Baghdad Bounedjah 7 | |
(og) Saeed Alhaj Essa 14 | |
(og) Saifeldeen Fadlalla 17 | |
Cheick Diabate 21 | |
Saifeldeen Fadlalla 29 | |
Hassan Al Haidos 40 | |
Hassan Al Haidos 42 | |
Cheick Diabate 45 | |
Baghdad Bounedjah 51 | |
Ahmed Alaaeldin 57 | |
Andre Ayew 89 |
Thống kê trận đấu Al-Sadd vs Al-Gharafa
số liệu thống kê

Al-Sadd

Al-Gharafa
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
Thành tích gần đây Al-Sadd
Qatar Stars League Cup
AFC Champions League
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
AFC Champions League
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
AFC Champions League
Thành tích gần đây Al-Gharafa
Qatar Stars League Cup
AFC Champions League
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
AFC Champions League
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
AFC Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Qatar
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 10 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 21 | H B T H T | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 6 | 19 | B T B T T | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 17 | H B T T T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 1 | 17 | H T B B B | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | -3 | 16 | B T T T T | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 | T B T H B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 6 | 12 | H T B H B | |
| 9 | 10 | 4 | 0 | 6 | -7 | 12 | T B T B T | |
| 10 | 10 | 2 | 1 | 7 | -6 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 10 | 2 | 0 | 8 | -15 | 6 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 1 | 1 | 8 | -15 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch