Chủ Nhật, 30/11/2025
Kazunari Ichimi (Kiến tạo: Haruka Motoyama)
24
Hayakawa, Fumiya
47
Fumiya Hayakawa
47
Lucao (Thay: Takaya Kimura)
56
Abdelrahman Boudah (Thay: Yuji Ono)
60
Kento Hashimoto (Thay: Yuto Horigome)
60
Eiji Shirai (Kiến tạo: Jin Okumura)
67
Motoki Ohara (Thay: Takuya Shimamura)
74
Yoshitake Suzuki (Thay: Daichi Tagami)
75
Hiroto Iwabuchi (Thay: Kazunari Ichimi)
75
Masaya Matsumoto (Thay: Haruka Motoyama)
75
Eiji Miyamoto
83
Kaito Taniguchi (Thay: Jin Okumura)
84
Jason Geria (Thay: Fumiya Hayakawa)
84
Ryo Takeuchi (Thay: Eiji Miyamoto)
88
Kaito Fujii (Thay: Ataru Esaka)
90
Hiroto Uemura (Thay: Taiki Arai)
90
Kento Hashimoto
90+3'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
68 Kiểm soát bóng 32
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albirex Niigata vs Fagiano Okayama FC

Tất cả (30)
90+7'

Taiki Arai rời sân và được thay thế bởi Hiroto Uemura.

90+3' Thẻ vàng cho Kento Hashimoto.

Thẻ vàng cho Kento Hashimoto.

90+2'

Ataru Esaka rời sân và được thay thế bởi Kaito Fujii.

88'

Eiji Miyamoto rời sân và được thay thế bởi Ryo Takeuchi.

84'

Fumiya Hayakawa rời sân và được thay thế bởi Jason Geria.

84'

Jin Okumura rời sân và được thay thế bởi Kaito Taniguchi.

83' Thẻ vàng cho Eiji Miyamoto.

Thẻ vàng cho Eiji Miyamoto.

75'

Haruka Motoyama rời sân và được thay thế bởi Masaya Matsumoto.

75'

Kazunari Ichimi rời sân và được thay thế bởi Hiroto Iwabuchi.

75'

Daichi Tagami rời sân và được thay thế bởi Yoshitake Suzuki.

74'

Takuya Shimamura rời sân và được thay thế bởi Motoki Ohara.

67'

Jin Okumura đã kiến tạo cho bàn thắng.

67' V À A A O O O - Eiji Shirai đã ghi bàn!

V À A A O O O - Eiji Shirai đã ghi bàn!

60'

Yuto Horigome rời sân và được thay thế bởi Kento Hashimoto.

60'

Yuji Ono rời sân và được thay thế bởi Abdelrahman Boudah.

56'

Takaya Kimura rời sân và được thay thế bởi Lucao.

47' Thẻ vàng cho Fumiya Hayakawa.

Thẻ vàng cho Fumiya Hayakawa.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

24'

Haruka Motoyama đã kiến tạo cho bàn thắng.

24' V À A A O O O - Kazunari Ichimi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kazunari Ichimi đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Fagiano Okayama FC

Albirex Niigata (4-4-2): Ryuga Tashiro (21), Soya Fujiwara (25), Michael Fitzgerald (5), Fumiya Hayakawa (15), Yuto Horigome (31), Takuya Shimamura (28), Taiki Arai (22), Eiji Shirai (8), Jin Okumura (30), Motoki Hasegawa (41), Yuji Ono (99)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Kota Kudo (15), Haruka Motoyama (26), Yuta Kamiya (33), Eiji Miyamoto (41), Hijiri Kato (50), Takaya Kimura (27), Ataru Esaka (8), Kazunari Ichimi (22)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
21
Ryuga Tashiro
25
Soya Fujiwara
5
Michael Fitzgerald
15
Fumiya Hayakawa
31
Yuto Horigome
28
Takuya Shimamura
22
Taiki Arai
8
Eiji Shirai
30
Jin Okumura
41
Motoki Hasegawa
99
Yuji Ono
22
Kazunari Ichimi
8
Ataru Esaka
27
Takaya Kimura
50
Hijiri Kato
41
Eiji Miyamoto
33
Yuta Kamiya
26
Haruka Motoyama
15
Kota Kudo
18
Daichi Tagami
4
Kaito Abe
49
Svend Brodersen
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Thay người
60’
Yuto Horigome
Kento Hashimoto
56’
Takaya Kimura
Lucao
60’
Yuji Ono
Abdelrahman Boudah
75’
Daichi Tagami
Yoshitake Suzuki
74’
Takuya Shimamura
Motoki Ohara
75’
Haruka Motoyama
Masaya Matsumoto
84’
Fumiya Hayakawa
Jason Geria
75’
Kazunari Ichimi
Hiroto Iwabuchi
84’
Jin Okumura
Kaito Taniguchi
88’
Eiji Miyamoto
Ryo Takeuchi
90’
Taiki Arai
Hiroto Uemura
90’
Ataru Esaka
Kaito Fujii
Cầu thủ dự bị
Kazuki Fujita
Goro Kawanami
Jason Geria
Yoshitake Suzuki
Kento Hashimoto
Takahiro Yanagi
Motoki Ohara
Rui Sueyoshi
Yoshiaki Takagi
Kaito Fujii
Hiroto Uemura
Ryo Takeuchi
Kaito Taniguchi
Masaya Matsumoto
Yamato Wakatsuki
Hiroto Iwabuchi
Abdelrahman Boudah
Lucao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
J League 1

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
08/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow