Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Abdullah Hassoun 9 | |
Toze 19 | |
Mikel Villanueva (Kiến tạo: Sabri Dahal) 26 | |
Sabri Dahal 49 | |
Ammar Al Harfi (Thay: Abdullah Hassoun) 61 | |
Yahya Al Shehri (Thay: Luca Ian Ramirez) 61 | |
Ammar Al Harfi (Thay: Abdullah Tarmin) 62 | |
Yahia Al Shehri (Thay: L. Ramirez) 62 | |
Yassine Benzia 73 | |
Stelios Vrontis (Thay: Sabri Dahal) 74 | |
Rayan Enad (Thay: Yassine Benzia) 74 | |
Stelios Vrontis 77 | |
Khalil Al Absi (Thay: Teddy Okou) 78 | |
Saud Harun (Thay: Ismaila Soro) 78 | |
Ziyad Al Sahafi (Thay: Mohammed Al Baqawi) 85 | |
Ibrahim Bayesh 88 | |
Essam Bahri (Thay: Osama Al Boardi) 88 | |
Malek Al Abadalmanam (Thay: Fashion Sakala) 90 | |
(Pen) Toze 90+6' | |
Yoann Barbet 90+7' | |
Yoann Barbet 90+9' |
Thống kê trận đấu Al Riyadh vs Al Feiha


Diễn biến Al Riyadh vs Al Feiha
Fashion Sakala rời sân và được thay thế bởi Malek Al Abadalmanam.
Thẻ vàng cho Yoann Barbet.
V À A A A O O O - Yoann Barbet đã ghi bàn!
ANH ẤY BỎ LỠ - Toze thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Osama Al Boardi rời sân và được thay thế bởi Essam Bahri.
Thẻ vàng cho Ibrahim Bayesh.
Mohammed Al Baqawi rời sân và được thay thế bởi Ziyad Al Sahafi.
Ismaila Soro rời sân và được thay thế bởi Saud Harun.
Teddy Okou rời sân và được thay thế bởi Khalil Al Absi.
Thẻ vàng cho Stelios Vrontis.
Yassine Benzia rời sân và được thay thế bởi Rayan Enad.
Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Stelios Vrontis.
Thẻ vàng cho Yassine Benzia.
Thẻ vàng cho Yassine Benzia.
Luca Ian Ramirez rời sân và được thay thế bởi Yahya Al Shehri.
Abdullah Hassoun rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Harfi.
Thẻ vàng cho Sabri Dahal.
Thẻ vàng cho Sabri Dahal.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Al Riyadh vs Al Feiha
Al Riyadh (4-4-2): Milan Borjan (82), Abdullah Tarmin (17), Mohammed Al-Khaibari (23), Yoann Barbet (5), Osama Al-Boardi (7), Teddy Lia Okou (10), Toze (20), Ismaila Soro (19), Ibrahim Bayesh (8), Luca Ramirez (32), Luca Ramirez (32), Mamadou Sylla (9)
Al Feiha (4-4-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Mansor Al Beshe (14), Yassine Benzia (8), Rakan Al-Kaabi (6), Sabri Dahal (72), Jason (23), Fashion Sakala (10)


| Thay người | |||
| 61’ | Luca Ian Ramirez Yahya Al Shehri | 74’ | Yassine Benzia Rayan Enad |
| 61’ | Abdullah Hassoun Ammar Al-Harfi | 74’ | Sabri Dahal Stylianos Vrontis |
| 78’ | Ismaila Soro Saud Harun | 85’ | Mohammed Al Baqawi Ziyad Al Sahafi |
| 78’ | Teddy Okou Al-Absi | 90’ | Fashion Sakala Malek Al Abdulmonam |
| 88’ | Osama Al Boardi Essam Bahri | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Saud Harun | Abdulraouf Abdulaziz Issa | ||
Abdulrahman Al Shammari | Makhir Al Rashidi | ||
Yahya Al Shehri | Ziyad Al Sahafi | ||
Marzouq Tambakti | Khaled Al-Rammah | ||
Al-Absi | Abdullah Al-Jawaey | ||
Nasser Al-Bishi | Rayan Enad | ||
Saud Zidan | Nawaf Al Harthi | ||
Ammar Al-Harfi | Stylianos Vrontis | ||
Essam Bahri | Malek Al Abdulmonam | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Riyadh
Thành tích gần đây Al Feiha
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 2 | 0 | 25 | 38 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 10 | 1 | 3 | 24 | 31 | T H B B B | |
| 3 | 14 | 10 | 1 | 3 | 14 | 31 | T T B T B | |
| 4 | 14 | 9 | 4 | 1 | 10 | 31 | B T T T T | |
| 5 | 14 | 9 | 3 | 2 | 18 | 30 | H T T T T | |
| 6 | 14 | 8 | 3 | 3 | 11 | 27 | T T T T H | |
| 7 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | T H T T B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 10 | 21 | B B H T T | |
| 9 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | T B T B B | |
| 10 | 14 | 6 | 2 | 6 | -4 | 20 | T T T T T | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | -8 | 16 | H T B B T | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -14 | 13 | H B B H B | |
| 13 | 14 | 4 | 0 | 10 | -8 | 12 | B B T B B | |
| 14 | 14 | 2 | 5 | 7 | -10 | 11 | B B B B T | |
| 15 | 14 | 1 | 7 | 6 | -14 | 10 | H T B B H | |
| 16 | 14 | 2 | 3 | 9 | -18 | 9 | B B B H B | |
| 17 | 14 | 2 | 2 | 10 | -15 | 8 | B B B B T | |
| 18 | 14 | 0 | 2 | 12 | -17 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch