Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Hammam Al-Hammami 26 | |
Wesley Hoedt 35 | |
Mohammed Al Shwirekh 35 | |
Mohammed Al Shwirekh 37 | |
Josh Brownhill (Kiến tạo: Yannick Carrasco) 40 | |
Vincent Sierro 60 | |
Rakan Kaabi 63 | |
Silvere Ganvoula (Thay: Rakan Kaabi) 64 | |
Unai Hernandez (Thay: Josh Brownhill) 64 | |
Ali Makki (Thay: Mohammed Al-Thani) 70 | |
Yousef Alsayyali (Thay: Ali Al Asmari) 70 | |
Ali Al-Azaizeh (Thay: Hammam Al-Hammami) 77 | |
Rayan Enad (Thay: Mohammed Al Baqawi) 79 | |
Nawaf Al Harthi (Thay: Sabri Dahal) 90 | |
Ali Makki 90+3' |
Thống kê trận đấu Al Shabab vs Al Feiha


Diễn biến Al Shabab vs Al Feiha
Thẻ vàng cho Ali Makki.
Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.
Mohammed Al Baqawi rời sân và được thay thế bởi Rayan Enad.
Hammam Al-Hammami rời sân và được thay thế bởi Ali Al-Azaizeh.
Ali Al Asmari rời sân và được thay thế bởi Yousef Alsayyali.
Mohammed Al-Thani rời sân và được thay thế bởi Ali Makki.
Josh Brownhill rời sân và được thay thế bởi Unai Hernandez.
Rakan Kaabi rời sân và được thay thế bởi Silvere Ganvoula.
Thẻ vàng cho Rakan Kaabi.
Thẻ vàng cho Vincent Sierro.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Yannick Carrasco đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josh Brownhill đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mohammed Al Shwirekh.
Thẻ vàng cho Mohammed Al Shwirekh.
Thẻ vàng cho Wesley Hoedt.
Thẻ vàng cho Hammam Al-Hammami.
V À A A O O O Al Shabab ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Shabab vs Al Feiha
Al Shabab (4-4-2): Marcelo Grohe (43), Mohammed Al Thani (17), Mohammed Al Hakim (2), Wesley Hoedt (4), Saad Yaslam (31), Hammam Al-Hammami (22), Ali Al Asmari (40), Vincent Sierro (14), Yannick Carrasco (10), Josh Brownhill (8), Carlos (13)
Al Feiha (4-1-4-1): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Alfa Semedo (30), Sabri Dahal (72), Rakan Al-Kaabi (6), Yassine Benzia (8), Fashion Sakala (10), Jason (23)


| Thay người | |||
| 64’ | Josh Brownhill Unai Hernandez | 64’ | Rakan Kaabi Silvere Ganvoula |
| 70’ | Ali Al Asmari Basil Yousef Al-Sayyali | 79’ | Mohammed Al Baqawi Rayan Enad |
| 70’ | Mohammed Al-Thani Ali Abdulqader Makki | 90’ | Sabri Dahal Nawaf Al Harthi |
| 77’ | Hammam Al-Hammami Ali Ahmad Azaizeh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulaziz Rahma | Abdulraouf Abdulaziz Issa | ||
Hussain Al Sibyani | Silvere Ganvoula | ||
Ali Ahmad Azaizeh | Makhir Al Rashidi | ||
Faisal Al-Subiani | Mansor Al Beshe | ||
Nawaf Al-Sadi | Nawaf Al Harthi | ||
Unai Hernandez | Abdullah Al-Jawaey | ||
Basil Yousef Al-Sayyali | Rayan Enad | ||
Ali Abdulqader Makki | Khaled Al-Rammah | ||
Majed Abdullah | Ziyad Al Sahafi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Shabab
Thành tích gần đây Al Feiha
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 4 | 0 | 29 | 46 | T T T H H | |
| 2 | 18 | 14 | 1 | 3 | 30 | 43 | B T T T T | |
| 3 | 18 | 13 | 4 | 1 | 21 | 43 | T T T T T | |
| 4 | 18 | 12 | 4 | 2 | 25 | 40 | T T T T H | |
| 5 | 18 | 12 | 2 | 4 | 16 | 38 | B T H B T | |
| 6 | 19 | 10 | 4 | 5 | 11 | 34 | B B T H T | |
| 7 | 18 | 8 | 5 | 5 | -3 | 29 | B T H T B | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | 8 | 25 | T T B H B | |
| 9 | 18 | 7 | 3 | 8 | -4 | 24 | B B H B T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -9 | 23 | H B B H H | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -15 | 21 | B H T B H | |
| 12 | 19 | 5 | 5 | 9 | -14 | 20 | H B T T B | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -6 | 19 | B H H T T | |
| 14 | 18 | 5 | 0 | 13 | -10 | 15 | B B T B B | |
| 15 | 18 | 2 | 6 | 10 | -20 | 12 | B B H H H | |
| 16 | 18 | 1 | 8 | 9 | -19 | 11 | H H B B B | |
| 17 | 18 | 2 | 3 | 13 | -20 | 9 | T B H B B | |
| 18 | 19 | 0 | 5 | 14 | -20 | 5 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch