Thứ Bảy, 30/08/2025
Victor Campuzano
6
Juan Otero
9
Juan Antonio
15
Agus Medina
21
Victor Campuzano
34
Rai Marchan
36
Nacho Mendez
42
Alberto Quiles (Kiến tạo: Juan Alcedo)
42
Juan Otero
45
Gaspar Campos (Kiến tạo: Jose Angel)
49
Jonathan Dubasin (Thay: Victor Campuzano)
59
Gaspar Campos
59
Guille Rosas (Thay: Kevin Vazquez)
59
Rober (Thay: Nikola Maras)
59
Rober Pier (Thay: Nikola Maras)
60
Alberto Quiles
61
Rober (Thay: Nikola Maras)
62
Guille Rosas (Thay: Nacho Mendez)
64
Jonathan Varane (Thay: Dani Queipo)
64
Higinio Marin (Thay: Juan Antonio Ros)
65
Haissem Hassan (Thay: Roque Mesa)
65
Alberto Quiles Piosa (Thay: Dani Escriche)
65
Higinio Marin (Thay: Juan Antonio)
65
Alberto Quiles (Thay: Daniel Escriche)
65
Fidel Chaves
66
Haissem Hassan (Thay: Uros Djurdjevic)
71
Alberto Quiles
73
Antonio Pacheco (Thay: Agus Medina)
73
Dani Queipo
74
Dani Queipo (Thay: Gaspar Campos)
74
Fidel Chaves (Thay: Alvaro Rodriguez)
76
Riki Rodriguez (Thay: Rai Marchan)
76
Jonathan Cristian Silva (Thay: Julio Alonso)
78
Riki Rodriguez (Kiến tạo: Agus Medina)
79
Jordy Caicedo (Thay: Juan Otero)
82
Pablo Garcia (Thay: Victor Campuzano)
83
Carlos Roberto Izquierdoz (Thay: Alexandru Pascanu)
83
Jordy Caicedo (Thay: Juan Otero)
84
(og) Jon Garcia
85
Jonathan Cristian Silva (Kiến tạo: Manuel Fuster)
86
Lalo Aguilar (Thay: Jon Garcia)
89
Marcos Moreno (Thay: Juan Antonio)
89
Fidel Chaves
90
Dani Queipo
90+6'

Thống kê trận đấu Albacete vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Albacete
Albacete
Sporting Gijon
Sporting Gijon
56 Kiểm soát bóng 44
5 Phạm lỗi 8
27 Ném biên 19
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albacete vs Sporting Gijon

Tất cả (106)
90+11'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6' Thẻ vàng cho Dani Queipo.

Thẻ vàng cho Dani Queipo.

90' G O O O A A A L - Fidel đã trúng đích!

G O O O A A A L - Fidel đã trúng đích!

89'

Juan Antonio rời sân và được thay thế bởi Marcos Moreno.

89'

Jon Garcia rời sân và được thay thế bởi Lalo Aguilar.

86' BÀN PHẢN THỦ - Jon Garcia phản lưới nhà!

BÀN PHẢN THỦ - Jon Garcia phản lưới nhà!

86'

Jordy Caicedo là người kiến tạo cho bàn thắng.

86' G O O O A A A L - Dani Queipo đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Dani Queipo đã trúng mục tiêu!

86'

Manuel Fuster đã hỗ trợ ghi bàn.

86' G O O O A A L - Jonathan Cristian Silva đã trúng đích!

G O O O A A L - Jonathan Cristian Silva đã trúng đích!

86' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

85' BÀN PHẢN THỦ - Jon Garcia phản lưới nhà!

BÀN PHẢN THỦ - Jon Garcia phản lưới nhà!

84'

Juan Otero rời sân và được thay thế bởi Jordy Caicedo.

84'

Juan Otero rời sân và được thay thế bởi [player2].

84' G O O O A A A L - Haissem Hassan đã trúng đích!

G O O O A A A L - Haissem Hassan đã trúng đích!

84' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

83'

Guille Rosas đã hỗ trợ ghi bàn.

83' G O O O A A A L - Haissem Hassan đã trúng đích!

G O O O A A A L - Haissem Hassan đã trúng đích!

83'

Alexandru Pascanu vào sân và thay thế anh là Carlos Roberto Izquierdoz.

83'

Victor Campuzano rời sân và được thay thế bởi Pablo Garcia.

Đội hình xuất phát Albacete vs Sporting Gijon

Albacete (4-4-2): Raul Lizoain (13), Alvaro Rodriguez (2), Jon Garcia Herrero (14), Juan Antonio Ros (5), Juan Maria Alcedo Serrano (3), Agustin Medina (4), Alejandro Melendez (17), Rai Marchan (6), Jon Morcillo (22), Juanma Garcia (7), Alberto Quiles Piosa (21)

Sporting Gijon (4-4-2): Ruben Yanez (1), Kevin Vázquez (20), Nikola Maraš (15), Diego Sanchez (22), Cote (3), Gaspar Campos (7), Lander Olaetxea (14), Nacho Mendez (10), Cesar Gelabert (18), Victor Campuzano (11), Juan Otero (19)

Albacete
Albacete
4-4-2
13
Raul Lizoain
2
Alvaro Rodriguez
14
Jon Garcia Herrero
5
Juan Antonio Ros
3
Juan Maria Alcedo Serrano
4
Agustin Medina
17
Alejandro Melendez
6
Rai Marchan
22
Jon Morcillo
7
Juanma Garcia
21
Alberto Quiles Piosa
19
Juan Otero
11
Victor Campuzano
18
Cesar Gelabert
10
Nacho Mendez
14
Lander Olaetxea
7
Gaspar Campos
3
Cote
22
Diego Sanchez
15
Nikola Maraš
20
Kevin Vázquez
1
Ruben Yanez
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-4-2
Thay người
65’
Daniel Escriche
Alberto Quiles
59’
Nikola Maras
Rober Pier
76’
Alvaro Rodriguez
Fidel
59’
Kevin Vazquez
Guille Rosas
76’
Rai Marchan
Riki
59’
Victor Campuzano
Jonathan Dubasin
89’
Jon Garcia
Lalo Aguilar
74’
Gaspar Campos
Daniel Queipo
89’
Juan Antonio
Marcos Moreno
82’
Juan Otero
Jordy Caicedo
Cầu thủ dự bị
Fidel
Rober Pier
Cristian Rivero
Daniel Queipo
Javi Rueda
Christian Sanchez
Lalo Aguilar
Guille Rosas
Javier Villar del Fraile
Pablo Garcia
Neco Rubayo
Ignacio Martin
Marcos Moreno
Pierre Mbemba
Riki
Jordy Caicedo
Pacheco Ruiz
Jonathan Dubasin
Alberto Quiles
Alex Oyon
Yannmael Kembo Diantela

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/11 - 2022
05/03 - 2023
02/03 - 2024
28/10 - 2024
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Albacete

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/08 - 2025
19/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
21/07 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/06 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
H1: 1-0
05/05 - 2025
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Giao hữu
11/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/05 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
06/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValladolidValladolid220046
2Racing SantanderRacing Santander220036
3Sporting GijonSporting Gijon220026
4AlmeriaAlmeria312015
5Burgos CFBurgos CF211044
6EibarEibar211034
7FC AndorraFC Andorra211024
8Las PalmasLas Palmas211024
9DeportivoDeportivo211024
10CadizCadiz211014
11MalagaMalaga211014
12HuescaHuesca211014
13Real Sociedad BReal Sociedad B311104
14LeganesLeganes202002
15AlbaceteAlbacete2011-11
16MirandesMirandes2002-20
17CordobaCordoba2002-30
18CastellonCastellon2002-30
19Real ZaragozaReal Zaragoza2002-30
20AD Ceuta FCAD Ceuta FC2002-40
21LeonesaLeonesa2002-50
22GranadaGranada2002-50
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow