![]() Ousseynou Gueye 5 | |
![]() Yousef Mohammad Abualjazar 10 | |
![]() Manuchekhr Dzhalilov (Thay: Rustam Soirov) 66 | |
![]() Tabrez Islomov (Thay: Matthew Millar) 67 | |
![]() Saleh Ratib (Thay: Yousef Mohammad Abualjazar) 76 | |
![]() Ousseynou Gueye 77 | |
![]() Amadoni Kamolov (Thay: Darko Ilieski) 85 | |
![]() Marouane Afalah (Thay: Ibrahim) 87 | |
![]() Dimitar Mitkov (Thay: Shervoni Mabatshoev) 89 | |
![]() Alain Thierry Akono Akono (Thay: Mohannad Jehad Ahmad Semreen) 90 |
Thống kê trận đấu Al-Wehdat vs FC Istiklol
số liệu thống kê

Al-Wehdat

FC Istiklol
55 Kiểm soát bóng 45
7 Phạm lỗi 6
24 Ném biên 30
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al-Wehdat vs FC Istiklol
Thay người | |||
76’ | Yousef Mohammad Abualjazar Saleh Ratib | 66’ | Rustam Soirov Manuchekhr Dzhalilov |
87’ | Ibrahim Marouane Afalah | 67’ | Matthew Millar Tabrez Islomov |
90’ | Mohannad Jehad Ahmad Semreen Alain Thierry Akono Akono | 85’ | Darko Ilieski Amadoni Kamolov |
89’ | Shervoni Mabatshoev Dimitar Mitkov |
Cầu thủ dự bị | |||
Ahmad Al-Juaidi | Tabrez Islomov | ||
Mohammad Almawaly | Francesco Margiotta | ||
Saleh Ratib | Amadoni Kamolov | ||
Alain Thierry Akono Akono | Ruslan Khailoev | ||
Mohammad Abu Arqob | Dimitar Mitkov | ||
Saif Al-Bashabsheh | Manuchekhr Dzhalilov | ||
Shoqi Ghassan Al-Quz'a | Mekhron Madaminov | ||
Ali Khaled Ahmad Abu Qadoom | Murilo Souza | ||
Marouane Afalah | Mukhriddin Khasanov | ||
Ahmad Erbash | |||
Hassan Zahrawi | |||
Omar Hasanain |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Al-Wehdat
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
VĐQG Jordan
Thành tích gần đây FC Istiklol
AFC Champions League Two
AFC Champions League
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại