Thứ Hai, 01/12/2025
Strahinja Pavlovic
17
Berat Djimsiti
19
(Pen) Rey Manaj
45+1'
Mirlind Daku (Thay: Rey Manaj)
62
Nedim Bajrami (Thay: Arber Hoxha)
63
Mirlind Daku (Thay: Rey Manaj)
64
Stefan Mitrovic (Thay: Aleksa Terzic)
69
Andrija Maksimovic (Thay: Lazar Samardzic)
69
Myrto Uzuni (Thay: Armando Broja)
75
Luka Jovic (Thay: Aleksandar Mitrovic)
75
Stefan Mitrovic
80
Ylber Ramadani (Thay: Juljan Shehu)
85
Nemanja Gudelj (Thay: Nemanja Maksimovic)
87
Kosta Nedeljkovic (Thay: Andrija Zivkovic)
87

Thống kê trận đấu Albania vs Serbia

số liệu thống kê
Albania
Albania
Serbia
Serbia
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albania vs Serbia

Tất cả (25)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Nemanja Maksimovic rời sân và được thay thế bởi Nemanja Gudelj.

87'

Andrija Zivkovic rời sân và được thay thế bởi Kosta Nedeljkovic.

85'

Juljan Shehu rời sân và được thay thế bởi Ylber Ramadani.

81' Thẻ vàng cho Stefan Mitrovic.

Thẻ vàng cho Stefan Mitrovic.

80' Thẻ vàng cho Stefan Mitrovic.

Thẻ vàng cho Stefan Mitrovic.

76'

Aleksandar Mitrovic rời sân và được thay thế bởi Luka Jovic.

76'

Armando Broja rời sân và được thay thế bởi Myrto Uzuni.

75'

Aleksandar Mitrovic rời sân và được thay thế bởi Luka Jovic.

75'

Armando Broja rời sân và được thay thế bởi Myrto Uzuni.

70'

Aleksa Terzic rời sân và được thay thế bởi Jan-Carlo Simic.

70'

Lazar Samardzic rời sân và được thay thế bởi Andrija Maksimovic.

69'

Lazar Samardzic rời sân và được thay thế bởi Andrija Maksimovic.

69'

Aleksa Terzic rời sân và được thay thế bởi Stefan Mitrovic.

64'

Arber Hoxha rời sân và được thay thế bởi Nedim Bajrami.

64'

Rey Manaj rời sân và được thay thế bởi Mirlind Daku.

63'

Arber Hoxha rời sân và được thay thế bởi Nedim Bajrami.

62'

Rey Manaj rời sân và được thay thế bởi Mirlind Daku.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' ANH ẤY BỎ LỠ - Rey Manaj thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Rey Manaj thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

Đội hình xuất phát Albania vs Serbia

Albania (4-1-2-1-2): Thomas Strakosha (1), Elseid Hysaj (4), Arlind Ajeti (5), Berat Djimsiti (6), Mario Mitaj (3), Juljan Shehu (16), Kristjan Asllani (8), Arbër Hoxha (21), Qazim Laçi (14), Rey Manaj (7), Armando Broja (22)

Serbia (3-4-1-2): Đorđe Petrović (1), Strahinja Erakovic (16), Nikola Milenković (4), Strahinja Pavlović (3), Andrija Živković (14), Nemanja Maksimović (5), Saša Lukić (10), Aleksa Terzić (7), Lazar Samardžić (11), Dušan Vlahović (23), Aleksandar Mitrović (9)

Albania
Albania
4-1-2-1-2
1
Thomas Strakosha
4
Elseid Hysaj
5
Arlind Ajeti
6
Berat Djimsiti
3
Mario Mitaj
16
Juljan Shehu
8
Kristjan Asllani
21
Arbër Hoxha
14
Qazim Laçi
7
Rey Manaj
22
Armando Broja
9
Aleksandar Mitrović
23
Dušan Vlahović
11
Lazar Samardžić
7
Aleksa Terzić
10
Saša Lukić
5
Nemanja Maksimović
14
Andrija Živković
3
Strahinja Pavlović
4
Nikola Milenković
16
Strahinja Erakovic
1
Đorđe Petrović
Serbia
Serbia
3-4-1-2
Thay người
62’
Rey Manaj
Mirlind Daku
69’
Aleksa Terzic
Stefan Mitrovic
63’
Arber Hoxha
Nedim Bajrami
69’
Lazar Samardzic
Andrija Maksimovic
75’
Armando Broja
Myrto Uzuni
75’
Aleksandar Mitrovic
Luka Jović
85’
Juljan Shehu
Ylber Ramadani
87’
Andrija Zivkovic
Kosta Nedeljkovic
87’
Nemanja Maksimovic
Nemanja Gudelj
Cầu thủ dự bị
Elhan Kastrati
Dragan Rosic
Alen Sherri
Lazar Kalicanin
Iván Balliu
Kosta Nedeljkovic
Jasir Asani
Nemanja Gudelj
Nedim Bajrami
Luka Jović
Myrto Uzuni
Nemanja Stojić
Naser Aliji
Srđan Babić
Marash Kumbulla
Aleksandar Katai
Ernest Muçi
Jan-Carlo Šimić
Ardian Ismajli
Uros Racic
Mirlind Daku
Stefan Mitrovic
Ylber Ramadani
Andrija Maksimovic
Huấn luyện viên

Sylvinho

Dragan Stojkovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
08/06 - 2025
H1: 0-0
12/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Albania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 0-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
15/10 - 2025
H1: 1-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
H1: 0-1
10/09 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/06 - 2025
H1: 1-1
08/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 2-0
22/03 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Serbia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 0-1
14/11 - 2025
H1: 1-0
15/10 - 2025
H1: 1-1
12/10 - 2025
H1: 0-1
10/09 - 2025
H1: 0-2
06/09 - 2025
H1: 0-1
11/06 - 2025
H1: 2-0
08/06 - 2025
H1: 0-0
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow