Thứ Bảy, 18/04/2026
(og) Kazuhiko Chiba
12
Yuta Higuchi (Kiến tạo: Shu Morooka)
15
Yuta Higuchi (Kiến tạo: Shintaro Nago)
45+2'
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
53
Thomas Deng (Thay: Yota Komi)
57
Shusuke Ota (Thay: Kazuhiko Chiba)
57
Yuji Ono (Thay: Yoshiaki Takagi)
57
Kaito Taniguchi (Thay: Koji Suzuki)
57
Kei Chinen
62
Motoki Nagakura
68
Radomir Milosavljevic (Thay: Gaku Shibasaki)
69
Talles Brener (Thay: Shu Morooka)
79
Hidehiro Sugai (Thay: Shintaro Nago)
79
Homare Tokuda (Thay: Yuma Suzuki)
86
Yuji Ono
89
Yuji Ono
90+3'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Kashima Antlers
Kashima Antlers
68 Kiểm soát bóng 32
1 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 5
14 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Kashima Antlers

Albirex Niigata (4-4-2): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Yoshiaki Takagi (33), Hiroki Akiyama (6), Eiji Miyamoto (8), Yota Komi (16), Motoki Nagakura (27), Koji Suzuki (9)

Kashima Antlers (3-4-2-1): Tomoki Hayakawa (1), Kento Misao (6), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Yuta Higuchi (14), Koki Anzai (2), Gaku Shibasaki (10), Kei Chinen (13), Shu Morooka (36), Shintaro Nago (30), Yuma Suzuki (40)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael Fitzgerald
35
Kazuhiko Chiba
31
Yuto Horigome
33
Yoshiaki Takagi
6
Hiroki Akiyama
8
Eiji Miyamoto
16
Yota Komi
27
Motoki Nagakura
9
Koji Suzuki
40
Yuma Suzuki
30
Shintaro Nago
36
Shu Morooka
13
Kei Chinen
10
Gaku Shibasaki
2
Koki Anzai
14 2
Yuta Higuchi
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
6
Kento Misao
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
3-4-2-1
Thay người
57’
Yota Komi
Thomas Deng
69’
Gaku Shibasaki
Radomir Milosavljevic
57’
Koji Suzuki
Kaito Taniguchi
79’
Shu Morooka
Talles Brener
57’
Yoshiaki Takagi
Yuji Ono
79’
Shintaro Nago
Hidehiro Sugai
57’
Kazuhiko Chiba
Shusuke Ota
86’
Yuma Suzuki
Homare Tokuda
Cầu thủ dự bị
Koto Abe
Talles Brener
Thomas Deng
Naoki Sutoh
Yuji Hoshi
Yu Funabashi
Yuzuru Shimada
Homare Tokuda
Kaito Taniguchi
Hidehiro Sugai
Yuji Ono
Radomir Milosavljevic
Shusuke Ota
Taiki Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/04 - 2023
26/08 - 2023
16/06 - 2024
05/10 - 2024
26/02 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow