Thứ Bảy, 30/08/2025
Ziyad Aljohani (Kiến tạo: Riyad Mahrez)
9
Fahad Al Rashidi
16
Ziyad Aljohani
61
Saad Balobaid
66
Nawaf Al Qamiri (Thay: Abdulrhman Al Anzi)
66
Fawaz Al-Torais (Thay: Brad Young)
74
Johann Berg Gudmundsson
75
Firas Al-Buraikan
76
Mohammed Al Majhad (Thay: Ziyad Aljohani)
86
Mohammed Al Majhad
87
Fahad Al Rashidi (Thay: Roberto Firmino)
90
Matteo Dams (Thay: Saad Balobaid)
90
(Pen) Ivan Toney
90+6'

Thống kê trận đấu Al Orobah vs Al Ahli

số liệu thống kê
Al Orobah
Al Orobah
Al Ahli
Al Ahli
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Orobah vs Al Ahli

Tất cả (17)
90+12'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+10'

Saad Balobaid rời sân và được thay thế bởi Matteo Dams.

90+7'

Roberto Firmino rời sân và được thay thế bởi Fahad Al Rashidi.

90+6' V À A A O O O - Ivan Toney từ Al Ahli ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Ivan Toney từ Al Ahli ghi bàn từ chấm phạt đền!

87' Thẻ vàng cho Mohammed Al Majhad.

Thẻ vàng cho Mohammed Al Majhad.

86'

Ziyad Aljohani rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Majhad.

75' Thẻ vàng cho Johann Berg Gudmundsson.

Thẻ vàng cho Johann Berg Gudmundsson.

74'

Brad Young rời sân và được thay thế bởi Fawaz Al-Torais.

66'

Abdulrhman Al Anzi rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Qamiri.

66' Thẻ vàng cho Saad Balobaid.

Thẻ vàng cho Saad Balobaid.

61' Thẻ vàng cho Ziyad Aljohani.

Thẻ vàng cho Ziyad Aljohani.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

16' Thẻ vàng cho Fahad Al Rashidi.

Thẻ vàng cho Fahad Al Rashidi.

9'

Riyad Mahrez đã kiến tạo cho bàn thắng.

9' V À A A O O O - Ziyad Aljohani ghi bàn!

V À A A O O O - Ziyad Aljohani ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Orobah vs Al Ahli

Al Orobah (4-1-4-1): Gaetan Coucke (28), Abdulrahman Al-Anazi (70), Ismael Kandouss (3), Karlo Muhar (73), Ibrahim Al Zubaidi (13), Fahad Al Rashidi (80), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (29), Jóhann Gudmundsson (7), Cristian Tello (37), Brad Young (9), Omar Jehad Al Somah (99)

Al Ahli (4-1-4-1): Edouard Mendy (16), Ali Majrashi (27), Merih Demiral (28), Roger Ibanez (3), Saad Yaslam (31), Ziyad Al-Johani (30), Riyad Mahrez (7), Roberto Firmino (10), Gabri Veiga (24), Firas Al-Buraikan (9), Ivan Toney (99)

Al Orobah
Al Orobah
4-1-4-1
28
Gaetan Coucke
70
Abdulrahman Al-Anazi
3
Ismael Kandouss
73
Karlo Muhar
13
Ibrahim Al Zubaidi
80
Fahad Al Rashidi
29
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
7
Jóhann Gudmundsson
37
Cristian Tello
9
Brad Young
99
Omar Jehad Al Somah
99
Ivan Toney
9
Firas Al-Buraikan
24
Gabri Veiga
10
Roberto Firmino
7
Riyad Mahrez
30
Ziyad Al-Johani
31
Saad Yaslam
3
Roger Ibanez
28
Merih Demiral
27
Ali Majrashi
16
Edouard Mendy
Al Ahli
Al Ahli
4-1-4-1
Thay người
66’
Abdulrhman Al Anzi
Nawaf Al Qamiri
86’
Ziyad Aljohani
Mohammed Abdullah Al-Majhad
74’
Brad Young
Fawaz Al-Torais
90’
Roberto Firmino
Fahad Al-Rashidi
90’
Saad Balobaid
Matteo Dams
Cầu thủ dự bị
Rafi Al-Ruwaili
Abdulrahman Salem Al-Sanbi
Abdulaziz Masnom
Rayan Hamed
Mohammed Salem Al Qarni
Yaseen Al Zubaidi
Mohammed Al-Saiari
Abdulkarim Darisi
Nawaf Al Qamiri
Fahad Al-Rashidi
Fawaz Al-Torais
Matteo Dams
Mohammed Abdullah Al-Majhad
Mohammed Sulaiman
Sumaihan Al-Nabit

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
24/08 - 2024
30/01 - 2025

Thành tích gần đây Al Orobah

VĐQG Saudi Arabia
27/05 - 2025
20/05 - 2025
16/05 - 2025
12/05 - 2025
01/05 - 2025
24/04 - 2025
19/04 - 2025
11/04 - 2025
04/04 - 2025
14/03 - 2025

Thành tích gần đây Al Ahli

VĐQG Saudi Arabia
29/08 - 2025
H1: 1-0
Saudi Arabia Super Cup
23/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
20/08 - 2025
Giao hữu
01/08 - 2025
H1: 0-1
27/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
24/07 - 2025
18/07 - 2025
VĐQG Bahrain
27/05 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Saudi Arabia
27/05 - 2025
23/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr110053T
2Al KhaleejAl Khaleej110033T
3Al HilalAl Hilal110023T
4Al EttifaqAl Ettifaq110013T
5Al AhliAl Ahli110013T
6Al HazmAl Hazm101001H
7DamacDamac101001H
8Al AkhdoudAl Akhdoud000000
9Al FatehAl Fateh000000
10Al IttihadAl Ittihad000000
11Al NajmaAl Najma000000
12Al QadsiahAl Qadsiah000000
13Al FeihaAl Feiha000000
14Al KholoodAl Kholood1001-10B
15NEOM SCNEOM SC1001-10B
16Al RiyadhAl Riyadh1001-20B
17Al ShababAl Shabab1001-30B
18Al TaawounAl Taawoun1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow