Thứ Ba, 10/03/2026
Yuya Osako (Kiến tạo: Taisei Miyashiro)
45+3'
Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
46
Takuya Shimamura
48
Soya Fujiwara
51
(Pen) Yuya Osako
52
Matheus Moraes (Thay: Abdelrahman Boudah)
62
Rikuto Hirose (Thay: Nanasei Iino)
62
Takuya Shimamura (Kiến tạo: Matheus Moraes)
74
Yuto Horigome (Thay: Kento Hashimoto)
74
Yoshiaki Takagi (Thay: Jin Okumura)
74
Yosuke Ideguchi (Thay: Yuya Kuwasaki)
75
Yamato Wakatsuki (Thay: Kaito Taniguchi)
76
Koya Yuruki (Thay: Taisei Miyashiro)
81
Yuki Honda (Thay: Katsuya Nagato)
81
Yamato Wakatsuki (Kiến tạo: Motoki Hasegawa)
90
Takahiro Ogihara
90+4'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Vissel Kobe
Vissel Kobe
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albirex Niigata vs Vissel Kobe

Tất cả (23)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Takahiro Ogihara.

Thẻ vàng cho Takahiro Ogihara.

90'

Motoki Hasegawa đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Yamato Wakatsuki đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yamato Wakatsuki đã ghi bàn!

81'

Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Yuki Honda.

81'

Taisei Miyashiro rời sân và được thay thế bởi Koya Yuruki.

76'

Kaito Taniguchi rời sân và được thay thế bởi Yamato Wakatsuki.

75'

Yuya Kuwasaki rời sân và được thay thế bởi Yosuke Ideguchi.

74'

Jin Okumura rời sân và được thay thế bởi Yoshiaki Takagi.

74'

Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Yuto Horigome.

74'

Matheus Moraes đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Takuya Shimamura đã ghi bàn!

V À A A O O O - Takuya Shimamura đã ghi bàn!

62'

Nanasei Iino rời sân và được thay thế bởi Rikuto Hirose.

62'

Abdelrahman Boudah rời sân và được thay thế bởi Matheus Moraes.

52' V À A A O O O - Yuya Osako từ Vissel Kobe đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Yuya Osako từ Vissel Kobe đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

51' Thẻ vàng cho Soya Fujiwara.

Thẻ vàng cho Soya Fujiwara.

48' Thẻ vàng cho Takuya Shimamura.

Thẻ vàng cho Takuya Shimamura.

46'

Haruya Ide rời sân và được thay thế bởi Daiju Sasaki.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3'

Taisei Miyashiro đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Vissel Kobe

Albirex Niigata (4-4-2): Ryuga Tashiro (21), Soya Fujiwara (25), Jason Geria (2), Fumiya Hayakawa (15), Kento Hashimoto (42), Takuya Shimamura (28), Eiji Shirai (8), Motoki Hasegawa (41), Kaito Taniguchi (7), Abdelrahman Boudah (65), Jin Okumura (30)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Nanasei Iino (2), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Takahiro Ogihara (6), Yuya Kuwasaki (25), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Taisei Miyashiro (9)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
21
Ryuga Tashiro
25
Soya Fujiwara
2
Jason Geria
15
Fumiya Hayakawa
42
Kento Hashimoto
28
Takuya Shimamura
8
Eiji Shirai
41
Motoki Hasegawa
7
Kaito Taniguchi
65
Abdelrahman Boudah
30
Jin Okumura
9
Taisei Miyashiro
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
25
Yuya Kuwasaki
6
Takahiro Ogihara
41
Katsuya Nagato
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
2
Nanasei Iino
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
62’
Abdelrahman Boudah
Moraes
46’
Haruya Ide
Daiju Sasaki
74’
Kento Hashimoto
Yuto Horigome
62’
Nanasei Iino
Rikuto Hirose
74’
Jin Okumura
Yoshiaki Takagi
75’
Yuya Kuwasaki
Yosuke Ideguchi
76’
Kaito Taniguchi
Yamato Wakatsuki
81’
Katsuya Nagato
Yuki Honda
81’
Taisei Miyashiro
Koya Yuruki
Cầu thủ dự bị
Kazuki Fujita
Powell Obinna Obi
Michael Fitzgerald
Yuki Honda
Yuto Horigome
Rikuto Hirose
Kazuhiko Chiba
Takuya Iwanami
Yoshiaki Takagi
Yosuke Ideguchi
Hiroto Uemura
Daiju Sasaki
Yamato Wakatsuki
Koya Yuruki
Moraes
Klismahn
Yuji Ono
Jean Patric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/04 - 2023
07/07 - 2023
06/05 - 2024
22/09 - 2024
06/04 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
13/02 - 2026
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers5410613H T T T T
2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds5311510T H T B T
3FC TokyoFC Tokyo5221210H H T B T
4Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy521208T T H B B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale412117T H B H
7JEF United ChibaJEF United Chiba5122-25B H H B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock5032-44B H H H B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol5104-43B B B T B
10Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos5104-63B B B T B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka5230211H H T H T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight522139T H B H T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC522129H H T T B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima421128T H T B
5Vissel KobeVissel Kobe421128H T B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC513107H H B H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse513106B H T H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka512206H T B B H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow