Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Takuya Shimamura
48 - Soya Fujiwara
51 - Matheus Moraes (Thay: Abdelrahman Boudah)
62 - Takuya Shimamura (Kiến tạo: Matheus Moraes)
74 - Yuto Horigome (Thay: Kento Hashimoto)
74 - Yoshiaki Takagi (Thay: Jin Okumura)
74 - Yamato Wakatsuki (Thay: Kaito Taniguchi)
76 - Yamato Wakatsuki (Kiến tạo: Motoki Hasegawa)
90
- Yuya Osako (Kiến tạo: Taisei Miyashiro)
45+3' - Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
46 - (Pen) Yuya Osako
52 - Rikuto Hirose (Thay: Nanasei Iino)
62 - Yosuke Ideguchi (Thay: Yuya Kuwasaki)
75 - Koya Yuruki (Thay: Taisei Miyashiro)
81 - Yuki Honda (Thay: Katsuya Nagato)
81 - Takahiro Ogihara
90+4'
Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Vissel Kobe
Diễn biến Albirex Niigata vs Vissel Kobe
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Takahiro Ogihara.
Motoki Hasegawa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yamato Wakatsuki đã ghi bàn!
Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Yuki Honda.
Taisei Miyashiro rời sân và được thay thế bởi Koya Yuruki.
Kaito Taniguchi rời sân và được thay thế bởi Yamato Wakatsuki.
Yuya Kuwasaki rời sân và được thay thế bởi Yosuke Ideguchi.
Jin Okumura rời sân và được thay thế bởi Yoshiaki Takagi.
Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Yuto Horigome.
Matheus Moraes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Takuya Shimamura đã ghi bàn!
Nanasei Iino rời sân và được thay thế bởi Rikuto Hirose.
Abdelrahman Boudah rời sân và được thay thế bởi Matheus Moraes.
V À A A O O O - Yuya Osako từ Vissel Kobe đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Soya Fujiwara.
Thẻ vàng cho Takuya Shimamura.
Haruya Ide rời sân và được thay thế bởi Daiju Sasaki.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Taisei Miyashiro đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yuya Osako đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Vissel Kobe
Albirex Niigata (4-4-2): Ryuga Tashiro (21), Soya Fujiwara (25), Jason Geria (2), Fumiya Hayakawa (15), Kento Hashimoto (42), Takuya Shimamura (28), Eiji Shirai (8), Motoki Hasegawa (41), Kaito Taniguchi (7), Abdelrahman Boudah (65), Jin Okumura (30)
Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Nanasei Iino (2), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Takahiro Ogihara (6), Yuya Kuwasaki (25), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Taisei Miyashiro (9)
| Thay người | |||
| 62’ | Abdelrahman Boudah Moraes | 46’ | Haruya Ide Daiju Sasaki |
| 74’ | Kento Hashimoto Yuto Horigome | 62’ | Nanasei Iino Rikuto Hirose |
| 74’ | Jin Okumura Yoshiaki Takagi | 75’ | Yuya Kuwasaki Yosuke Ideguchi |
| 76’ | Kaito Taniguchi Yamato Wakatsuki | 81’ | Katsuya Nagato Yuki Honda |
| 81’ | Taisei Miyashiro Koya Yuruki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kazuki Fujita | Powell Obinna Obi | ||
Michael Fitzgerald | Yuki Honda | ||
Yuto Horigome | Rikuto Hirose | ||
Kazuhiko Chiba | Takuya Iwanami | ||
Yoshiaki Takagi | Yosuke Ideguchi | ||
Hiroto Uemura | Daiju Sasaki | ||
Yamato Wakatsuki | Koya Yuruki | ||
Moraes | Klismahn | ||
Yuji Ono | Jean Patric | ||
Nhận định Albirex Niigata vs Vissel Kobe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albirex Niigata
Thành tích gần đây Vissel Kobe
Bảng xếp hạng J League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 36 | 21 | 7 | 8 | 25 | 70 | T H H H T |
| 2 | | 36 | 19 | 12 | 5 | 23 | 69 | H T T T T |
| 3 | | 36 | 18 | 9 | 9 | 15 | 63 | T B H H H |
| 4 | | 36 | 17 | 11 | 8 | 19 | 62 | T H H H B |
| 5 | | 36 | 18 | 8 | 10 | 16 | 62 | T T H B T |
| 6 | | 36 | 15 | 12 | 9 | 15 | 57 | H H T B H |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 13 | 57 | T B H H B | |
| 8 | | 36 | 16 | 6 | 14 | -4 | 54 | T H B T H |
| 9 | | 36 | 14 | 11 | 11 | 1 | 53 | H T B H B |
| 10 | | 36 | 14 | 10 | 12 | 7 | 52 | B B T T T |
| 11 | | 36 | 13 | 9 | 14 | -7 | 48 | B H H T T |
| 12 | | 36 | 11 | 12 | 13 | -4 | 45 | B T H T H |
| 13 | 36 | 11 | 11 | 14 | -8 | 44 | B H B T B | |
| 14 | 36 | 11 | 10 | 15 | -14 | 43 | H T T B H | |
| 15 | 36 | 11 | 9 | 16 | -9 | 42 | B H B B H | |
| 16 | | 36 | 11 | 7 | 18 | -2 | 40 | T B T T T |
| 17 | | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | B T H B B |
| 18 | | 36 | 8 | 8 | 20 | -19 | 32 | T B H B B |
| 19 | | 36 | 7 | 8 | 21 | -27 | 29 | B B H B T |
| 20 | | 36 | 4 | 11 | 21 | -29 | 23 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại