Abdul Sopu (Thay: Cement Mzize) 54 | |
Sospeter Bajana 54 | |
Said Benrahma (Thay: Himad Abdelli) 68 | |
Mohamed Amoura (Thay: Aymen Mahious) 68 | |
Riyad Mahrez (Thay: Badredine Bouanani) 68 | |
Hichem Boudaoui (Thay: Abdelkahar Kadri) 71 | |
Ramiz Zerrouki (Thay: Adem Zorgane) 72 | |
Himid Mao Mkami (Thay: Abdul Sopu) 75 | |
Ramiz Zerrouki 79 | |
Mzamiru Yassini 90 | |
John Bocco (Thay: Simon Msuva) 90 | |
Mohamed Amoura 90+3' |
Thống kê trận đấu Algeria vs Tanzania
số liệu thống kê

Algeria

Tanzania
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Algeria vs Tanzania
| Thay người | |||
| 68’ | Himad Abdelli Said Benrahma | 54’ | Himid Mao Mkami Abdul Sopu |
| 68’ | Aymen Mahious Mohamed El Amine Amoura | 75’ | Abdul Sopu Himid Mao Mkami |
| 68’ | Badredine Bouanani Riyad Mahrez | 90’ | Simon Msuva John Bocco |
| 71’ | Abdelkahar Kadri Hicham Boudaoui | ||
| 72’ | Adem Zorgane Ramiz Zerrouki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Moustapha Zeghba | Kennedy Juma | ||
Said Benrahma | Abdulmalik Zakaria | ||
Mohamed El Amine Amoura | Morice Abraham | ||
Hicham Boudaoui | Abdi Banda | ||
Youcef Atal | Himid Mao Mkami | ||
Ahmed Touba | Jonas Mkude | ||
Ramy Bensebaini | Mudathiri Yahya | ||
Haithem Loucif | John Bocco | ||
Sofiane Feghouli | Nickson Kibabage | ||
Riyad Mahrez | Ben Starkie | ||
Baghdad Bounedjah | Abdul Sopu | ||
Ramiz Zerrouki | Metacha Mnata | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Thành tích gần đây Algeria
Can Cup
FIFA Arab Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Tanzania
Can Cup
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch