Thứ Ba, 12/05/2026
Agus Medina (Kiến tạo: Fran Gamez)
5
Paul Akouokou
30
Martin Aguirregabiria
34
Yussif Saidu (Thay: Pablo Insua)
52
Sinan Bakis (Thay: Kenan Kodro)
52
Keidi Bare (Thay: Paul Akouokou)
52
Jefte Betancor (Kiến tạo: Victor Valverde)
56
Carlos Neva
63
Keidi Bare
63
Hugo Barrachina (Thay: Martin Aguirregabiria)
64
Antonio Pacheco
85

Thống kê trận đấu Albacete vs Real Zaragoza

số liệu thống kê
Albacete
Albacete
Real Zaragoza
Real Zaragoza
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 7

Diễn biến Albacete vs Real Zaragoza

Tất cả (16)
85' Thẻ vàng cho Antonio Pacheco.

Thẻ vàng cho Antonio Pacheco.

64'

Martin Aguirregabiria rời sân và được thay thế bởi Hugo Barrachina.

63' Thẻ vàng cho Keidi Bare.

Thẻ vàng cho Keidi Bare.

63' Thẻ vàng cho Carlos Neva.

Thẻ vàng cho Carlos Neva.

56'

Victor Valverde đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Jefte Betancor đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jefte Betancor đã ghi bàn!

52'

Paul Akouokou rời sân và được thay thế bởi Keidi Bare.

52'

Kenan Kodro rời sân và được thay thế bởi Sinan Bakis.

52'

Pablo Insua rời sân và được thay thế bởi Yussif Saidu.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34' Thẻ vàng cho Martin Aguirregabiria.

Thẻ vàng cho Martin Aguirregabiria.

30' Thẻ vàng cho Paul Akouokou.

Thẻ vàng cho Paul Akouokou.

5'

Fran Gamez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

5' V À A A A O O O - Agus Medina đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Agus Medina đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Albacete vs Real Zaragoza

Albacete (4-3-3): Diego Mariño (1), Fran Gamez (15), Jesús Vallejo (24), Carlos Neva (21), Jonathan Gomez (3), Alejandro Melendez (17), Javier Villar del Fraile (18), Pacheco Ruiz (6), Victor Valverde da Silva (11), Jefte Betancor (10), Agustin Medina (4)

Real Zaragoza (4-1-4-1): Esteban Andrada (1), Martin Aguirregabiria (20), Pablo Insua (4), Tachi (5), Juan Sebastian Serrano (2), Paul Akouokou (24), Francho Serrano (14), Rober González (11), Raul Guti (10), Sebas Moyano (17), Kenan Kodro (19)

Albacete
Albacete
4-3-3
1
Diego Mariño
15
Fran Gamez
24
Jesús Vallejo
21
Carlos Neva
3
Jonathan Gomez
17
Alejandro Melendez
18
Javier Villar del Fraile
6
Pacheco Ruiz
11
Victor Valverde da Silva
10
Jefte Betancor
4
Agustin Medina
19
Kenan Kodro
17
Sebas Moyano
10
Raul Guti
11
Rober González
14
Francho Serrano
24
Paul Akouokou
2
Juan Sebastian Serrano
5
Tachi
4
Pablo Insua
20
Martin Aguirregabiria
1
Esteban Andrada
Real Zaragoza
Real Zaragoza
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Raul Lizoain
Adrián Rodríguez
Jose Carlos Lazo
Sinan Bakis
Lorenzo Aguado
Valery Fernández
Dani Bernabeu
Toni Moya
Capi
Keidi Bare
Samuel Obeng
William Agada
Antonio Puertas
Lucas Terrer
Riki
Dani Gomez
Javi Moreno
Hugo Barrachina
Yussif Saidu
Hugo Pinilla
Ale Gomes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
07/12 - 2022
26/03 - 2023
26/11 - 2023
03/06 - 2024
30/11 - 2024
08/02 - 2025
16/09 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Albacete

Hạng 2 Tây Ban Nha
09/05 - 2026
01/05 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-2
19/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
01/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026

Thành tích gần đây Real Zaragoza

Hạng 2 Tây Ban Nha
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
29/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander39236102375
2DeportivoDeportivo39201181971
3AlmeriaAlmeria39218102071
4MalagaMalaga39199111866
5Las PalmasLas Palmas39181291566
6CastellonCastellon391811101765
7EibarEibar391810111264
8Burgos CFBurgos CF391712101163
9CordobaCordoba3917913-160
10FC AndorraFC Andorra391610131258
11AD Ceuta FCAD Ceuta FC39151014-1255
12AlbaceteAlbacete39141114-153
13Sporting GijonSporting Gijon3915717152
14GranadaGranada39121215-248
15ValladolidValladolid39121017-746
16Real Sociedad BReal Sociedad B3912918-745
17LeganesLeganes39101217-642
18CadizCadiz3910920-2039
19HuescaHuesca399921-2136
20MirandesMirandes399921-2336
21Real ZaragozaReal Zaragoza3981120-2035
22LeonesaLeonesa398922-2833
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow