Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Algeria vs DR Congo
Algeria: Luca Zidane (23), Rafik Belghali (25), Aïssa Mandi (2), Ramy Bensebaini (21), Mehdi Dorval (3), Hichem Boudaoui (14), Ismaël Bennacer (10), Riyad Mahrez (7), Ibrahim Maza (22), Anis Hadj Moussa (11), Mohamed Amoura (18)
DR Congo: Lionel Nzau Mpasi (1), Aaron Wan-Bissaka (2), Chancel Mbemba (22), Axel Tuanzebe (4), Arthur Masuaku (26), Ngal'ayel Mukau (6), Samuel Moutoussamy (8), Noah Sadiki (14), Theo Bongonda (10), Cedric Bakambu (17), Mechak Elia (13)

Algeria
23
Luca Zidane
25
Rafik Belghali
2
Aïssa Mandi
21
Ramy Bensebaini
3
Mehdi Dorval
14
Hichem Boudaoui
10
Ismaël Bennacer
7
Riyad Mahrez
22
Ibrahim Maza
11
Anis Hadj Moussa
18
Mohamed Amoura
13
Mechak Elia
17
Cedric Bakambu
10
Theo Bongonda
14
Noah Sadiki
8
Samuel Moutoussamy
6
Ngal'ayel Mukau
26
Arthur Masuaku
4
Axel Tuanzebe
22
Chancel Mbemba
2
Aaron Wan-Bissaka
1
Lionel Nzau Mpasi

DR Congo
Nhận định Algeria vs DR Congo
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Algeria
Can Cup
FIFA Arab Cup
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Thành tích gần đây DR Congo
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
