Thứ Hai, 01/12/2025
Mohammed Fouzair (Kiến tạo: Karim El Berkaoui)
18
Mohammed Al Doseri
23
Oumar Gonzalez
27
Ibrahim Didier Ndong
29
Mohammed Fouzair
45+2'
Saleh Al Abbas (Thay: Didier Ndong)
46
Abdulhadi Al Harajan (Thay: Ibrahim Didier Ndong)
46
Saleh Al-Abbas (Thay: Ahmed Asiri)
46
Mubarak Al Rajeh (Thay: Mehdi Abeid)
46
Abdulhadi Al-Harajin (Thay: Ahmed Asiri)
48
Abdullah Hazazi (Thay: Hamad Al Jayzani)
58
Ali Al-Zaqan (Thay: Amiri Kurdi)
65
Mohammed Al-Aqel (Thay: Fahad Al Rashidi)
65
Suwailem Al-Menhali (Thay: Yahya Al Shehri)
65
Mohamed Al-Oqil (Thay: Ibrahim Bayesh)
65
Amir Sayoud
68
Suwailem Al-Menhali
70
Amir Sayoud (Kiến tạo: Saleh Al-Amri)
71
Hamad Al Jayzani (Thay: Karim El Berkaoui)
74
Julio Tavares (Thay: Mohammed Fouzair)
74
Abduallah Al-Dosari (Thay: Abdulelah Al Khaibari)
75
Mohammed Al Doseri
76
Faiz Selemani (Kiến tạo: Bernard Mensah)
80
Rayed Al Ghamdi (Thay: Amir Sayoud)
83
Firas Al-Ghamdi (Thay: Mohammed Al Doseri)
83
Hamad Al Jayzani
84
Nawaf Al Sahli (Thay: Saleh Al-Amri)
87
Abdullah Magrshi (Thay: Naif Hazazi)
88
Ziyad Al Sahafi (Thay: Ahmed Asiri)
90
Nawaf Al-Hawsawi (Thay: Abdulelah Al Khaibari)
90
Mohamed Konate (Kiến tạo: Faiz Selemani)
90+5'
Mohamed Al-Oqil
90+9'

Thống kê trận đấu Al Raed vs Al Riyadh

số liệu thống kê
Al Raed
Al Raed
Al Riyadh
Al Riyadh
42 Kiểm soát bóng 58
6 Phạm lỗi 7
13 Ném biên 19
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Raed vs Al Riyadh

Tất cả (21)
90+12'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+10'

Abdulelah Al Khaibari rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Hawsawi.

90+10'

Ahmed Asiri rời sân và được thay thế bởi Ziyad Al Sahafi.

90+9' Thẻ vàng cho Mohamed Al-Oqil.

Thẻ vàng cho Mohamed Al-Oqil.

90+5'

Faiz Selemani đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A O O O - Mohamed Konate đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mohamed Konate đã ghi bàn!

87'

Saleh Al-Amri rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Sahli.

80'

Bernard Mensah đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O - Faiz Selemani đã ghi bàn!

V À A A O O O - Faiz Selemani đã ghi bàn!

71'

Saleh Al-Amri đã kiến tạo cho bàn thắng.

71' V À A A O O O - Amir Sayoud đã ghi bàn!

V À A A O O O - Amir Sayoud đã ghi bàn!

70' Thẻ vàng cho Suwailem Al-Menhali.

Thẻ vàng cho Suwailem Al-Menhali.

65'

Ibrahim Bayesh rời sân và được thay thế bởi Mohamed Al-Oqil.

65'

Yahya Al Shehri rời sân và được thay thế bởi Suwailem Al-Menhali.

58'

Hamad Al Jayzani rời sân và được thay thế bởi Abdullah Hazazi.

46'

Mehdi Abeid rời sân và được thay thế bởi Mubarak Al Rajeh.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

27' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Oumar Gonzalez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Oumar Gonzalez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

23' Thẻ vàng cho Mohammed Al Doseri.

Thẻ vàng cho Mohammed Al Doseri.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Raed vs Al Riyadh

Al Raed (4-4-2): Mashari Sanyour (50), Muhammed Al-Dawsari (32), Muhammed Al Dossari (32), Oumar Gonzalez (21), Ayoub Qasmi (16), Hamad Sulaiman Al Jayzani (28), Mohammed Fouzair (10), Mehdi Abeid (17), Khalid Mohammed Al Subaie (24), Karim El Berkaoui (11), Amir Sayoud (7), Saleh Al-Amri (15)

Al Riyadh (4-1-4-1): Milan Borjan (82), Yahya Al Shehri (88), Yoann Barbet (5), Ahmed Asiri (29), Abdulelah Al Khaibari (8), Lucas Kal (21), Ibrahim Bayesh (11), Bernard Mensah (43), Toze (20), Faiz Selemani (17), Mohamed Konate (13)

Al Raed
Al Raed
4-4-2
50
Mashari Sanyour
32
Muhammed Al-Dawsari
32
Muhammed Al Dossari
21
Oumar Gonzalez
16
Ayoub Qasmi
28
Hamad Sulaiman Al Jayzani
10
Mohammed Fouzair
17
Mehdi Abeid
24
Khalid Mohammed Al Subaie
11
Karim El Berkaoui
7
Amir Sayoud
15
Saleh Al-Amri
13
Mohamed Konate
17
Faiz Selemani
20
Toze
43
Bernard Mensah
11
Ibrahim Bayesh
21
Lucas Kal
8
Abdulelah Al Khaibari
29
Ahmed Asiri
5
Yoann Barbet
88
Yahya Al Shehri
82
Milan Borjan
Al Riyadh
Al Riyadh
4-1-4-1
Thay người
46’
Mehdi Abeid
Mubarak Al-Rajeh
65’
Ibrahim Bayesh
Mohammed Al-Oqil
58’
Hamad Al Jayzani
Abdullah Hazazi
65’
Yahya Al Shehri
Suwailem Al-Manhali
74’
Karim El Berkaoui
Hamad Al Jayzani
90’
Ahmed Asiri
Ziyad Al Sahafi
87’
Saleh Al-Amri
Nawaf Al Sahli
90’
Abdulelah Al Khaibari
Nawaf Al-Hawsawi
Cầu thủ dự bị
Naif Hazazi
Abdulrahman Al Shammari
Raed Al Ghamdi
Ziyad Al Sahafi
Mubarak Al-Rajeh
Mohammed Al-Oqil
Omar Shami
Marzouq Tambakti
Saleh Alohaymid
Suwailem Al-Manhali
Abdullah Al Yousef
Mohammed Saleh
Nawaf Al Sahli
Nasser Al-Bishi
Anas Al-Zahrani
Nawaf Al-Hawsawi
Abdullah Hazazi
Hussien Ali Al Nowiqi
Hamad Al Jayzani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
23/02 - 2024
21/09 - 2024
21/02 - 2025

Thành tích gần đây Al Raed

Hạng 2 Saudi Arabia
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
30/10 - 2025
23/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-0
30/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
21/09 - 2025
Hạng 2 Saudi Arabia
16/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Riyadh

VĐQG Saudi Arabia
21/11 - 2025
07/11 - 2025
H1: 1-0
31/10 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
23/10 - 2025
19/10 - 2025
27/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
24/09 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr99002527T T T T T
2Al HilalAl Hilal97201523T T T T T
3Al TaawounAl Taawoun97111122T T T T H
4Al AhliAl Ahli9540619H T H T T
5Al QadsiahAl Qadsiah9522717T H B T B
6Al KhaleejAl Khaleej9423714T H H T B
7Al IttihadAl Ittihad9423214H B H B T
8NEOM SCNEOM SC9423-114B H T B H
9Al EttifaqAl Ettifaq9333-512B B H H T
10Al FeihaAl Feiha9324-211H B B T B
11Al KholoodAl Kholood9306-49T B B B B
12Al HazmAl Hazm9234-69T B H B T
13Al ShababAl Shabab9153-48H H B H H
14Al RiyadhAl Riyadh9225-98B T H H B
15Al AkhdoudAl Akhdoud9126-95B H T B H
16DamacDamac9054-95B H H H H
17Al FatehAl Fateh9126-115B T H B B
18Al NajmaAl Najma9018-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow