Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Al Taawoun vs Al-Wakra hôm nay 20-02-2025

Giải AFC Champions League Two - Th 5, 20/2

Kết thúc
2 : 2

Al-Wakra

Al-Wakra

Hiệp một: 0-0 | Hiệp phụ: 1-1 | Pen: 4-3 | Lượt đi: 2-2 | Tổng tỷ số: 4-4
T5, 01:00 20/02/2025
Vòng 1/8 - AFC Champions League Two
 
FPT Play
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ayoub Assal
10
Michel Termanini
10
Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed
26
Waleed Al-Ahmad
26
Saad Al Nasser (Thay: Faycal Fajr)
31
Almahdi Ali
33
Abdelkarim Hassan (Thay: Michel Termanini)
46
Gelson Dala
53
Lucas Mendes (Thay: Musab Al-Battat)
68
Mohammed Al Kuwaykibi (Thay: Sultan Ahmed Mandash)
68
Abdulfattah Adam Mohammed (Thay: Roger Martínez)
68
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi
77
Mohamed Khaled Hassan (Thay: Aymen Hussein)
98
Suhaib Gannan (Thay: Farid Boulaya)
98
Sultan Al Farhan (Thay: Abdelhamid Sabiri)
107
Hattan Bahebri (Thay: Musa Barrow)
108
Renne Rivas
112
Khaled Mohammed (Thay: Suhaib Gannan)
115
Omar Salah Mohammad Al-Osad (Thay: Hamdi Fathi)
115
Muteb Abdullah Al Mufarraj (Thay: Abdulfattah Adam Mohammed)
120
Gelson Dala
120+4'

Thống kê trận đấu Al Taawoun vs Al-Wakra

số liệu thống kê
Al Taawoun
Al Taawoun
Al-Wakra
Al-Wakra
38 Kiểm soát bóng 62
16 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 17
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
21 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Taawoun vs Al-Wakra

Al Taawoun (4-3-3): Mailson (1), Andrei (3), Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed (23), Renne Rivas (16), Mohammed Mahzari (5), Abdelhamid Sabiri (70), Ashraf El Mahdioui (18), Faycal Fajr (76), Sultan Ahmed Mandash (27), Roger Martínez (38), Musa Barrow (99)

Al-Wakra (4-2-3-1): Saoud Mubarak Al Khater (22), Michel Termanini (4), Almahdi Ali (15), Alexander Scholz (13), Musab Al-Battat (77), Hamdi Fathi (8), Aissa Laidouni (93), Ayoub Assal (7), Farid Boulaya (70), Gelson Dala (10), Aymen Hussein (18)

Al Taawoun
Al Taawoun
4-3-3
1
Mailson
3
Andrei
23
Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed
16
Renne Rivas
5
Mohammed Mahzari
70
Abdelhamid Sabiri
18
Ashraf El Mahdioui
76
Faycal Fajr
27
Sultan Ahmed Mandash
38
Roger Martínez
99
Musa Barrow
18
Aymen Hussein
10 2
Gelson Dala
70
Farid Boulaya
7
Ayoub Assal
93
Aissa Laidouni
8
Hamdi Fathi
77
Musab Al-Battat
13
Alexander Scholz
15
Almahdi Ali
4
Michel Termanini
22
Saoud Mubarak Al Khater
Al-Wakra
Al-Wakra
4-2-3-1
Thay người
31’
Faycal Fajr
Saad Fahad Al Nasser
46’
Michel Termanini
Abdelkarim Hassan
68’
Roger Martínez
Abdulfattah Adam Mohammed
68’
Musab Al-Battat
Lucas Mendes
68’
Sultan Ahmed Mandash
Mohammed Al Kuwaykibi
Cầu thủ dự bị
Fahad Khalid Al Abdulrazzaq
Omair Abdulla Al Sayed
Abdulfattah Adam Mohammed
Omar Salah Mohammad Al-Osad
Mohammed Al Kuwaykibi
Abdelkarim Hassan
Muteb Al-Mufarrij
Moayed Hassan Fodhayli
Sultan Al Farhan
Suhaib Gannan
Saad Fahad Al Nasser
Mohamed Khaled Hassan
Hattan Bahebri
Nabil Irfan
Ahmed Saleh Bahusayn
Abdulrahman Juma
Lucas Chávez
Khalid Muneer Mazeed
Abdolqoddo Attiah
Lucas Mendes
Khaled Mohammed
Yousef Mohammed Ramadan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
12/02 - 2025
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Al Taawoun

VĐQG Saudi Arabia
30/08 - 2025
Giao hữu
08/08 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
27/05 - 2025
20/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
07/05 - 2025
25/04 - 2025
20/04 - 2025
AFC Champions League Two
15/04 - 2025

Thành tích gần đây Al-Wakra

VĐQG Qatar
30/08 - 2025
24/08 - 2025
15/08 - 2025
18/04 - 2025
11/04 - 2025
04/04 - 2025
30/03 - 2025
09/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow