Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Al Tai vs Abha hôm nay 01-09-2023

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 6, 01/9

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T6, 22:00 01/09/2023
Vòng 5 - VĐQG Saudi Arabia
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
13
Rakan Alanaze
53
Mohammed Al Qunaian (Thay: Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi)
65
Adeeb Al-Haizan (Thay: Hazaa Al-Hazaa)
65
Adeeb Al-Haizan (Thay: Hazzaa Al-Hazzaa)
65
Mohammed Al Qunaian (Thay: Abdulaziz Al Harabi)
65
Mohammed Al-Kunaydiri (Thay: Francois Kamano)
70
Abdulkarim Al-Sulaiman
78
Andrei Cordea
83
Abdulrahman Al-Harthi (Thay: Rakan Alanaze)
85
Omar Al Ruwaili (Thay: Ahmed Abdu)
85
Nawaf Al Qamiri (Thay: Ibrahim Alnakhkli)
85
Abdulkarim Al-Sulaiman (Thay: Andrei Cordea)
89
Grzegorz Krychowiak
90+3'
Abdulrahman Al-Harthi
90+6'

Thống kê trận đấu Al Tai vs Abha

số liệu thống kê
Al Tai
Al Tai
Abha
Abha
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 13
11 Ném biên 21
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Tai vs Abha

Al Tai (4-2-3-1): Victor Braga (1), Ibrahim Al Nakhli (88), Robert Bauer (27), Enzo Roco (5), Hussain Salem (12), Abdulaziz Al Harabi (6), Tariq Abdu (8), Andrei Cordea (11), Rakan Al-Shamlan (70), Virgil Misidjan (10), Hazaa Al-Hazaa (99)

Abha (4-4-2): Ciprian Tatarusanu (16), Saleh Al Qumayzi (17), Fabian Noguera (18), Zakaria Sami Al Sudani (21), Mohammed Naji (3), Saad Al-Salouli (88), Uros Matic (8), Grzegorz Krychowiak (5), Francois Kamano (11), Ahmed Abdu (71), Karl Toko Ekambi (7)

Al Tai
Al Tai
4-2-3-1
1
Victor Braga
88
Ibrahim Al Nakhli
27
Robert Bauer
5
Enzo Roco
12
Hussain Salem
6
Abdulaziz Al Harabi
8
Tariq Abdu
11
Andrei Cordea
70
Rakan Al-Shamlan
10
Virgil Misidjan
99
Hazaa Al-Hazaa
7
Karl Toko Ekambi
71
Ahmed Abdu
11
Francois Kamano
5
Grzegorz Krychowiak
8
Uros Matic
88
Saad Al-Salouli
3
Mohammed Naji
21
Zakaria Sami Al Sudani
18
Fabian Noguera
17
Saleh Al Qumayzi
16
Ciprian Tatarusanu
Abha
Abha
4-4-2
Thay người
65’
Abdulaziz Al Harabi
Mohammed Al Qunaian
70’
Francois Kamano
Mohammed Al-Konaideri
65’
Hazzaa Al-Hazzaa
Adeeb Al-Haizan
85’
Ahmed Abdu
Omar Al-Ruwaili
85’
Ibrahim Alnakhkli
Nawaf Al Qamiri
85’
Rakan Alanaze
Abdulrahman Al-Harthi
89’
Andrei Cordea
Abdulkarim Sultan
Cầu thủ dự bị
Muataz Al Bagawi
Sulaiman Asiri
Abdulaziz Majrashi
Hassan Al-Qead
Jamal Bajandooh
Mohammed Al-Qahtani
Salem Al Toiawy
Mohammed Al-Oufi
Abdulkarim Sultan
Meshal Al-Mutairi
Mohammed Al Qunaian
Mohammed Al-Konaideri
Nawaf Al Qamiri
Ahmad Al-Hbeab
Abdulrahman Al-Harthi
Abdulrahman Albuq
Adeeb Al-Haizan
Omar Al-Ruwaili

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
16/12 - 2022
27/04 - 2023
H1: 1-0
01/09 - 2023
H1: 0-0
01/03 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Saudi Arabia
12/01 - 2025
H1: 2-0
13/05 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Al Tai

Hạng 2 Saudi Arabia
29/11 - 2025
21/11 - 2025
H1: 0-0
07/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025
H1: 0-1
27/10 - 2025
H1: 1-3
22/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-0
27/09 - 2025
H1: 0-1
Kings Cup Saudi Arabia
22/09 - 2025
Hạng 2 Saudi Arabia
17/09 - 2025

Thành tích gần đây Abha

Hạng 2 Saudi Arabia
27/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
H1: 2-0
03/11 - 2025
H1: 0-1
28/10 - 2025
H1: 0-0
21/10 - 2025
H1: 1-0
03/10 - 2025
H1: 0-1
28/09 - 2025
H1: 1-0
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2025
Hạng 2 Saudi Arabia
16/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr99002527T T T T T
2Al HilalAl Hilal97201523T T T T T
3Al TaawounAl Taawoun97111122T T T T H
4Al AhliAl Ahli9540619H T H T T
5Al QadsiahAl Qadsiah9522717T H B T B
6Al KhaleejAl Khaleej9423714T H H T B
7Al IttihadAl Ittihad9423214H B H B T
8NEOM SCNEOM SC9423-114B H T B H
9Al EttifaqAl Ettifaq9333-512B B H H T
10Al FeihaAl Feiha9324-211H B B T B
11Al KholoodAl Kholood9306-49T B B B B
12Al HazmAl Hazm9234-69T B H B T
13Al ShababAl Shabab9153-48H H B H H
14Al RiyadhAl Riyadh9225-98B T H H B
15Al AkhdoudAl Akhdoud9126-95B H T B H
16DamacDamac9054-95B H H H H
17Al FatehAl Fateh9126-115B T H B B
18Al NajmaAl Najma9018-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow