Chủ Nhật, 30/11/2025
Marc Pujol
39
Albert Rosas
61
Albert Alavedra
72
(Pen) Endri Cekici
73
Odise Roshi
90+1'

Thống kê trận đấu Albania vs Andorra

số liệu thống kê
Albania
Albania
Andorra
Andorra
69 Kiểm soát bóng 31
8 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albania vs Andorra

Tất cả (16)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Thẻ vàng cho Odise Roshi.

Thẻ vàng cho Odise Roshi.

90'

Erion Hoxhallari sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ermir Lenjani.

85'

Albert Alavedra sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adria Rodrigues.

85'

Marc Pujol sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Xavi Vieira.

85'

Marcio Vieira sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sergio Moreno.

74'

Albert Rosas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Martinez.

73' G O O O A A A L - Endri Cekici của Albania sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Endri Cekici của Albania sút từ chấm phạt đền!

72' Thẻ vàng cho Albert Alavedra.

Thẻ vàng cho Albert Alavedra.

63'

Cristian Martinez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marc Garcia.

61' Thẻ vàng cho Albert Rosas.

Thẻ vàng cho Albert Rosas.

56'

Taulant Seferi ra sân và được thay thế bởi Ernest Muci.

56'

Ylber Ramadani sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nedim Bajrami.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

39' Thẻ vàng cho Marc Pujol.

Thẻ vàng cho Marc Pujol.

Đội hình xuất phát Albania vs Andorra

Albania (4-3-3): Thomas Strakosha (23), Elseid Hysaj (4), Enea Mihaj (13), Kastriot Dermaku (6), Erion Hoxhallari (2), Odise Roshi (21), Ylber Ramadani (17), Qazim Laci (14), Myrto Uzuni (11), Taulant Seferi (7), Endri Cekici (9)

Andorra (5-4-1): Josep Gomes (1), Moises San Nicolas (15), Max Llovera (20), Christian Garcia (22), Albert Alavedra (5), Joan Cervos (17), Cristian Martinez (2), Marcio Vieira (8), Marc Pujol (7), Jordi Alaez (14), Albert Rosas (19)

Albania
Albania
4-3-3
23
Thomas Strakosha
4
Elseid Hysaj
13
Enea Mihaj
6
Kastriot Dermaku
2
Erion Hoxhallari
21
Odise Roshi
17
Ylber Ramadani
14
Qazim Laci
11
Myrto Uzuni
7
Taulant Seferi
9
Endri Cekici
19
Albert Rosas
14
Jordi Alaez
7
Marc Pujol
8
Marcio Vieira
2
Cristian Martinez
17
Joan Cervos
5
Albert Alavedra
22
Christian Garcia
20
Max Llovera
15
Moises San Nicolas
1
Josep Gomes
Andorra
Andorra
5-4-1
Thay người
56’
Taulant Seferi
Ernest Muci
63’
Cristian Martinez
Marc Garcia
56’
Ylber Ramadani
Nedim Bajrami
74’
Albert Rosas
Alex Martinez
90’
Erion Hoxhallari
Ermir Lenjani
85’
Marc Pujol
Xavi Vieira
85’
Marcio Vieira
Sergio Moreno
85’
Albert Alavedra
Adria Rodrigues
Cầu thủ dự bị
Etrit Berisha
Iker Alvarez
Gentian Selmani
Francisco Pires
Ermir Lenjani
Marc Vales
Ernest Muci
Albert Reyes
Nedim Bajrami
Xavi Vieira
Enis Cokaj
Aaron Sanchez
Lorenc Trashi
Ludovic Clemente
Albi Doka
Sergio Moreno
Alex Martinez
Eric De Pablos
Marc Garcia
Adria Rodrigues

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
26/03 - 2019
15/11 - 2019
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2021
16/11 - 2021
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 2-0
14/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Albania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 0-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
15/10 - 2025
H1: 1-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
H1: 0-1
10/09 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/06 - 2025
H1: 1-1
08/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 2-0
22/03 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Andorra

Giao hữu
18/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
14/11 - 2025
H1: 0-0
15/10 - 2025
H1: 1-1
11/10 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
09/09 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
H1: 1-0
11/06 - 2025
H1: 2-0
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 2-0
22/03 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow