Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- (Pen) Roger Martinez
45+4' - Mohammed Al-Dossari (Thay: Muteb Al Mufarrij)
46 - (og) Fernando Pacheco
59 - Roger Martinez (Kiến tạo: Mohammed Mahzari)
63 - Fahad Al Rashidi (Thay: Biel)
70 - Mohammed Hamad Al Qahtani (Thay: Marin Petkov)
70 - Meshal Al Alaeli (Thay: Angelo Fulgini)
82
- Saeed Baattia
54 - Othman Al-Othman (Thay: Fawaz Al-Hamad)
66 - Abdul Aziz Al-Fawaz (Thay: Naif Masoud)
66 - Jefferson Ramos (Thay: Mahdi Al Aboud)
66 - Jefferson Ramos (Kiến tạo: Wesley Delgado)
68 - Ali Al Masoud (Thay: Fahad Aqeel Al-Zubaidi)
82 - Saad Al-Shurafa (Thay: Sofiane Bendebka)
88 - Ali Al Masoud (Kiến tạo: Wesley Delgado)
90
Thống kê trận đấu Al Taawoun vs Al Fateh
Diễn biến Al Taawoun vs Al Fateh
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Wesley Delgado đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ali Al Masoud đã ghi bàn!
Sofiane Bendebka rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.
Angelo Fulgini rời sân và được thay thế bởi Meshal Al Alaeli.
Fahad Aqeel Al-Zubaidi rời sân và được thay thế bởi Ali Al Masoud.
Marin Petkov rời sân và được thay thế bởi Mohammed Hamad Al Qahtani.
Biel rời sân và được thay thế bởi Fahad Al Rashidi.
Wesley Delgado đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jefferson Ramos đã ghi bàn!
Mahdi Al Aboud rời sân và được thay thế bởi Jefferson Ramos.
Naif Masoud rời sân và được thay thế bởi Abdul Aziz Al-Fawaz.
Fawaz Al-Hamad rời sân và được thay thế bởi Othman Al-Othman.
V À A A O O O O Al-Taawoun ghi bàn.
Mohammed Mahzari đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Roger Martinez đã ghi bàn!
V À A A O O O O - Al-Taawoun ghi bàn.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Fernando Pacheco đưa bóng vào lưới nhà!
Thẻ vàng cho Saeed Baattia.
Muteb Al Mufarrij rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Dossari.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Roger Martinez từ Al-Taawoun đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Taawoun vs Al Fateh
Al Taawoun (5-4-1): Mailson (1), Mohammed Mahzari (5), Muteb Al-Mufarrij (32), Qasem Lajami (87), Andrei (3), Marin Petkov (88), Angelo Fulgini (11), Flavio (8), Ashraf El Mahdioui (18), Biel (20), Roger Martínez (10)
Al Fateh (4-2-3-1): Fernando Pacheco (1), Saeed Baattia (15), Jorge Fernandes (44), Marwane Saadane (17), Fawaz Al-Hamad (55), Naif Masoud (6), Zaydou Youssouf (33), Wesley Delgado (23), Sofiane Bendebka (28), Mehdi Al Aboud (24), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (27)
| Thay người | |||
| 46’ | Muteb Al Mufarrij Mohammed Al Dossari | 66’ | Mahdi Al Aboud Jefferson Ramos |
| 70’ | Marin Petkov Mohammed Al-Qahtani | 66’ | Fawaz Al-Hamad Othman Al Othman |
| 70’ | Biel Fahad Al-Rashidi | 66’ | Naif Masoud Abdul Aziz Al-Fawaz |
| 82’ | Angelo Fulgini Meshal Alaeli | 82’ | Fahad Aqeel Al-Zubaidi Ali Hassan Al Masoud |
| 88’ | Sofiane Bendebka Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdolqoddo Attiah | Amin Al Bukhari | ||
Mohammed Al-Qahtani | Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
Abdulmalik Al-Harbi | Mohammed Hussain Al-Sahihi | ||
Bassam Al-Hurayji | Jefferson Ramos | ||
Ahmed Saleh Bahusayn | Hussain Saleh Qasim Salem | ||
Fahad Al-Rashidi | Othman Al Othman | ||
Mohammed Al Dossari | Abdul Aziz Al-Fawaz | ||
Saif Rajab | Ali Hassan Al Masoud | ||
Meshal Alaeli | Mohamed Al-Sarnukh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Taawoun
Thành tích gần đây Al Fateh
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 25 | 21 | 1 | 3 | 47 | 64 | T T T T T |
| 2 | | 25 | 19 | 5 | 1 | 33 | 62 | T T T T T |
| 3 | | 25 | 18 | 7 | 0 | 43 | 61 | T H H T T |
| 4 | 25 | 17 | 6 | 2 | 36 | 57 | T T T H T | |
| 5 | | 25 | 13 | 5 | 7 | 14 | 44 | B B H H T |
| 6 | | 25 | 12 | 6 | 7 | 9 | 42 | T H H T B |
| 7 | | 25 | 11 | 6 | 8 | -7 | 39 | B T B B H |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | -5 | 32 | B T H B B | |
| 9 | | 25 | 8 | 6 | 11 | 5 | 30 | H B B B T |
| 10 | | 25 | 8 | 6 | 11 | -8 | 30 | B T H B T |
| 11 | | 25 | 7 | 7 | 11 | -12 | 28 | B B T H B |
| 12 | | 25 | 7 | 7 | 11 | -19 | 28 | T B H T B |
| 13 | | 25 | 6 | 8 | 11 | -8 | 26 | B T T B H |
| 14 | 25 | 8 | 1 | 16 | -13 | 25 | B B T T B | |
| 15 | | 25 | 3 | 10 | 12 | -20 | 19 | T B B H T |
| 16 | | 25 | 3 | 7 | 15 | -26 | 16 | H T B B B |
| 17 | | 25 | 3 | 4 | 18 | -33 | 13 | B B B T B |
| 18 | 25 | 1 | 5 | 19 | -36 | 8 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại