Thứ Bảy, 30/08/2025
Shusuke Ota
8
Yuzuru Shimada (Thay: Eiji Miyamoto)
28
Fumiya Hayakawa
29
Fumiya Hayakawa
33
Yuji Hoshi (Thay: Shusuke Ota)
37
Marcos Junior (Thay: Sota Koshimichi)
46
Naoto Arai (Thay: Shuto Nakano)
63
Danilo (Thay: Yuji Ono)
66
Motoki Nagakura (Thay: Koji Suzuki)
66
Yoshiaki Takagi (Thay: Motoki Hasegawa)
66
Hayato Araki (Kiến tạo: Shunki Higashi)
70
Takaaki Shichi (Thay: Pieros Sotiriou)
77
Yoshiaki Takagi
90+4'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
38 Kiểm soát bóng 62
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Sanfrecce Hiroshima

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Ryo Endo (26), Michael James Fitzgerald (5), Fumiya Hayakawa (18), Hiroki Akiyama (6), Eiji Miyamoto (8), Shusuke Ota (11), Koji Suzuki (9), Motoki Hasegawa (14), Yuji Ono (99)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Sota Koshimichi (32), Taishi Matsumoto (14), Shunki Higashi (24), Mutsuki Kato (51), Makoto Mitsuta (11), Pieros Sotiriou (20)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
26
Ryo Endo
5
Michael James Fitzgerald
18
Fumiya Hayakawa
6
Hiroki Akiyama
8
Eiji Miyamoto
11
Shusuke Ota
9
Koji Suzuki
14
Motoki Hasegawa
99
Yuji Ono
20
Pieros Sotiriou
11
Makoto Mitsuta
51
Mutsuki Kato
24
Shunki Higashi
14
Taishi Matsumoto
32
Sota Koshimichi
15
Shuto Nakano
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
28’
Eiji Miyamoto
Yuzuru Shimada
46’
Sota Koshimichi
Marcos Junior Lima dos Santos
37’
Shusuke Ota
Yuji Hoshi
63’
Shuto Nakano
Naoto Arai
66’
Yuji Ono
Danilo Gomes
77’
Pieros Sotiriou
Takaaki Shichi
66’
Motoki Hasegawa
Yoshiaki Takagi
66’
Koji Suzuki
Motoki Nagakura
Cầu thủ dự bị
Koto Abe
Goro Kawanami
Kazuhiko Chiba
Gakuto Notsuda
Danilo Gomes
Marcos Junior Lima dos Santos
Yuji Hoshi
Naoto Arai
Yuzuru Shimada
Takaaki Shichi
Yoshiaki Takagi
Yotaro Nakajima
Motoki Nagakura
Aren Inoue

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
25/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow