Thứ Hai, 01/12/2025
Marc Bombardo
4
Diego Alende (Thay: Marc Bombardo Poyato)
46
Diego Alende (Thay: Marc Bombardo)
46
Jose Carlos Lazo
55
Marc Domenech (Thay: Manuel Nieto)
56
Lauti (Thay: Alex Petxa)
56
Higinio Marin (Thay: Jefte Betancor)
66
Victor Valverde (Thay: Jose Carlos Lazo)
66
Alejandro Melendez (Thay: Agus Medina)
66
Capi (Thay: Riki Rodriguez)
71
Aitor Uzkudun (Thay: Theo Le Normand)
73
Jastin Garcia (Thay: Sergio Molina)
83
Lorenzo Aguado (Thay: Jon Morcillo)
87
Capi
90+3'

Thống kê trận đấu Albacete vs FC Andorra

số liệu thống kê
Albacete
Albacete
FC Andorra
FC Andorra
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 1
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
1 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albacete vs FC Andorra

Tất cả (17)
90+3' Thẻ vàng cho Capi.

Thẻ vàng cho Capi.

87'

Jon Morcillo rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Aguado.

83'

Sergio Molina rời sân và được thay thế bởi Jastin Garcia.

73'

Theo Le Normand rời sân và được thay thế bởi Aitor Uzkudun.

71'

Riki Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Capi.

66'

Agus Medina rời sân và được thay thế bởi Alejandro Melendez.

66'

Jose Carlos Lazo rời sân và được thay thế bởi Victor Valverde.

66'

Jefte Betancor rời sân và được thay thế bởi Higinio Marin.

56'

Alex Petxa rời sân và được thay thế bởi Lauti.

56'

Manuel Nieto rời sân và được thay thế bởi Marc Domenech.

55' V À A A O O O - Jose Carlos Lazo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jose Carlos Lazo đã ghi bàn!

46'

Marc Bombardo rời sân và được thay thế bởi Diego Alende.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

4' Thẻ vàng cho Marc Bombardo.

Thẻ vàng cho Marc Bombardo.

2'

Đó là một quả phát bóng cho đội nhà ở Albacete.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Albacete vs FC Andorra

Albacete (4-4-2): Diego Mariño (1), Fran Gamez (15), Carlos Neva (21), Jesús Vallejo (24), Jonathan Gomez (3), Jose Carlos Lazo (16), Riki (8), Pacheco Ruiz (6), Jon Morcillo (22), Jefte Betancor (10), Agustin Medina (4)

FC Andorra (4-3-3): Aron Yaakobishvili (25), Thomas Carrique (17), Gael Alonso (4), Marc Bombardo Poyato (5), Imanol García de Albéniz (19), Theo Le Normand (24), Sergio Molina (14), Daniel Villahermosa (6), Alex Petxa (2), Manuel Nieto (9), Min-Su Kim (29)

Albacete
Albacete
4-4-2
1
Diego Mariño
15
Fran Gamez
21
Carlos Neva
24
Jesús Vallejo
3
Jonathan Gomez
16
Jose Carlos Lazo
8
Riki
6
Pacheco Ruiz
22
Jon Morcillo
10
Jefte Betancor
4
Agustin Medina
29
Min-Su Kim
9
Manuel Nieto
2
Alex Petxa
6
Daniel Villahermosa
14
Sergio Molina
24
Theo Le Normand
19
Imanol García de Albéniz
5
Marc Bombardo Poyato
4
Gael Alonso
17
Thomas Carrique
25
Aron Yaakobishvili
FC Andorra
FC Andorra
4-3-3
Thay người
66’
Agus Medina
Alejandro Melendez
46’
Marc Bombardo
Diego Alende
66’
Jose Carlos Lazo
Victor Valverde da Silva
56’
Manuel Nieto
Marc Domenec
66’
Jefte Betancor
Higinio Marin
56’
Alex Petxa
Lauti
71’
Riki Rodriguez
Capi
73’
Theo Le Normand
Aitor Uzkudun
87’
Jon Morcillo
Lorenzo Aguado
83’
Sergio Molina
Jastin García
Cầu thủ dự bị
Raul Lizoain
Nico Ratti
Jon Garcia Herrero
Diego Alende
Lorenzo Aguado
Marti Vila Garcia
Javi Moreno
Marc Domenec
Alejandro Melendez
Josep Cerda
Capi
Efe Akman
Victor Valverde da Silva
Aingeru Olabarrieta
Higinio Marin
Álvaro Martín
Dani Escriche
Jastin García
Alex Calvo
Lauti
Aitor Uzkudun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/09 - 2022
24/01 - 2023
01/10 - 2023
05/05 - 2024
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Albacete

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2025
22/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-1
02/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
07/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Andorra

Hạng 2 Tây Ban Nha
29/11 - 2025
22/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
31/10 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DeportivoDeportivo169521732
2Racing SantanderRacing Santander1610241432
3AlmeriaAlmeria168531029
4Las PalmasLas Palmas15852929
5Burgos CFBurgos CF16745625
6AD Ceuta FCAD Ceuta FC16736-324
7CastellonCastellon15645322
8ValladolidValladolid16565221
9CordobaCordoba15564021
10CadizCadiz15564-221
11Sporting GijonSporting Gijon16637-321
12LeonesaLeonesa16628-320
13MalagaMalaga16547-119
14GranadaGranada16475-219
15AlbaceteAlbacete16547-519
16HuescaHuesca16547-519
17Real Sociedad BReal Sociedad B15537-118
18LeganesLeganes16466-218
19FC AndorraFC Andorra16466-618
20EibarEibar16457-517
21Real ZaragozaReal Zaragoza16439-1315
22MirandesMirandes15339-1012
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow