Thứ Ba, 06/01/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Algeria vs DR Congo

Algeria: Luca Zidane (23), Rafik Belghali (25), Aïssa Mandi (2), Ramy Bensebaini (21), Mehdi Dorval (3), Hichem Boudaoui (14), Ismaël Bennacer (10), Riyad Mahrez (7), Ibrahim Maza (22), Anis Hadj Moussa (11), Mohamed Amoura (18)

DR Congo: Lionel Nzau Mpasi (1), Aaron Wan-Bissaka (2), Chancel Mbemba (22), Axel Tuanzebe (4), Arthur Masuaku (26), Ngal'ayel Mukau (6), Samuel Moutoussamy (8), Noah Sadiki (14), Theo Bongonda (10), Cedric Bakambu (17), Mechak Elia (13)

Algeria
Algeria
23
Luca Zidane
25
Rafik Belghali
2
Aïssa Mandi
21
Ramy Bensebaini
3
Mehdi Dorval
14
Hichem Boudaoui
10
Ismaël Bennacer
7
Riyad Mahrez
22
Ibrahim Maza
11
Anis Hadj Moussa
18
Mohamed Amoura
13
Mechak Elia
17
Cedric Bakambu
10
Theo Bongonda
14
Noah Sadiki
8
Samuel Moutoussamy
6
Ngal'ayel Mukau
26
Arthur Masuaku
4
Axel Tuanzebe
22
Chancel Mbemba
2
Aaron Wan-Bissaka
1
Lionel Nzau Mpasi
DR Congo
DR Congo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
10/06 - 2022

Thành tích gần đây Algeria

Can Cup
31/12 - 2025
29/12 - 2025
24/12 - 2025
H1: 1-0
FIFA Arab Cup
13/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-7
10/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 1-3
03/12 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
18/11 - 2025
13/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây DR Congo

Can Cup
31/12 - 2025
27/12 - 2025
23/12 - 2025
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
17/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
14/11 - 2025
15/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
H1: 0-1
09/09 - 2025
05/09 - 2025
CHAN Cup
17/08 - 2025

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow