence (28), Ferdy Druijf (9)
ADO Den Haag (4-1-3-2): Kilian Nikiema (1), Steven Van Der Sloot (2), Pascal Mulder (3), Matteo Waem (4), Sekou Sylla (18), Juho Kilo (25), Cameron Peupion (21), Jari Vlak (8), Illaijh de Ruijter (26), Luka Reischl (19), Bryan Fiabema (9)

Almere City FC
4-2-3-1
1
Jonas Wendlinger
2
Boyd Reith
22
Emmanuel Van De Blaak
4
Jamie Lawrence
16
Niko Takahashi
8
Milan de Haan
21
Hamza El Dahri
17
Emanuel Poku
10
Julian Rijkhoff
28
Ruben Providence
9
Ferdy Druijf
9
Bryan Fiabema
19
Luka Reischl
26
Illaijh de Ruijter
8
Jari Vlak
21
Cameron Peupion
25
Juho Kilo
18
Sekou Sylla
4
Matteo Waem
3
Pascal Mulder
2
Steven Van Der Sloot
1
Kilian Nikiema

ADO Den Haag
4-1-3-2
| Thay người | |||
| 65’ | Milan de Haan Enzo Cornelisse | 46’ | Cameron Peupion Jalen Hawkins |
| 65’ | Julian Rijkhoff Olivier De Nijs | 65’ | Jari Vlak Mylian Jimenez |
| 86’ | Emanuel Poku Amoah Foah-Sam | 66’ | Illaijh de Ruijter Daryl Van Mieghem |
| 86’ | Hamza el Dahri Joey Jacobs | 66’ | Bryan Solhaug Fiabema Evan Rottier |
| 84’ | Matteo Waem Jesse Bal | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joel Van der Wilt | Caleb Kramer | ||
Tristan Kuijsten | Antoine Lejoly | ||
Amoah Foah-Sam | Diogo Tomas | ||
Misha Engel | Mees Kreekels | ||
Teun Bijleveld | Daryl Van Mieghem | ||
Joey Jacobs | Jalen Hawkins | ||
Guus Beaumont | Finn de Bruin | ||
Enzo Cornelisse | Mylian Jimenez | ||
Byron Burgering | Nigel Thomas | ||
Olivier De Nijs | Evan Rottier | ||
Jamie Jacobs | Jesse Bal | ||
Bas Huisman | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City FC
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây ADO Den Haag
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 2 | 6 | 39 | 68 | T T T T B | |
| 2 | 29 | 20 | 6 | 3 | 29 | 66 | H T T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 5 | 10 | 8 | 50 | T B T H T | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 8 | 49 | T T T H B | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 5 | 47 | H T B T H | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 4 | 46 | B T T H B | |
| 7 | 30 | 14 | 3 | 13 | 11 | 45 | B B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 44 | B B H T T | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 42 | T T B H H | |
| 10 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B T H H H | |
| 11 | 30 | 11 | 4 | 15 | -8 | 37 | T H H B B | |
| 12 | 30 | 11 | 4 | 15 | -11 | 37 | B T B B T | |
| 13 | 28 | 9 | 6 | 13 | -8 | 33 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | -6 | 33 | H B B B B | |
| 15 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | T T B B H | |
| 16 | 30 | 8 | 8 | 14 | -23 | 32 | T B B H H | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 30 | T H B T T | |
| 19 | 30 | 6 | 10 | 14 | -15 | 28 | B B H B H | |
| 20 | 30 | 6 | 8 | 16 | -14 | 26 | B T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch