(VAR check) 13 | |
Rakan Alanaze 53 | |
Mohammed Al Qunaian (Thay: Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi) 65 | |
Adeeb Al-Haizan (Thay: Hazaa Al-Hazaa) 65 | |
Adeeb Al-Haizan (Thay: Hazzaa Al-Hazzaa) 65 | |
Mohammed Al Qunaian (Thay: Abdulaziz Al Harabi) 65 | |
Mohammed Al-Kunaydiri (Thay: Francois Kamano) 70 | |
Abdulkarim Al-Sulaiman 78 | |
Andrei Cordea 83 | |
Abdulrahman Al-Harthi (Thay: Rakan Alanaze) 85 | |
Omar Al Ruwaili (Thay: Ahmed Abdu) 85 | |
Nawaf Al Qamiri (Thay: Ibrahim Alnakhkli) 85 | |
Abdulkarim Al-Sulaiman (Thay: Andrei Cordea) 89 | |
Grzegorz Krychowiak 90+3' | |
Abdulrahman Al-Harthi 90+6' |
Thống kê trận đấu Al Tai vs Abha
số liệu thống kê

Al Tai

Abha
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 13
11 Ném biên 21
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Tai vs Abha
Al Tai (4-2-3-1): Victor Braga (1), Ibrahim Al Nakhli (88), Robert Bauer (27), Enzo Roco (5), Hussain Salem (12), Abdulaziz Al Harabi (6), Tariq Abdu (8), Andrei Cordea (11), Rakan Al-Shamlan (70), Virgil Misidjan (10), Hazaa Al-Hazaa (99)
Abha (4-4-2): Ciprian Tatarusanu (16), Saleh Al Qumayzi (17), Fabian Noguera (18), Zakaria Sami Al Sudani (21), Mohammed Naji (3), Saad Al-Salouli (88), Uros Matic (8), Grzegorz Krychowiak (5), Francois Kamano (11), Ahmed Abdu (71), Karl Toko Ekambi (7)

Al Tai
4-2-3-1
1
Victor Braga
88
Ibrahim Al Nakhli
27
Robert Bauer
5
Enzo Roco
12
Hussain Salem
6
Abdulaziz Al Harabi
8
Tariq Abdu
11
Andrei Cordea
70
Rakan Al-Shamlan
10
Virgil Misidjan
99
Hazaa Al-Hazaa
7
Karl Toko Ekambi
71
Ahmed Abdu
11
Francois Kamano
5
Grzegorz Krychowiak
8
Uros Matic
88
Saad Al-Salouli
3
Mohammed Naji
21
Zakaria Sami Al Sudani
18
Fabian Noguera
17
Saleh Al Qumayzi
16
Ciprian Tatarusanu

Abha
4-4-2
| Thay người | |||
| 65’ | Abdulaziz Al Harabi Mohammed Al Qunaian | 70’ | Francois Kamano Mohammed Al-Konaideri |
| 65’ | Hazzaa Al-Hazzaa Adeeb Al-Haizan | 85’ | Ahmed Abdu Omar Al-Ruwaili |
| 85’ | Ibrahim Alnakhkli Nawaf Al Qamiri | ||
| 85’ | Rakan Alanaze Abdulrahman Al-Harthi | ||
| 89’ | Andrei Cordea Abdulkarim Sultan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Muataz Al Bagawi | Sulaiman Asiri | ||
Abdulaziz Majrashi | Hassan Al-Qead | ||
Jamal Bajandooh | Mohammed Al-Qahtani | ||
Salem Al Toiawy | Mohammed Al-Oufi | ||
Abdulkarim Sultan | Meshal Al-Mutairi | ||
Mohammed Al Qunaian | Mohammed Al-Konaideri | ||
Nawaf Al Qamiri | Ahmad Al-Hbeab | ||
Abdulrahman Al-Harthi | Abdulrahman Albuq | ||
Adeeb Al-Haizan | Omar Al-Ruwaili | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Hạng 2 Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Tai
Hạng 2 Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
Hạng 2 Saudi Arabia
Thành tích gần đây Abha
Hạng 2 Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
Hạng 2 Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch