Chủ Nhật, 30/11/2025
Yoshiaki Takagi
10
Katsuhiro Nakayama (Thay: Shuhei Tokumoto)
57
Kensuke Nagai (Thay: Yuya Asano)
57
Abdelrahman Boudah (Thay: Yoshiaki Takagi)
60
Matheus Moraes (Thay: Takuya Shimamura)
60
Yuki Nogami
73
Teruki Hara (Thay: Yuki Nogami)
73
Kasper Junker (Thay: Yudai Kimura)
73
Jin Okumura (Thay: Kaito Taniguchi)
73
Hiroto Uemura (Thay: Taiki Arai)
73
Yamato Wakatsuki (Thay: Motoki Hasegawa)
90
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Takuya Uchida)
90

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albirex Niigata vs Nagoya Grampus Eight

Tất cả (16)
90+1'

Takuya Uchida rời sân và được thay thế bởi Kennedy Ebbs Mikuni.

90+1'

Motoki Hasegawa rời sân và được thay thế bởi Yamato Wakatsuki.

73'

Taiki Arai rời sân và được thay thế bởi Hiroto Uemura.

73'

Kaito Taniguchi rời sân và được thay thế bởi Jin Okumura.

73'

Yudai Kimura rời sân và được thay thế bởi Kasper Junker.

73'

Yuki Nogami rời sân và được thay thế bởi Teruki Hara.

73' Thẻ vàng cho Yuki Nogami.

Thẻ vàng cho Yuki Nogami.

73' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

60'

Takuya Shimamura rời sân và được thay thế bởi Matheus Moraes.

60'

Yoshiaki Takagi rời sân và được thay thế bởi Abdelrahman Boudah.

57'

Yuya Asano rời sân và được thay thế bởi Kensuke Nagai.

57'

Shuhei Tokumoto rời sân và được thay thế bởi Katsuhiro Nakayama.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

10' Thẻ vàng cho Yoshiaki Takagi.

Thẻ vàng cho Yoshiaki Takagi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Nagoya Grampus Eight

Albirex Niigata (4-4-2): Ryuga Tashiro (21), Soya Fujiwara (25), Fumiya Hayakawa (15), Michael Fitzgerald (5), Kento Hashimoto (42), Takuya Shimamura (28), Taiki Arai (22), Eiji Shirai (8), Kaito Taniguchi (7), Yoshiaki Takagi (33), Motoki Hasegawa (41)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Yohei Takeda (16), Takuya Uchida (17), Haruya Fujii (13), Yota Sato (3), Yuki Nogami (2), Sho Inagaki (15), Gen Kato (26), Shuhei Tokumoto (55), Yuya Asano (9), Tsukasa Morishima (14), Yudai Kimura (22)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
21
Ryuga Tashiro
25
Soya Fujiwara
15
Fumiya Hayakawa
5
Michael Fitzgerald
42
Kento Hashimoto
28
Takuya Shimamura
22
Taiki Arai
8
Eiji Shirai
7
Kaito Taniguchi
33
Yoshiaki Takagi
41
Motoki Hasegawa
22
Yudai Kimura
14
Tsukasa Morishima
9
Yuya Asano
55
Shuhei Tokumoto
26
Gen Kato
15
Sho Inagaki
2
Yuki Nogami
3
Yota Sato
13
Haruya Fujii
17
Takuya Uchida
16
Yohei Takeda
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
60’
Takuya Shimamura
Moraes
57’
Shuhei Tokumoto
Katsuhiro Nakayama
60’
Yoshiaki Takagi
Abdelrahman Boudah
57’
Yuya Asano
Kensuke Nagai
73’
Kaito Taniguchi
Jin Okumura
73’
Yuki Nogami
Teruki Hara
73’
Taiki Arai
Hiroto Uemura
73’
Yudai Kimura
Kasper Junker
90’
Motoki Hasegawa
Yamato Wakatsuki
90’
Takuya Uchida
Kennedy Egbus Mikuni
Cầu thủ dự bị
Kazuki Fujita
Daichi Sugimoto
Shosei Okamoto
Kennedy Egbus Mikuni
Yuto Horigome
Teruki Hara
Motoki Ohara
Keiya Shiihashi
Jin Okumura
Katsuhiro Nakayama
Hiroto Uemura
Haruto Suzuki
Yamato Wakatsuki
Mateus
Moraes
Kensuke Nagai
Abdelrahman Boudah
Kasper Junker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/11 - 2024
H1: 2-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
J League 1

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
08/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow