Victor Nelsson (Kiến tạo: Dries Mertens) 16 | |
Dries Mertens (Kiến tạo: Berkan Kutlu) 38 | |
Wilson Eduardo 43 | |
Leroy Fer (Thay: Fatih Aksoy) 46 | |
Ivan Cavaleiro (Thay: Efecan Karaca) 60 | |
Daniel Candeias (Thay: Zinedine Ferhat) 60 | |
Oguz Aydin (Thay: Wilson Eduardo) 60 | |
Mauro Icardi (Thay: Bafetimbi Gomis) 64 | |
Ivan Cavaleiro (Kiến tạo: Daniel Candeias) 67 | |
Baris Alper Yilmaz (Thay: Milot Rashica) 73 | |
Lucas Torreira (Thay: Dries Mertens) 73 | |
Ahmed Hassan Koka (Thay: Efkan Bekiroglu) 76 | |
Leo Dubois 85 | |
Abdulkerim Bardakci (Thay: Emre Tasdemir) 85 | |
Patrick van Aanholt (Thay: Fredrik Midtsjoe) 85 | |
Fatih Aksoy 85 | |
Okan Kocuk 90+6' |
Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Galatasaray
số liệu thống kê

Alanyaspor

Galatasaray
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 4
12 Phạt góc 4
2 Việt vị 6
13 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Galatasaray
Alanyaspor (3-4-3): Runar Runarsson (13), Fatih Aksoy (20), Furkan Bayir (4), Jure Balkovec (29), Zinedine Ferhat (10), Umut Gunes (6), Arnaud Lusamba (97), Yusuf Ozdemir (88), Efecan Karaca (7), Wilson Eduardo (17), Efkan Bekiroglu (11)
Galatasaray (4-2-3-1): Okan Kocuk (34), Leo Dubois (2), Victor Nelsson (25), Emin Bayram (40), Emre Tasdemir (13), Fredrik Midtsjo (6), Berkan Kutlu (22), Yunus Akgun (11), Dries Mertens (10), Milot Rashica (26), Bafetimbi Gomis (18)

Alanyaspor
3-4-3
13
Runar Runarsson
20
Fatih Aksoy
4
Furkan Bayir
29
Jure Balkovec
10
Zinedine Ferhat
6
Umut Gunes
97
Arnaud Lusamba
88
Yusuf Ozdemir
7
Efecan Karaca
17
Wilson Eduardo
11
Efkan Bekiroglu
18
Bafetimbi Gomis
26
Milot Rashica
10
Dries Mertens
11
Yunus Akgun
22
Berkan Kutlu
6
Fredrik Midtsjo
13
Emre Tasdemir
40
Emin Bayram
25
Victor Nelsson
2
Leo Dubois
34
Okan Kocuk

Galatasaray
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Fatih Aksoy Leroy Fer | 64’ | Bafetimbi Gomis Mauro Icardi |
| 60’ | Wilson Eduardo Oguz Aydin | 73’ | Milot Rashica Baris Yilmaz |
| 60’ | Zinedine Ferhat Daniel Candeias | 73’ | Dries Mertens Lucas Torreira |
| 60’ | Efecan Karaca Ivan Cavaleiro | 85’ | Emre Tasdemir Abdulkerim Bardakci |
| 76’ | Efkan Bekiroglu Ahmed Hassan | 85’ | Fredrik Midtsjoe Patrick Van Aanholt |
| Cầu thủ dự bị | |||
Idrissa Doumbia | Mauro Icardi | ||
Ahmed Hassan | Metehan Baltacı | ||
Oguz Aydin | Hamza Akman | ||
Cagan Kayra Erciyas | Baran Aksaka | ||
Joher Khadim Rassoul | Baris Yilmaz | ||
Daniel Candeias | Abdulkerim Bardakci | ||
Ivan Cavaleiro | Kerem Akturkoglu | ||
Erencan Yardimci | Lucas Torreira | ||
Leroy Fer | Patrick Van Aanholt | ||
Yusuf Karagoz | Jankat Yilmaz | ||
Nhận định Alanyaspor vs Galatasaray
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Alanyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Galatasaray
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T H T B | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H H B T | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | H B B H | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | H B B H | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | H B T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | H B B | |
| 7 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | T T B B B | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | B T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T T B H B | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | T B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T B | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B B B | |
| 5 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
