Thứ Bảy, 18/04/2026
(Pen) Kazuya Konno
17
Itsuki Oda (Kiến tạo: Shun Nakamura)
32
Ryotaro Ito
47
Reiju Tsuruno (Thay: Takeshi Kanamori)
70
Kaito Taniguchi
72
Kaito Taniguchi (Thay: Shusuke Ota)
72
Eitaro Matsuda (Thay: Koji Suzuki)
72
Yota Komi (Thay: Danilo)
72
Sotan Tanabe (Thay: Shun Nakamura)
83
Yota Maejima (Thay: Itsuki Oda)
83
Wellington (Thay: Yuya Yamagishi)
83
Yuzuru Shimada (Thay: Hiroki Akiyama)
84
Ryoga Sato (Thay: Lukian)
90
Ryotaro Ito (Kiến tạo: Kaito Taniguchi)
90+3'
Yuto Horigome
90+5'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
62 Kiểm soát bóng 38
6 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Yuto Horigome (31), Hiroki Akiyama (6), Takahiro Ko (8), Danilo (17), Ryotaro Ito (13), Shusuke Ota (11), Koji Suzuki (9)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Takumi Nagaishi (1), Masato Yuzawa (2), Kennedy Egbus Mikuni (20), Tatsuki Nara (3), Itsuki Oda (16), Kazuya Konno (8), Shun Nakamura (17), Hiroyuki Mae (6), Takeshi Kanamori (7), Lukian (9), Yuya Yamagishi (11)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
3
Thomas Deng
31
Yuto Horigome
6
Hiroki Akiyama
8
Takahiro Ko
17
Danilo
13 2
Ryotaro Ito
11
Shusuke Ota
9
Koji Suzuki
11
Yuya Yamagishi
9
Lukian
7
Takeshi Kanamori
6
Hiroyuki Mae
17
Shun Nakamura
8
Kazuya Konno
16
Itsuki Oda
3
Tatsuki Nara
20
Kennedy Egbus Mikuni
2
Masato Yuzawa
1
Takumi Nagaishi
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
72’
Koji Suzuki
Eitaro Matsuda
70’
Takeshi Kanamori
Reiju Tsuruno
72’
Shusuke Ota
Kaito Taniguchi
83’
Itsuki Oda
Yota Maejima
72’
Danilo
Yota Komi
83’
Yuya Yamagishi
Wellington
84’
Hiroki Akiyama
Yuzuru Shimada
83’
Shun Nakamura
Sotan Tanabe
90’
Lukian
Ryoga Sato
Cầu thủ dự bị
Naoto Arai
Yota Maejima
Daichi Tagami
Seiya Inoue
Yuzuru Shimada
Masaaki Murakami
Eitaro Matsuda
Ryoga Sato
Kaito Taniguchi
Reiju Tsuruno
Yota Komi
Wellington
Koto Abe
Sotan Tanabe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
15/04 - 2023
18/08 - 2023
25/05 - 2024
17/08 - 2024
02/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow