Thế là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ruben Alves (Kiến tạo: Dalisson de Almeida) 6 | |
Adrian Fuentes (Kiến tạo: Cristian Carracedo) 15 | |
Alberto Del Moral (Thay: Dalisson De Almeida Leite) 62 | |
Alberto del Moral (Thay: Dalisson de Almeida) 62 | |
Antonio Pacheco (Thay: Javi Villar) 64 | |
Jon Morcillo (Thay: Jose Carlos Lazo) 64 | |
Jefte Betancor (Thay: Jon Garcia) 65 | |
Alex Martin (Thay: Franck Fomeyem) 65 | |
Adrian Fuentes (Kiến tạo: Carlos Munoz) 74 | |
Kevin Medina (Thay: Cristian Carracedo) 75 | |
Sergi Guardiola (Thay: Adrian Fuentes) 75 | |
Theo Zidane (Thay: Dani Requena) 76 | |
Capi (Thay: Alejandro Melendez) 78 | |
Lorenzo Aguado (Thay: Javi Moreno) 78 | |
Agus Medina 90+6' |
Thống kê trận đấu Albacete vs Cordoba


Diễn biến Albacete vs Cordoba
V À A A O O O - Agus Medina đã ghi bàn!
Javi Moreno rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Aguado.
Alejandro Melendez rời sân và được thay thế bởi Capi.
Dani Requena rời sân và được thay thế bởi Theo Zidane.
Adrian Fuentes rời sân và được thay thế bởi Sergi Guardiola.
Cristian Carracedo rời sân và được thay thế bởi Kevin Medina.
Carlos Munoz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adrian Fuentes đã ghi bàn!
Franck Fomeyem rời sân và được thay thế bởi Alex Martin.
Jon Garcia rời sân và được thay thế bởi Jefte Betancor.
Javi Villar rời sân và được thay thế bởi Antonio Pacheco.
Jose Carlos Lazo rời sân và được thay thế bởi Jon Morcillo.
Javi Villar rời sân và được thay thế bởi Antonio Pacheco.
Dalisson de Almeida rời sân và được thay thế bởi Alberto del Moral.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Cristian Carracedo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adrian Fuentes đã ghi bàn!
Dalisson de Almeida đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ruben Alves ghi bàn!
Đội hình xuất phát Albacete vs Cordoba
Albacete (4-4-2): Raul Lizoain (13), Fran Gamez (15), Javi Moreno (5), Jon Garcia Herrero (14), Carlos Neva (21), Jose Carlos Lazo (16), Alejandro Melendez (17), Javier Villar del Fraile (18), Agustin Medina (4), Antonio Puertas (7), Dani Escriche (19)
Cordoba (4-3-3): Iker (1), Carlos Isaac (22), Franck Ferry Fomeyem Sob (12), Franck Ferry Fomeyem Sob (12), Ruben Gonzalez Alves (16), Carlos Albarran Sanz (21), Jose Requena (30), Ismael Ruiz Sánchez (8), Dalisson De Almeida Leite (19), Cristian Carracedo Garcia (23), Adrian Fuentes Gonzalez (18), Jacobo Gonzalez (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Jose Carlos Lazo Jon Morcillo | 62’ | Dalisson de Almeida Alberto del Moral |
| 64’ | Javi Villar Pacheco Ruiz | 65’ | Franck Fomeyem Alex Martin |
| 65’ | Jon Garcia Jefte Betancor | 75’ | Cristian Carracedo Kevin Medina |
| 78’ | Alejandro Melendez Capi | 75’ | Adrian Fuentes Sergi Guardiola |
| 78’ | Javi Moreno Lorenzo Aguado | 76’ | Dani Requena Theo Zidane |
| Cầu thủ dự bị | |||
Diego Mariño | Carlos Marin | ||
Antonio Velilla | Xavier Sintes | ||
Jon Morcillo | Nikolay Obolskiy | ||
Victor Valverde da Silva | Jan Salas | ||
Capi | Pedro Ortiz | ||
Jonathan Gomez | Alberto del Moral | ||
Lorenzo Aguado | Marcelo Timoran | ||
Pacheco Ruiz | Theo Zidane | ||
Jefte Betancor | Kevin Medina | ||
Alex Martin | |||
Sergi Guardiola | |||
Diego Bri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albacete
Thành tích gần đây Cordoba
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 5 | 2 | 17 | 32 | ||
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | ||
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 10 | 29 | ||
| 4 | 15 | 8 | 5 | 2 | 9 | 29 | ||
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | ||
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -3 | 24 | ||
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | ||
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 2 | 21 | ||
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 21 | ||
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | ||
| 11 | 16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 | ||
| 12 | 16 | 6 | 2 | 8 | -3 | 20 | ||
| 13 | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 19 | ||
| 14 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | ||
| 15 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 18 | ||
| 18 | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 18 | ||
| 19 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | ||
| 20 | 16 | 4 | 6 | 6 | -6 | 18 | ||
| 21 | 16 | 4 | 3 | 9 | -13 | 15 | ||
| 22 | 15 | 3 | 3 | 9 | -10 | 12 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch