Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Algeria vs South Africa hôm nay 08-08-2025

Giải CHAN Cup - Th 6, 08/8

Kết thúc

Algeria

Algeria

1 : 1

South Africa

South Africa

Hiệp một: 1-1
T6, 21:00 08/08/2025
Vòng 2 - CHAN Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdennour Belhocini
29
Thabiso Kutumela
45

Đội hình xuất phát Algeria vs South Africa

Algeria: Zakaria Bouhalfaya (23), Adem Alilet (4), Mohamed Réda Halaïmia (12), Bilal Boukerchaoui (13), Ayoub Ghezala (19), Ilyes Chetti (20), Abdennour Belhocini (7), Zakaria Draoui (8), Messala Merbah (5), Ben Tahar Meziane (11), Aimen Mahious (18)

South Africa: Samukelo Xulu (1), Ramahlwe Mphahlele (2), Kegan Johannes (3), Kwanda Mngonyama (4), Terrence Mashego (14), Malibongwe Khoza (13), Ndabayithethwa Ndlondlo (8), Neo Maema (10), Wayde Russel Jooste (6), Thabiso Kutumela (7), Menzi Alson Masuku (15)

Cầu thủ dự bị
Fares Nechat Djabri
Ntandoyenkosi Nkosi
Abderrahmane Bekkour
Tebogo Tlolane
Soufiane Bayazid
Thabang Molaoa
Tayeb Meziani
Kopano Thuntsane
Abderrahmane Medjadel
Zakhele Lepasa
Mehdi Merghem
Harold Majadibodu
Saadi Redouani
Momelezi Dlambewu
Achref Abada
Keagan Dolly
Mehdi Boudjemaa
Matlhari Makarine
Ben Ahmed Kohili
Andile Kwanele Mbanjwa
Dja Eddine Mechid
Thamsanqa Masiya
Naoufel Khacef
Sifiso Mashini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
27/03 - 2024
CHAN Cup
08/08 - 2025

Thành tích gần đây Algeria

CHAN Cup
24/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
19/08 - 2025
H1: 0-0
15/08 - 2025
H1: 0-0
08/08 - 2025
05/08 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
30/07 - 2025
11/06 - 2025
11/06 - 2025
05/06 - 2025
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
26/03 - 2025

Thành tích gần đây South Africa

CHAN Cup
19/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
08/08 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
07/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
21/03 - 2025
Can Cup
19/11 - 2024
15/11 - 2024

Bảng xếp hạng CHAN Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KenyaKenya4310310T H T T
2Ma rốcMa rốc430159T B T T
3DR CongoDR Congo420216B T T B
4AngolaAngola4112-34B H T B
5ZambiaZambia4004-60B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TanzaniaTanzania4310410T T T H
2MadagascarMadagascar421127H B T T
3MauritaniaMauritania421117H B T T
4Burkina FasoBurkina Faso4103-23B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic4013-51B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UgandaUganda421127B T T H
2AlgeriaAlgeria413036T H H H
3South AfricaSouth Africa413016H T H H
4GuineaGuinea4112-34T B B H
5NigerNiger4022-32B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SudanSudan312045H T H
2SenegalSenegal312015T H H
3NigeriaNigeria3102-33B B T
4CongoCongo3021-22H H B
5Equatorial GuineaEquatorial Guinea000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow