Thứ Ba, 17/03/2026
Steve Mounie
30
Sekou Koita
42
Ruan (Thay: Enes Keskin)
60
Ianis Hagi (Thay: Meschack Elia)
61
Pedro Pereira
63
Cihan Canak (Thay: Metehan Mimaroglu)
69
Samed Onur (Thay: Dal Varesanovic)
69
Guven Yalcin (Thay: Steve Mounie)
74
M'Baye Niang (Thay: Sekou Koita)
84
Matej Hanousek (Thay: Adama Traore)
84
Efecan Karaca (Thay: Ui-Jo Hwang)
85
Izzet Celik (Thay: Gaius Makouta)
85
Henry Onyekuru (Thay: Goktan Gurpuz)
90

Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Gençlerbirliği

số liệu thống kê
Alanyaspor
Alanyaspor
Gençlerbirliği
Gençlerbirliği
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Alanyaspor vs Gençlerbirliği

Tất cả (17)
90+6'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Goktan Gurpuz rời sân và được thay thế bởi Henry Onyekuru.

85'

Gaius Makouta rời sân và được thay thế bởi Izzet Celik.

85'

Ui-Jo Hwang rời sân và được thay thế bởi Efecan Karaca.

84'

Adama Traore rời sân và anh được thay thế bởi Matej Hanousek.

84'

Sekou Koita rời sân và anh được thay thế bởi M'Baye Niang.

74'

Steve Mounie rời sân và được thay thế bởi Guven Yalcin.

69'

Dal Varesanovic rời sân và được thay thế bởi Samed Onur.

69'

Metehan Mimaroglu rời sân và được thay thế bởi Cihan Canak.

63' Thẻ vàng cho Pedro Pereira.

Thẻ vàng cho Pedro Pereira.

61'

Meschack Elia rời sân và được thay thế bởi Ianis Hagi.

60'

Enes Keskin rời sân và được thay thế bởi Ruan.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Sekou Koita.

Thẻ vàng cho Sekou Koita.

30' Thẻ vàng cho Steve Mounie.

Thẻ vàng cho Steve Mounie.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Gençlerbirliği

Alanyaspor (3-4-3): Paulo Victor (48), Nuno Lima (3), Fidan Aliti (5), Ümit Akdağ (50), Florent Hadergjonaj (94), Gaius Makouta (42), Nicolas Janvier (17), Enes Keskin (8), Mechak Elia (12), Steve Mounie (9), Ui-jo Hwang (16)

Gençlerbirliği (4-1-4-1): Ricardo Velho (24), Pedro Pereira (13), Dimitrios Goutas (6), Zan Zuzek (4), Thalisson Kelven da Silva (2), Tom Dele-Bashiru (15), Adama Traoré (20), Dal Varešanović (53), Goktan Gurpuz (11), Metehan Mimaroglu (10), Sekou Koita (22)

Alanyaspor
Alanyaspor
3-4-3
48
Paulo Victor
3
Nuno Lima
5
Fidan Aliti
50
Ümit Akdağ
94
Florent Hadergjonaj
42
Gaius Makouta
17
Nicolas Janvier
8
Enes Keskin
12
Mechak Elia
9
Steve Mounie
16
Ui-jo Hwang
22
Sekou Koita
10
Metehan Mimaroglu
11
Goktan Gurpuz
53
Dal Varešanović
20
Adama Traoré
15
Tom Dele-Bashiru
2
Thalisson Kelven da Silva
4
Zan Zuzek
6
Dimitrios Goutas
13
Pedro Pereira
24
Ricardo Velho
Gençlerbirliği
Gençlerbirliği
4-1-4-1
Thay người
60’
Enes Keskin
Ruan
69’
Dal Varesanovic
Samed Onur
61’
Meschack Elia
Ianis Hagi
69’
Metehan Mimaroglu
Cihan Çanak
74’
Steve Mounie
Guven Yalcin
84’
Adama Traore
Matej Hanousek
85’
Gaius Makouta
Izzet Çelik
84’
Sekou Koita
M'Baye Niang
85’
Ui-Jo Hwang
Efecan Karaca
90’
Goktan Gurpuz
Henry Onyekuru
Cầu thủ dự bị
Ertuğru Taskiran
Erhan Erenturk
Bruno Viana
Firatcan Uzum
Fatih Aksoy
Ensar Kemaloglu
Batuhan Yavuz
Matej Hanousek
Baran Mogultay
Ayaz Ozcan
Izzet Çelik
Samed Onur
Ruan
Cihan Çanak
Efecan Karaca
M'Baye Niang
Ianis Hagi
Henry Onyekuru
Guven Yalcin
Ousmane Diabate

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/10 - 2025
10/03 - 2026

Thành tích gần đây Alanyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/03 - 2026
10/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/03 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Gençlerbirliği

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2026
10/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2620424464T B T T T
2FenerbahçeFenerbahçe2616913057T H H T B
3TrabzonsporTrabzonspor2617632357B T T T T
4BeşiktaşBeşiktaş2614751749T T T B T
5GoztepeGoztepe26111051043H B H B H
6İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir2612681442B T T T B
7SamsunsporSamsunspor268117-235B H H B T
8KocaelisporKocaelispor269611-433T B B T B
9Gaziantep FKGaziantep FK26899-733B B H H T
10RizesporRizespor267910-430H T T T B
11AlanyasporAlanyaspor265138-428T B B H H
12KonyasporKonyaspor266911-927B T B H T
13GençlerbirliğiGençlerbirliği266713-825H B H H B
14AntalyasporAntalyaspor266614-1824T B H B B
15KasımpaşaKasımpaşa265912-1424T H B H T
16EyupsporEyupspor265714-1822B T H B B
17KayserisporKayserispor2631112-2820H T H B B
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk264517-2217B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow